(Top Banner Ad)
cyanosis
C1
danh từ C1 Y học

cyanosis

UK: /ˌsaɪ.əˈnəʊ.sɪs/ • US: /ˌsaɪ.əˈnoʊ.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng xanh tím tình trạng xanh tím
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bluish discoloration of the skin and mucous membranes due to insufficient oxygen in the blood.

Vietnamese Meaning

Sự xanh tím da và niêm mạc do thiếu oxy trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peripheral cyanosis was evident in his fingertips and toes."

    "Chứng xanh tím ngoại vi thể hiện rõ ở đầu ngón tay và ngón chân của anh ấy."

  • "Central cyanosis is often caused by heart or lung problems."

    "Chứng xanh tím trung ương thường do các vấn đề về tim hoặc phổi gây ra."

  • "The infant exhibited cyanosis shortly after birth."

    "Đứa trẻ sơ sinh có biểu hiện xanh tím ngay sau khi sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cyanotic bị chứng xanh tím; có tính chất xanh tím (do thiếu oxy)
Prefix cyano- tiền tố chỉ màu xanh dương hoặc có liên quan đến hợp chất cyanide (ví dụ: cyanobacterium, cyanide)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύανος (kyanos)
Ancient Greek
-ωσις (-osis)
Neo-Latin/Modern English
cyanosis

Nguồn gốc màu xanh

"Cyanosis" là một thuật ngữ y học trực tiếp được ghép từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Thành tố "kyanos" có nghĩa là màu xanh đậm, xanh dương hoặc xanh thẫm, thường dùng để chỉ màu của một loại men hoặc đá quý. Khi kết hợp với hậu tố y học phổ biến "-osis" (chỉ một tình trạng bệnh lý), từ này mô tả chính xác tình trạng da chuyển màu xanh tím do máu thiếu oxy.

Usage Note

Cyanosis là một dấu hiệu lâm sàng, không phải là một bệnh. Nó cho thấy rằng có một vấn đề cơ bản gây ra sự thiếu oxy. Mức độ xanh tím có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ thiếu oxy và màu da của người đó. Nên phân biệt với các tình trạng gây thay đổi màu da khác, ví dụ như nhiễm bạc (argyria) gây da xám xanh, hoặc tiếp xúc với lạnh gây tái nhợt (pallor).

Prepositions

of in

Sử dụng 'cyanosis of' để chỉ bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng (ví dụ: cyanosis of the fingers). Sử dụng 'cyanosis in' để chỉ bệnh lý hoặc tình trạng mà cyanosis là một triệu chứng (ví dụ: cyanosis in congenital heart disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyanosis (Describing type/severity)
  • Peripheral Peripheral cyanosis
    (chứng xanh tím ngoại biên (thường ở tay, chân))
  • Central Central cyanosis
    (chứng xanh tím trung ương (thường ở môi, lưỡi, thân))
  • Severe Severe cyanosis
    (chứng xanh tím nghiêm trọng)
Verb + cyanosis (Actions/Development)
  • Develop Develop cyanosis
    (bắt đầu xuất hiện chứng xanh tím)
  • Exhibit Exhibit signs of cyanosis
    (biểu hiện các dấu hiệu xanh tím)
  • Assess for Assess for cyanosis
    (đánh giá hoặc kiểm tra xem có bị xanh tím hay không)

Idioms

  • Differential diagnosis of cyanosis

    Chẩn đoán phân biệt chứng xanh tím (quá trình xác định nguyên nhân)

    "The clinical presentation required a full differential diagnosis of cyanosis to rule out congenital heart defects."

    (Các biểu hiện lâm sàng yêu cầu phải chẩn đoán phân biệt đầy đủ chứng xanh tím để loại trừ các dị tật tim bẩm sinh.)

  • Onset of cyanosis

    Sự khởi phát/bắt đầu của chứng xanh tím

    "The nurse reported the sudden onset of cyanosis following the intubation procedure."

    (Y tá báo cáo chứng xanh tím đột ngột xuất hiện sau quy trình đặt nội khí quản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyanosis

danh từ
Lật mặt

Sự xanh tím da và niêm mạc do thiếu oxy trong máu.

"Peripheral cyanosis was evident in his fingertips and toes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the paramedics arrive, the patient will have developed severe cyanosis due to the lack of oxygen.
Trước khi nhân viên y tế đến, bệnh nhân sẽ bị chứng xanh tím nghiêm trọng do thiếu oxy.
Phủ định
The doctor will not have ruled out cyanosis until all the blood tests come back negative.
Bác sĩ sẽ không loại trừ chứng xanh tím cho đến khi tất cả các xét nghiệm máu cho kết quả âm tính.
Nghi vấn
Will the baby have shown signs of being cyanotic before the nurses noticed?
Liệu em bé có những dấu hiệu bị xanh tím trước khi các y tá nhận thấy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His skin was as cyanotic as the deepest bruise after the accident.
Da của anh ấy xanh tím như vết bầm tím sâu nhất sau tai nạn.
Phủ định
Her lips were less cyanotic than I had feared, suggesting her condition wasn't worsening.
Môi của cô ấy ít xanh tím hơn tôi lo sợ, cho thấy tình trạng của cô ấy không trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Is his cyanosis the most obvious symptom of his respiratory distress?
Chứng xanh tím của anh ấy có phải là triệu chứng rõ ràng nhất của suy hô hấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyanosis".

Dấu hiệu cấp cứu quan trọng

Trong y học, việc quan sát xem bệnh nhân có bị xanh tím hay không là một trong những dấu hiệu ban đầu quan trọng nhất, chỉ ra rằng cơ thể đang thiếu oxy nghiêm trọng (hypoxia). Dấu hiệu này thường dễ nhận thấy nhất ở môi, nướu răng, và đầu móng tay, đóng vai trò sống còn trong việc chẩn đoán các trường hợp cấp cứu như suy hô hấp hoặc suy tim nặng.

Màu sắc của bệnh tật

Mặc dù là thuật ngữ chuyên môn, màu sắc xanh tím do cyanosis gây ra đã đi vào văn hóa đại chúng, đặc biệt trong hội họa và điện ảnh. Màu da tái xanh, môi thâm tím là hình ảnh kinh điển được sử dụng để miêu tả các nạn nhân bị ngạt nước, ngộ độc carbon monoxide, hoặc mắc các bệnh hô hấp nghiêm trọng.