(Top Banner Ad)
edge
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học, Kinh doanh

edge

UK: /edʒ/ • US: /ɛdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế cạnh tranh mép bờ rìa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outside limit of an object, area, or surface.

Vietnamese Meaning

Mép, cạnh, rìa, bờ (của một vật thể, khu vực hoặc bề mặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful not to fall off the edge of the cliff."

    "Hãy cẩn thận đừng ngã khỏi mép vách đá."

  • "The company has a competitive edge in the market."

    "Công ty có một lợi thế cạnh tranh trên thị trường."

  • "He was walking on the edge of the road."

    "Anh ấy đang đi bộ trên mép đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edge cạnh, mép, bờ, rìa; lợi thế
Verb edge di chuyển từ từ, nghiêng về; tạo đường viền
Adjective edgy bồn chồn, lo lắng; sắc sảo, mới lạ (về nghệ thuật, thời trang)
Noun edginess sự bồn chồn, sự sắc sảo
Noun edging đường viền, dải trang trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
edge
Middle English
egge
Old English
ecg
Proto-Germanic
*agjō
Proto-Indo-European
*h₂eḱ-

Nguồn gốc của sự sắc bén

'Edge' bắt nguồn từ từ 'ecg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lưỡi kiếm' hoặc 'vật sắc nhọn'. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của 'edge' luôn gắn liền với ranh giới, đường viền hoặc phần sắc bén nhất của một vật thể, giống như lưỡi dao có thể cắt xuyên qua mọi thứ.

Usage Note

Chỉ ranh giới ngoài cùng, nơi một vật thể/vùng kết thúc. Có thể mang nghĩa vật lý (mép bàn) hoặc trừu tượng (bờ vực thẳm). Khác với 'border' (biên giới) thường ám chỉ ranh giới phân chia giữa các quốc gia, vùng miền.

Prepositions

on along at

'on the edge': trên mép, cạnh của cái gì. 'along the edge': dọc theo mép, cạnh của cái gì. 'at the edge': ở mép, cạnh của cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edge
  • sharp sharp edge
    (cạnh sắc)
  • cutting cutting edge (technology)
    (công nghệ tiên tiến nhất)
  • leading leading edge
    (vị trí tiên phong, dẫn đầu)
  • rough rough edge
    (cạnh thô; nét chưa hoàn thiện (nghĩa bóng))
Verb + edge
  • have have an edge over
    (có lợi thế hơn)
  • push push to the edge
    (đẩy đến giới hạn/bước đường cùng)
  • live live on the edge
    (sống mạo hiểm, sống không ổn định)
  • take take the edge off
    (làm dịu đi, giảm bớt sự khó chịu)
Noun + edge
  • water's water's edge
    (mép nước, bờ nước)
  • cliff cliff edge
    (mép vách đá)
  • edge of a edge of a seat
    (mép ghế (trong cụm 'on the edge of one's seat'))

Idioms

  • on the edge of your seat

    hồi hộp, đứng ngồi không yên (vì một điều gì đó thú vị, căng thẳng)

    "The movie was so exciting, I was on the edge of my seat the whole time."

    (Bộ phim quá hấp dẫn, tôi đã hồi hộp không yên suốt cả buổi.)

  • have the edge over someone/something

    có lợi thế hơn ai/cái gì

    "Her experience gave her the edge over the other candidates."

    (Kinh nghiệm đã mang lại cho cô ấy lợi thế hơn các ứng viên khác.)

  • take the edge off something

    làm dịu đi, giảm bớt sự khó chịu hoặc cường độ của cái gì đó

    "A hot cup of tea helped to take the edge off the cold."

    (Một tách trà nóng giúp làm dịu đi cái lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edge

danh từ
Lật mặt

Mép, cạnh, rìa, bờ (của một vật thể, khu vực hoặc bề mặt).

"Be careful not to fall off the edge of the cliff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edge".

Tại sao 'cutting edge' lại có nghĩa là tiên tiến?

Trong tiếng Anh, cụm từ 'cutting edge' thường được dùng để chỉ những công nghệ, ý tưởng hoặc phương pháp mới nhất, tiên tiến nhất. Nó gợi hình ảnh lưỡi dao sắc bén nhất, có khả năng 'cắt' xuyên qua những giới hạn cũ để mở ra những điều mới mẻ, vượt trội và dẫn đầu xu hướng.

Sống 'trên bờ vực' - một phong cách sống?

Cụm từ 'living on the edge' miêu tả một cuộc sống mạo hiểm, không ổn định, hoặc theo đuổi những trải nghiệm cực đoan. Nó cũng có thể ám chỉ những người sống theo cách khác biệt, vượt ra ngoài các chuẩn mực xã hội, tìm kiếm sự phấn khích ở ranh giới của điều chấp nhận được và phá vỡ quy tắc.