(Top Banner Ad)
customer onboarding
B2
Noun B2 Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng

customer onboarding

UK: /ˈkʌstəmə ˈɒnˌbɔːdɪŋ/ • US: /ˈkʌstəmər ˈɑːnˌbɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hội nhập khách hàng quy trình làm quen khách hàng giới thiệu khách hàng mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of familiarizing new customers with a company's products or services.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm quen khách hàng mới với các sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective customer onboarding can significantly reduce churn."

    "Việc triển khai customer onboarding hiệu quả có thể giảm đáng kể tỷ lệ khách hàng rời bỏ."

  • "Our customer onboarding process includes a series of webinars and personalized support."

    "Quy trình customer onboarding của chúng tôi bao gồm một loạt các hội thảo trực tuyến và hỗ trợ cá nhân hóa."

  • "A well-designed customer onboarding program can improve customer satisfaction."

    "Một chương trình customer onboarding được thiết kế tốt có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb onboard Giới thiệu, tích hợp (khách hàng hoặc nhân viên mới vào một hệ thống hoặc quy trình).
Adjective onboarded Đã được giới thiệu, đã được tích hợp.
Noun customer Khách hàng.
Verb customize Tùy chỉnh, làm theo yêu cầu của khách hàng.

Synonyms

customer introduction (giới thiệu khách hàng)new customer orientation (định hướng khách hàng mới)

Related Words

customer success (sự thành công của khách hàng)customer journey (hành trình khách hàng)user adoption (sự chấp nhận của người dùng)

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (custom)
Old French
coustume (custom, toll)
Middle English
custumer (customer)
Old English
bord (side of a ship)
Modern English Phrasal Verb
on board (to get on a ship/plane)
Modern English Business Term
onboarding (integrating a new person)

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' (khách hàng) ban đầu không chỉ người mua hàng. Nó bắt nguồn từ 'custom', có nghĩa là 'thói quen' hoặc 'thuế quan'. Một 'customer' ban đầu là người có 'thói quen' ghé một cửa hàng, hoặc là người thường xuyên trả 'thuế quan' (customs duties) cho một lãnh chúa hoặc chính phủ. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển thành người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Câu chuyện về 'Onboarding'

Thuật ngữ 'onboarding' lấy cảm hứng từ cụm từ 'getting on board a ship' (lên tàu). Giống như một thủy thủ mới phải học cách làm việc trên một con tàu xa lạ, 'customer onboarding' là quá trình giúp một khách hàng mới 'lên con tàu' của sản phẩm hoặc dịch vụ, hướng dẫn họ cách sử dụng và làm quen với mọi thứ để họ không cảm thấy lạc lõng và có một chuyến đi thuận lợi.

Usage Note

Customer onboarding tập trung vào việc giúp khách hàng nhanh chóng hiểu và sử dụng hiệu quả sản phẩm/dịch vụ để đạt được giá trị mà họ mong muốn. Nó bao gồm các hoạt động như hướng dẫn sử dụng, đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn. Khác với 'customer training' (đào tạo khách hàng) có thể chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể, 'customer onboarding' là một quá trình toàn diện hơn, bao quát nhiều giai đoạn và mục tiêu khác nhau.

Prepositions

in for of

- 'in customer onboarding' ám chỉ các hoạt động cụ thể diễn ra *trong* quá trình này (e.g., documentation in customer onboarding). 'for customer onboarding' chỉ mục đích sử dụng của cái gì đó (e.g., a guide for customer onboarding). 'of customer onboarding' thường dùng để mô tả các khía cạnh thuộc về quá trình này (e.g., the importance of customer onboarding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer onboarding
  • smooth customer onboarding
    (quy trình giới thiệu khách hàng suôn sẻ)
  • seamless customer onboarding
    (quy trình giới thiệu khách hàng liền mạch, không gián đoạn)
  • effective customer onboarding
    (quy trình giới thiệu khách hàng hiệu quả)
  • automated customer onboarding
    (quy trình giới thiệu khách hàng tự động hóa)
Verb + customer onboarding
  • improve customer onboarding
    (cải thiện quy trình giới thiệu khách hàng)
  • streamline customer onboarding
    (tinh giản, tối ưu hóa quy trình giới thiệu khách hàng)
  • design customer onboarding
    (thiết kế quy trình giới thiệu khách hàng)
  • implement customer onboarding
    (triển khai quy trình giới thiệu khách hàng)
Noun + customer onboarding
  • customer onboarding process
    (quy trình giới thiệu khách hàng)
  • customer onboarding experience
    (trải nghiệm của khách hàng khi được giới thiệu sản phẩm/dịch vụ)
  • customer onboarding flow
    (luồng/chuỗi các bước giới thiệu khách hàng)
  • customer onboarding specialist
    (chuyên viên phụ trách giới thiệu khách hàng)

Idioms

  • The customer onboarding is where the rubber meets the road.

    Quy trình giới thiệu khách hàng là giai đoạn thử thách thực tế và quan trọng nhất, nơi quyết định thành bại.

    "Our marketing is great, but the customer onboarding experience is where the rubber meets the road. If it's confusing, we will lose them."

    (Hoạt động tiếp thị của chúng tôi rất tốt, nhưng trải nghiệm giới thiệu khách hàng mới là khâu quyết định. Nếu nó khó hiểu, chúng tôi sẽ mất họ.)

  • To roll out the red carpet during customer onboarding.

    Chào đón và chăm sóc khách hàng mới một cách đặc biệt nồng hậu, trang trọng và chu đáo.

    "For our enterprise clients, we roll out the red carpet during customer onboarding, providing a dedicated support agent and personalized training."

    (Đối với các khách hàng doanh nghiệp, chúng tôi chào đón họ một cách đặc biệt nồng hậu trong quá trình giới thiệu, cung cấp một nhân viên hỗ trợ riêng và chương trình đào tạo cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer onboarding

Noun
Lật mặt

Quá trình làm quen khách hàng mới với các sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty.

"Effective customer onboarding can significantly reduce churn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer onboarding".

Ấn tượng đầu tiên là quan trọng nhất

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, quy trình 'onboarding' được xem như 'buổi hẹn hò đầu tiên' giữa công ty và khách hàng. Một trải nghiệm ban đầu tích cực và dễ dàng sẽ tạo nền tảng cho một mối quan hệ lâu dài. Ngược lại, một quy trình tồi có thể khiến khách hàng rời bỏ ngay lập tức, dù sản phẩm có tốt đến đâu.

Từ Thu hút đến Giữ chân khách hàng

Trong các mô hình kinh doanh hiện đại như SaaS (Phần mềm dưới dạng Dịch vụ), 'customer onboarding' trở nên cực kỳ quan trọng. Các công ty nhận ra rằng việc giữ chân một khách hàng hiện tại (retention) thì ít tốn kém hơn nhiều so với việc tìm kiếm một khách hàng mới (acquisition). Một quy trình 'onboarding' hiệu quả là bước đầu tiên và thiết yếu để xây dựng lòng trung thành và giữ chân khách hàng.