(Top Banner Ad)
customize
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Công nghệ, Sản xuất

customize

UK: /ˈkʌstəˌmaɪz/ • US: /ˈkʌstəˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tùy chỉnh cá nhân hóa thiết kế riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To modify (something) to suit a particular individual or task.

Vietnamese Meaning

Tùy chỉnh, cá nhân hóa, sửa đổi (cái gì đó) để phù hợp với một cá nhân hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can customize the software to meet your specific needs."

    "Bạn có thể tùy chỉnh phần mềm để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của mình."

  • "Many online retailers allow customers to customize their orders."

    "Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến cho phép khách hàng tùy chỉnh đơn đặt hàng của họ."

  • "The company offers customized training programs for its employees."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo tùy chỉnh cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Adjective customizable có thể tùy chỉnh, có thể cá nhân hóa được
Noun custom phong tục; hoặc (hàng) đặt làm riêng
Noun customer khách hàng
Adjective custom-made được làm theo yêu cầu, hàng đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
costume
Middle English
custume
English
custom -> customize

Từ 'Thói quen Chung' đến 'Dấu ấn Riêng'

Từ 'custom' ban đầu trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là một thói quen hoặc tập quán chung của một cộng đồng. Khi thêm hậu tố '-ize' để biến nó thành động từ, 'customize' dần chuyển nghĩa. Đặc biệt với sự phát triển của văn hóa tiêu dùng, nó không còn mang nghĩa 'làm cho phù hợp với thói quen chung' nữa, mà là 'sửa đổi một thứ gì đó để phù hợp với nhu cầu hoặc sở thích cá nhân'. Đó là một hành trình thú vị từ cộng đồng đến cá nhân.

Usage Note

Từ 'customize' thường được sử dụng khi thay đổi một sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng của người dùng. Nó khác với 'personalize' ở chỗ 'customize' thường liên quan đến việc thay đổi cấu trúc hoặc chức năng cơ bản, trong khi 'personalize' thường liên quan đến việc thêm các chi tiết cá nhân, ví dụ như tên hoặc ảnh. So sánh với 'tailor', 'customize' mang ý nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả sản phẩm vật lý và dịch vụ.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'customize for', nó nhấn mạnh việc điều chỉnh để phù hợp với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'customize the software for mobile devices'. Khi sử dụng 'customize to', nó nhấn mạnh việc thay đổi để đạt được một trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'customize the car to your liking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + customize
  • fully customize the product
    (tùy chỉnh hoàn toàn sản phẩm)
  • easily customize the settings
    (dễ dàng tùy chỉnh các cài đặt)
  • heavily customize the software
    (tùy chỉnh phần mềm ở mức độ sâu)
Verb + customize
  • allow users to customize their profiles
    (cho phép người dùng tùy chỉnh hồ sơ của họ)
  • help you customize your plan
    (giúp bạn tùy chỉnh kế hoạch của mình)
  • let you customize the experience
    (cho phép bạn cá nhân hóa trải nghiệm)
customize + Noun
  • customize a car
    (tùy chỉnh một chiếc xe hơi (độ xe))
  • customize a theme
    (tùy chỉnh một giao diện (chủ đề))
  • customize a report
    (tùy chỉnh một báo cáo)

Idioms

  • customize to one's heart's content

    Tùy chỉnh thỏa thích, chỉnh sửa bao nhiêu tùy ý cho đến khi hoàn toàn hài lòng.

    "The game allows you to customize your character to your heart's content."

    (Trò chơi cho phép bạn tùy chỉnh nhân vật của mình một cách thỏa thích.)

  • custom-made for someone

    (Nghĩa bóng) Cực kỳ phù hợp với ai đó, như thể được 'đo ni đóng giày' cho họ.

    "With her love for travel and languages, this international correspondent job is custom-made for her."

    (Với tình yêu du lịch và ngôn ngữ, công việc phóng viên quốc tế này cứ như là được đo ni đóng giày cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customize

Động từ
Lật mặt

Tùy chỉnh, cá nhân hóa, sửa đổi (cái gì đó) để phù hợp với một cá nhân hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"You can customize the software to meet your specific needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy customizing my phone's interface.
Tôi thích tùy chỉnh giao diện điện thoại của mình.
Phủ định
He avoids customizing his car because he's afraid of making mistakes.
Anh ấy tránh tùy chỉnh xe hơi của mình vì sợ mắc lỗi.
Nghi vấn
Do you mind customizing the report template to match the new branding?
Bạn có phiền tùy chỉnh mẫu báo cáo để phù hợp với thương hiệu mới không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To customize the software, you need administrative privileges.
Để tùy chỉnh phần mềm, bạn cần có quyền quản trị.
Phủ định
It's better not to customize the default settings before understanding them.
Tốt hơn là không nên tùy chỉnh các cài đặt mặc định trước khi hiểu chúng.
Nghi vấn
Why did you choose to customize your bike instead of buying a new one?
Tại sao bạn chọn tùy chỉnh chiếc xe đạp của mình thay vì mua một chiếc mới?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should customize the settings to suit your needs.
Bạn nên tùy chỉnh các cài đặt để phù hợp với nhu cầu của bạn.
Phủ định
They cannot customize this software due to licensing restrictions.
Họ không thể tùy chỉnh phần mềm này do các hạn chế về giấy phép.
Nghi vấn
Could we customize the order before it ships?
Chúng ta có thể tùy chỉnh đơn hàng trước khi nó được giao không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Customize your learning experience with our platform.
Hãy tùy chỉnh trải nghiệm học tập của bạn với nền tảng của chúng tôi.
Phủ định
Don't customize the settings without understanding their impact.
Đừng tùy chỉnh các cài đặt khi chưa hiểu rõ tác động của chúng.
Nghi vấn
Please customize this report template for your needs.
Vui lòng tùy chỉnh mẫu báo cáo này cho phù hợp với nhu cầu của bạn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been customizing her phone for hours before she finally found the perfect theme.
Cô ấy đã tùy chỉnh điện thoại của mình hàng giờ trước khi cuối cùng tìm thấy chủ đề hoàn hảo.
Phủ định
They hadn't been customizing the software long enough to understand all its features.
Họ đã không tùy chỉnh phần mềm đủ lâu để hiểu tất cả các tính năng của nó.
Nghi vấn
Had he been customizing his car when the accident happened?
Có phải anh ấy đang tùy chỉnh chiếc xe của mình khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customize".

Chủ nghĩa cá nhân trong Văn hóa Tiêu dùng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự cá nhân hóa được đề cao. Việc 'customize' (tùy chỉnh) sản phẩm, từ việc khắc tên lên cốc cà phê đến việc tự lắp ráp máy tính, được xem là một cách thể hiện bản thân và dấu ấn cá nhân. Các thương hiệu lớn đều cung cấp tùy chọn này để thu hút người tiêu dùng muốn tạo ra một sản phẩm 'chỉ của riêng mình'.

Cá nhân hóa trong Kỷ nguyên số

Thế giới kỹ thuật số đã đưa việc tùy chỉnh lên một tầm cao mới. Người dùng tùy chỉnh màn hình điện thoại, trang cá nhân mạng xã hội, nhân vật trong game (avatar), và thậm chí cả luồng tin tức họ đọc hàng ngày. Điều này phản ánh mong muốn tạo ra một không gian và bản sắc cá nhân độc đáo trên mạng, nơi họ có thể kiểm soát những gì mình thấy và cách người khác nhìn nhận mình.