(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cymric
B2

cymric

adjective

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Welsh thuộc về xứ Wales văn hóa Welsh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cymric'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến xứ Wales, ngôn ngữ Welsh hoặc người Welsh.

Definition (English Meaning)

Relating to Wales or the Welsh language or people.

Ví dụ Thực tế với 'Cymric'

  • "The Cymric tradition of storytelling is still alive in many parts of Wales."

    "Truyền thống kể chuyện Cymric vẫn còn sống động ở nhiều vùng của xứ Wales."

  • "The festival celebrates Cymric culture."

    "Lễ hội này kỷ niệm văn hóa Cymric."

  • "She is studying Cymric literature at university."

    "Cô ấy đang học văn học Cymric tại trường đại học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cymric'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Cymric
  • Adjective: Cymric
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Celtic(Thuộc về người Celt)
Manx(Thuộc về đảo Man)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Lịch sử Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Cymric'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ hoặc dân tộc gắn liền với xứ Wales. Nó có thể được sử dụng để mô tả các đồ vật, phong tục, hoặc đặc điểm địa lý của xứ Wales.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cymric'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)