(Top Banner Ad)
czechia
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

czechia

UK: /ˈtʃɛkiə/ • US: /ˈtʃɛkiə/

Nghĩa tiếng Việt

Czechia Séc Cộng hòa Séc (khi muốn trang trọng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The short-form official name of the Czech Republic.

Vietnamese Meaning

Tên gọi ngắn gọn chính thức của Cộng hòa Séc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Czechia is a landlocked country in Central Europe."

    "Czechia là một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu."

  • "The government of Czechia is working to boost its economy."

    "Chính phủ Czechia đang nỗ lực thúc đẩy nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Czech Người Séc, người dân nước Séc.
Adjective Czech Thuộc về nước Séc, của nước Séc (ví dụ: Czech culture - văn hóa Séc).
Noun Czech Republic Cộng hòa Séc (tên gọi chính thức, đầy đủ).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*Čechъ
Latin
Czechia (Čech + -ia)
English
Czechia

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Czechia'

Tên gọi 'Czechia' bắt nguồn từ 'Czech', tên một bộ tộc người Slav cổ. Theo truyền thuyết, một thủ lĩnh tên là Čech đã dẫn dắt người dân của mình đến vùng đất này. Hậu tố '-ia' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vùng đất của', vì vậy 'Czechia' có nghĩa đen là 'Vùng đất của người Czech'. Đây là tên gọi ngắn gọn chính thức của nước Cộng hòa Séc (the Czech Republic), được công nhận từ năm 2016.

Usage Note

Czechia là tên gọi chính thức ngắn gọn hơn cho Cộng hòa Séc, được đưa ra để dễ sử dụng hơn trong các bối cảnh không chính thức và quốc tế. Nó tương tự như cách "France" là tên gọi ngắn gọn của "French Republic". Việc sử dụng "Czech Republic" vẫn phù hợp và chính xác, đặc biệt trong các văn bản chính thức và trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Czechia
  • visit Czechia
    (thăm Séc)
  • travel to Czechia
    (du lịch đến Séc)
  • invest in Czechia
    (đầu tư vào Séc)
  • border Czechia
    (giáp với Séc)
Preposition + Czechia
  • in Czechia
    (ở Séc)
  • from Czechia
    (từ Séc)
  • tour of Czechia
    (chuyến tham quan Séc)

Idioms

  • Prague, the heart of Europe

    Praha, trái tim của châu Âu. Cụm từ này ví von thủ đô của Séc như trung tâm địa lý, văn hóa và lịch sử của châu Âu.

    "Many tourists flock to Prague, the heart of Europe, to admire its stunning architecture."

    (Nhiều du khách đổ về Praha, trái tim của châu Âu, để chiêm ngưỡng kiến trúc tuyệt đẹp của nó.)

  • to have a Bohemian spirit

    Có một tinh thần phóng khoáng. Cụm từ này dùng để chỉ một người có lối sống tự do, không theo quy ước, thường liên quan đến nghệ thuật. 'Bohemian' là tên vùng đất lịch sử lớn nhất của Czechia.

    "The artists living in that district are known to have a Bohemian spirit."

    (Các nghệ sĩ sống trong khu phố đó được biết đến là những người có tinh thần phóng khoáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

czechia

Danh từ
Lật mặt

Tên gọi ngắn gọn chính thức của Cộng hòa Séc.

"Czechia is a landlocked country in Central Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Czechia: a landlocked country in Central Europe, known for its rich history.
Czechia: một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu, nổi tiếng với lịch sử phong phú.
Phủ định
This isn't Slovakia: this is Czechia.
Đây không phải là Slovakia: đây là Czechia.
Nghi vấn
Is that Prague: the capital of Czechia?
Đó có phải là Prague: thủ đô của Czechia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "czechia".

Xứ Sở của những Lâu Đài

Czechia có mật độ lâu đài và thành cổ dày đặc nhất trên thế giới. Với hơn 2.000 công trình, đây là thiên đường cho những người yêu lịch sử. Lâu đài Praha (Prague Castle) là quần thể lâu đài cổ lớn nhất thế giới.

Cái Nôi của Bia Pilsner

Loại bia kiểu Pilsner nổi tiếng thế giới được phát minh tại thành phố Plzeň (Pilsen) của Séc vào năm 1842. Người Séc cũng nổi tiếng với việc tiêu thụ bia bình quân đầu người cao nhất thế giới.