cut off from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be isolated or disconnected from something or someone.
Vietnamese Meaning
Bị cô lập, cách ly, hoặc ngắt kết nối khỏi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village was cut off from the rest of the world by the heavy snow."
"Ngôi làng bị cô lập khỏi phần còn lại của thế giới bởi trận tuyết lớn."
-
"After the flood, many towns were cut off from supplies."
"Sau trận lũ, nhiều thị trấn bị cắt đứt nguồn cung cấp."
-
"He felt cut off from his family after moving to a new country."
"Anh ấy cảm thấy bị cô lập khỏi gia đình sau khi chuyển đến một đất nước mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả sự thiếu kết nối về mặt địa lý, xã hội, thông tin, hoặc nguồn cung cấp. Khác với 'isolated' chỉ sự cô lập về mặt vật lý hoặc cảm xúc, 'cut off from' nhấn mạnh sự ngắt kết nối do một tác động bên ngoài hoặc một sự thay đổi nào đó.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng mà chủ thể bị cắt đứt hoặc cô lập khỏi. Ví dụ, 'cut off from civilization' có nghĩa là bị cô lập khỏi nền văn minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely cut off from the outside world. (hoàn toàn bị cô lập với thế giới bên ngoài.)
-
suddenly cut off from all communication. (đột ngột bị cắt mọi liên lạc.)
-
financially cut off from his family. (bị gia đình cắt chu cấp tài chính.)
-
effectively cut off from the rest of the army. (thực sự đã bị chia cắt khỏi phần còn lại của quân đội.)
-
society He felt cut off from society. (Anh ấy cảm thấy bị tách biệt khỏi xã hội.)
-
reality Some wealthy people are cut off from reality. (Một vài người giàu có bị tách rời khỏi thực tế.)
-
supplies The town was cut off from its supplies. (Thị trấn đã bị cắt đứt khỏi nguồn cung cấp.)
-
the mainland The island is cut off from the mainland during storms. (Hòn đảo bị chia cắt khỏi đất liền trong những trận bão.)
Idioms
-
to be cut off from civilization
Bị cô lập khỏi xã hội văn minh, ở một nơi hoang dã hoặc hẻo lánh.
"After the plane crash, the survivors were cut off from civilization for three months."
(Sau vụ tai nạn máy bay, những người sống sót đã bị cô lập khỏi nền văn minh trong ba tháng.)
-
to be cut off from an inheritance
Bị gạt ra khỏi danh sách thừa kế, không được nhận tài sản.
"He was cut off from his inheritance after arguing with his grandfather."
(Anh ấy đã bị gạt khỏi quyền thừa kế sau khi cãi nhau với ông nội.)
-
to feel cut off from the world
Cảm thấy cô đơn, bị cô lập, không có kết nối với mọi người xung quanh.
"Working from home all the time, I sometimes feel cut off from the world."
(Làm việc tại nhà suốt, đôi khi tôi cảm thấy bị cô lập với thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut off from
Verb (phrasal verb)Bị cô lập, cách ly, hoặc ngắt kết nối khỏi ai đó hoặc cái gì đó.
"The village was cut off from the rest of the world by the heavy snow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut off from".
