(Top Banner Ad)
onboard
B2
Adjective B2 Kinh doanh, Giao thông vận tải, Công nghệ thông tin

onboard

UK: /ˈɒn.bɔːd/ • US: /ˈɑːn.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

trên tàu trên máy bay hội nhập tiếp nhận gia nhập chào đón
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being on or within a vehicle, especially a ship or aircraft.

Vietnamese Meaning

Ở trên hoặc bên trong một phương tiện, đặc biệt là tàu thủy hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship has a restaurant and a swimming pool onboard."

    "Con tàu có một nhà hàng và một hồ bơi trên tàu."

  • "All passengers are now onboard."

    "Tất cả hành khách hiện đã lên tàu."

  • "The company is onboarding new clients rapidly."

    "Công ty đang nhanh chóng tiếp nhận các khách hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb onboard tiếp nhận, hướng dẫn hội nhập (người mới vào tổ chức)
Adjective onboard có sẵn (trên phương tiện); nội bộ
Adverb onboard trên phương tiện (tàu, máy bay, xe)
Noun board tấm ván; ban giám đốc; bữa ăn
Verb board lên (tàu, máy bay); cho ăn ở
Noun boarding sự lên (tàu, máy bay); ván ốp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao thông vận tải, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
bord
Middle English
on borde
Modern English
on board
Modern English
onboard

Nguồn gốc hàng hải

Từ 'onboard' có nguồn gốc từ cụm 'on board' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'trên thuyền' hoặc 'trên tàu'. 'Board' ở đây ám chỉ sàn tàu hay mạn thuyền. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc ở trên bất kỳ phương tiện giao thông nào như máy bay, xe buýt.

Mở rộng nghĩa trong kinh doanh

Ngày nay, 'onboard' còn được dùng như một động từ hoặc tính từ, đặc biệt trong môi trường công việc. Nó chỉ hành động 'tiếp nhận', 'hướng dẫn hội nhập' một thành viên mới vào tổ chức hoặc một hệ thống, giúp họ làm quen với công việc và văn hóa công ty.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những hoạt động hoặc thiết bị có trên tàu, máy bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + onboard
  • get get onboard
    (tham gia, bắt đầu tham gia, ủng hộ)
  • bring bring someone onboard
    (tuyển dụng, mời ai đó tham gia (dự án, công ty))
  • take take something onboard
    (tiếp thu, xem xét (một ý tưởng, phản hồi))
  • welcome welcome someone onboard
    (chào mừng ai đó gia nhập)
Adjective + Noun (onboard as adjective)
  • onboard onboard system
    (hệ thống có sẵn (trên tàu/xe))
  • onboard onboard computer
    (máy tính tích hợp (trên xe, máy bay))
  • onboard onboard training
    (đào tạo hội nhập (cho nhân viên mới))
  • onboard onboard experience
    (trải nghiệm trên tàu/máy bay)

Idioms

  • be on board (with something)

    đồng ý, tán thành, ủng hộ (một ý tưởng, kế hoạch)

    "Are you on board with the new marketing strategy?"

    (Bạn có đồng ý với chiến lược marketing mới không?)

  • bring someone on board

    mời ai đó tham gia, tuyển dụng, thu hút (thành viên mới)

    "We need to bring more creative people on board for this project."

    (Chúng ta cần tuyển thêm những người sáng tạo cho dự án này.)

  • get on board

    bắt đầu tham gia, hòa nhập, ủng hộ (một ý tưởng, thay đổi)

    "It's time for everyone to get on board with the new changes."

    (Đã đến lúc mọi người cùng bắt đầu tham gia và ủng hộ những thay đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onboard

Adjective
Lật mặt

Ở trên hoặc bên trong một phương tiện, đặc biệt là tàu thủy hoặc máy bay.

"The ship has a restaurant and a swimming pool onboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the new employee completes the onboarding process quickly, they will become productive sooner.
Nếu nhân viên mới hoàn thành quy trình giới thiệu nhanh chóng, họ sẽ trở nên năng suất sớm hơn.
Phủ định
If the company doesn't onboard new clients effectively, they may not renew their contracts.
Nếu công ty không giới thiệu khách hàng mới một cách hiệu quả, họ có thể không gia hạn hợp đồng.
Nghi vấn
Will the team be more efficient if we onboard new software?
Liệu nhóm có hiệu quả hơn nếu chúng ta triển khai phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onboard".

Văn hóa hội nhập doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, 'onboarding' là một thuật ngữ quan trọng chỉ quá trình giúp nhân viên mới hòa nhập thành công vào công ty. Quá trình này bao gồm giới thiệu, đào tạo và định hướng để họ nhanh chóng làm quen với công việc, đồng nghiệp và văn hóa tổ chức.

Thuật ngữ du lịch và trải nghiệm

Ban đầu, 'onboard' gắn liền với cuộc sống và du lịch trên biển, ám chỉ việc ở 'trên tàu'. Ngày nay, cụm từ này vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngành du lịch để mô tả các tiện ích, dịch vụ (ví dụ: 'onboard entertainment') hoặc trải nghiệm có sẵn trong khi bạn đang ở trên tàu, máy bay hoặc các phương tiện vận chuyển khác.