cymric
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cymric'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến xứ Wales, ngôn ngữ Welsh hoặc người Welsh.
Ví dụ Thực tế với 'Cymric'
-
"The Cymric tradition of storytelling is still alive in many parts of Wales."
"Truyền thống kể chuyện Cymric vẫn còn sống động ở nhiều vùng của xứ Wales."
-
"The festival celebrates Cymric culture."
"Lễ hội này kỷ niệm văn hóa Cymric."
-
"She is studying Cymric literature at university."
"Cô ấy đang học văn học Cymric tại trường đại học."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cymric'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Cymric
- Adjective: Cymric
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cymric'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ hoặc dân tộc gắn liền với xứ Wales. Nó có thể được sử dụng để mô tả các đồ vật, phong tục, hoặc đặc điểm địa lý của xứ Wales.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cymric'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.