cymric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến xứ Wales, ngôn ngữ Welsh hoặc người Welsh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Cymric tradition of storytelling is still alive in many parts of Wales."
"Truyền thống kể chuyện Cymric vẫn còn sống động ở nhiều vùng của xứ Wales."
-
"The festival celebrates Cymric culture."
"Lễ hội này kỷ niệm văn hóa Cymric."
-
"She is studying Cymric literature at university."
"Cô ấy đang học văn học Cymric tại trường đại học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ hoặc dân tộc gắn liền với xứ Wales. Nó có thể được sử dụng để mô tả các đồ vật, phong tục, hoặc đặc điểm địa lý của xứ Wales.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cymric cat (mèo Cymric (một giống mèo không đuôi hoặc có đuôi cộc, lông dài))
-
Cymric heritage (di sản xứ Wales)
-
Cymric literature (văn học xứ Wales)
-
Cymric culture (văn hóa xứ Wales)
Idioms
-
the Cymric spirit
Tinh thần Cymric; chỉ tinh thần kiên cường, tự hào và bất khuất đặc trưng của người Wales.
"Despite the storm, the villagers showed the true Cymric spirit and worked together to clear the roads."
(Bất chấp cơn bão, dân làng đã thể hiện tinh thần Cymric thực thụ và cùng nhau dọn dẹp đường sá.)
-
a touch of the Cymric
Một nét chấm phá, một chút ảnh hưởng của văn hóa hoặc đặc trưng xứ Wales.
"The music has a touch of the Cymric, with its haunting melodies and use of the harp."
(Bản nhạc mang một chút âm hưởng Cymric, với những giai điệu ám ảnh và việc sử dụng đàn hạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cymric
adjectiveLiên quan đến xứ Wales, ngôn ngữ Welsh hoặc người Welsh.
"The Cymric tradition of storytelling is still alive in many parts of Wales."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Cymric language is spoken in some parts of Wales. |
Tiếng Cymric được nói ở một vài vùng của xứ Wales. |
| Phủ định | The Cymric traditions are not forgotten by the locals. |
Những truyền thống Cymric không bị người dân địa phương lãng quên. |
| Nghi vấn | Is the Cymric culture being preserved by the younger generation? |
Văn hóa Cymric có đang được thế hệ trẻ bảo tồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cymric".
