(Top Banner Ad)
cut off from
B2
Verb (phrasal verb) B2 General

cut off from

UK: /ˈkʌt ˌɒf frɒm/ • US: /ˈkʌt ˌɔf frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị cô lập khỏi bị cắt đứt khỏi bị ngắt kết nối khỏi bị cách ly khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be isolated or disconnected from something or someone.

Vietnamese Meaning

Bị cô lập, cách ly, hoặc ngắt kết nối khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village was cut off from the rest of the world by the heavy snow."

    "Ngôi làng bị cô lập khỏi phần còn lại của thế giới bởi trận tuyết lớn."

  • "After the flood, many towns were cut off from supplies."

    "Sau trận lũ, nhiều thị trấn bị cắt đứt nguồn cung cấp."

  • "He felt cut off from his family after moving to a new country."

    "Anh ấy cảm thấy bị cô lập khỏi gia đình sau khi chuyển đến một đất nước mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut cắt, chặt, chia cắt
Noun cut vết cắt, sự cắt giảm
Noun cutoff điểm giới hạn, sự ngừng cung cấp
Noun cutter người cắt, dụng cụ cắt
Adjective cutting sắc bén, (lời nói) sâu cay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kutt-
Middle English
cutten
Modern English
cut
Proto-Germanic
*ab
Old English
of
Modern English
off

Cắt đứt một sợi dây

Cụm từ "cut off" ban đầu có nghĩa đen là dùng một vật sắc để chia cắt thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng theo cách ẩn dụ. Hãy tưởng tượng bạn dùng kéo cắt một sợi dây đang nối hai vật thể - đó chính là hình ảnh mạnh mẽ đằng sau cụm từ "bị cắt đứt khỏi" bạn bè, gia đình hay nguồn cung cấp. Nó gợi lên một sự chia cắt đột ngột và hoàn toàn.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả sự thiếu kết nối về mặt địa lý, xã hội, thông tin, hoặc nguồn cung cấp. Khác với 'isolated' chỉ sự cô lập về mặt vật lý hoặc cảm xúc, 'cut off from' nhấn mạnh sự ngắt kết nối do một tác động bên ngoài hoặc một sự thay đổi nào đó.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng mà chủ thể bị cắt đứt hoặc cô lập khỏi. Ví dụ, 'cut off from civilization' có nghĩa là bị cô lập khỏi nền văn minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cut off from
  • completely cut off from the outside world.
    (hoàn toàn bị cô lập với thế giới bên ngoài.)
  • suddenly cut off from all communication.
    (đột ngột bị cắt mọi liên lạc.)
  • financially cut off from his family.
    (bị gia đình cắt chu cấp tài chính.)
  • effectively cut off from the rest of the army.
    (thực sự đã bị chia cắt khỏi phần còn lại của quân đội.)
Cut off from + Noun
  • society He felt cut off from society.
    (Anh ấy cảm thấy bị tách biệt khỏi xã hội.)
  • reality Some wealthy people are cut off from reality.
    (Một vài người giàu có bị tách rời khỏi thực tế.)
  • supplies The town was cut off from its supplies.
    (Thị trấn đã bị cắt đứt khỏi nguồn cung cấp.)
  • the mainland The island is cut off from the mainland during storms.
    (Hòn đảo bị chia cắt khỏi đất liền trong những trận bão.)

Idioms

  • to be cut off from civilization

    Bị cô lập khỏi xã hội văn minh, ở một nơi hoang dã hoặc hẻo lánh.

    "After the plane crash, the survivors were cut off from civilization for three months."

    (Sau vụ tai nạn máy bay, những người sống sót đã bị cô lập khỏi nền văn minh trong ba tháng.)

  • to be cut off from an inheritance

    Bị gạt ra khỏi danh sách thừa kế, không được nhận tài sản.

    "He was cut off from his inheritance after arguing with his grandfather."

    (Anh ấy đã bị gạt khỏi quyền thừa kế sau khi cãi nhau với ông nội.)

  • to feel cut off from the world

    Cảm thấy cô đơn, bị cô lập, không có kết nối với mọi người xung quanh.

    "Working from home all the time, I sometimes feel cut off from the world."

    (Làm việc tại nhà suốt, đôi khi tôi cảm thấy bị cô lập với thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut off from

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bị cô lập, cách ly, hoặc ngắt kết nối khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

"The village was cut off from the rest of the world by the heavy snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut off from".

Bị Tẩy Chay: 'Gửi Ai Đó đến Coventry'

Trong văn hóa Anh, thành ngữ "to send someone to Coventry" (gửi ai đó đến Coventry) có nghĩa là cố tình tẩy chay một người bằng cách không nói chuyện hay đoái hoài đến họ. Đây là một hình phạt xã hội mạnh mẽ khiến một người cảm thấy hoàn toàn "bị cắt đứt" khỏi cộng đồng của mình, cho thấy việc bị phớt lờ là một hình thức cô lập khắc nghiệt.

Khoảng Cách Số (The Digital Divide)

Trong thế giới hiện đại, việc "bị cắt đứt" khỏi Internet là một bất lợi lớn. "Khoảng cách số" là vấn đề xã hội chỉ sự chênh lệch giữa người có thể tiếp cận công nghệ thông tin hiện đại và người không có. Điều này có thể khiến mọi người bị "cắt đứt" khỏi các cơ hội việc làm, giáo dục và kết nối xã hội, tạo ra một hình thức cô lập mới.