onboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being on or within a vehicle, especially a ship or aircraft.
Vietnamese Meaning
Ở trên hoặc bên trong một phương tiện, đặc biệt là tàu thủy hoặc máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship has a restaurant and a swimming pool onboard."
"Con tàu có một nhà hàng và một hồ bơi trên tàu."
-
"All passengers are now onboard."
"Tất cả hành khách hiện đã lên tàu."
-
"The company is onboarding new clients rapidly."
"Công ty đang nhanh chóng tiếp nhận các khách hàng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | onboard | tiếp nhận, hướng dẫn hội nhập (người mới vào tổ chức) |
| Adjective | onboard | có sẵn (trên phương tiện); nội bộ |
| Adverb | onboard | trên phương tiện (tàu, máy bay, xe) |
| Noun | board | tấm ván; ban giám đốc; bữa ăn |
| Verb | board | lên (tàu, máy bay); cho ăn ở |
| Noun | boarding | sự lên (tàu, máy bay); ván ốp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những hoạt động hoặc thiết bị có trên tàu, máy bay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get onboard (tham gia, bắt đầu tham gia, ủng hộ)
-
bring bring someone onboard (tuyển dụng, mời ai đó tham gia (dự án, công ty))
-
take take something onboard (tiếp thu, xem xét (một ý tưởng, phản hồi))
-
welcome welcome someone onboard (chào mừng ai đó gia nhập)
-
onboard onboard system (hệ thống có sẵn (trên tàu/xe))
-
onboard onboard computer (máy tính tích hợp (trên xe, máy bay))
-
onboard onboard training (đào tạo hội nhập (cho nhân viên mới))
-
onboard onboard experience (trải nghiệm trên tàu/máy bay)
Idioms
-
be on board (with something)
đồng ý, tán thành, ủng hộ (một ý tưởng, kế hoạch)
"Are you on board with the new marketing strategy?"
(Bạn có đồng ý với chiến lược marketing mới không?)
-
bring someone on board
mời ai đó tham gia, tuyển dụng, thu hút (thành viên mới)
"We need to bring more creative people on board for this project."
(Chúng ta cần tuyển thêm những người sáng tạo cho dự án này.)
-
get on board
bắt đầu tham gia, hòa nhập, ủng hộ (một ý tưởng, thay đổi)
"It's time for everyone to get on board with the new changes."
(Đã đến lúc mọi người cùng bắt đầu tham gia và ủng hộ những thay đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onboard
AdjectiveỞ trên hoặc bên trong một phương tiện, đặc biệt là tàu thủy hoặc máy bay.
"The ship has a restaurant and a swimming pool onboard."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the new employee completes the onboarding process quickly, they will become productive sooner. |
Nếu nhân viên mới hoàn thành quy trình giới thiệu nhanh chóng, họ sẽ trở nên năng suất sớm hơn. |
| Phủ định | If the company doesn't onboard new clients effectively, they may not renew their contracts. |
Nếu công ty không giới thiệu khách hàng mới một cách hiệu quả, họ có thể không gia hạn hợp đồng. |
| Nghi vấn | Will the team be more efficient if we onboard new software? |
Liệu nhóm có hiệu quả hơn nếu chúng ta triển khai phần mềm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onboard".
