czechia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tên gọi ngắn gọn chính thức của Cộng hòa Séc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Czechia is a landlocked country in Central Europe."
"Czechia là một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu."
-
"The government of Czechia is working to boost its economy."
"Chính phủ Czechia đang nỗ lực thúc đẩy nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Czech | Người Séc, người dân nước Séc. |
| Adjective | Czech | Thuộc về nước Séc, của nước Séc (ví dụ: Czech culture - văn hóa Séc). |
| Noun | Czech Republic | Cộng hòa Séc (tên gọi chính thức, đầy đủ). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Czechia là tên gọi chính thức ngắn gọn hơn cho Cộng hòa Séc, được đưa ra để dễ sử dụng hơn trong các bối cảnh không chính thức và quốc tế. Nó tương tự như cách "France" là tên gọi ngắn gọn của "French Republic". Việc sử dụng "Czech Republic" vẫn phù hợp và chính xác, đặc biệt trong các văn bản chính thức và trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Czechia (thăm Séc)
-
travel to Czechia (du lịch đến Séc)
-
invest in Czechia (đầu tư vào Séc)
-
border Czechia (giáp với Séc)
-
in Czechia (ở Séc)
-
from Czechia (từ Séc)
-
tour of Czechia (chuyến tham quan Séc)
Idioms
-
Prague, the heart of Europe
Praha, trái tim của châu Âu. Cụm từ này ví von thủ đô của Séc như trung tâm địa lý, văn hóa và lịch sử của châu Âu.
"Many tourists flock to Prague, the heart of Europe, to admire its stunning architecture."
(Nhiều du khách đổ về Praha, trái tim của châu Âu, để chiêm ngưỡng kiến trúc tuyệt đẹp của nó.)
-
to have a Bohemian spirit
Có một tinh thần phóng khoáng. Cụm từ này dùng để chỉ một người có lối sống tự do, không theo quy ước, thường liên quan đến nghệ thuật. 'Bohemian' là tên vùng đất lịch sử lớn nhất của Czechia.
"The artists living in that district are known to have a Bohemian spirit."
(Các nghệ sĩ sống trong khu phố đó được biết đến là những người có tinh thần phóng khoáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
czechia
Danh từTên gọi ngắn gọn chính thức của Cộng hòa Séc.
"Czechia is a landlocked country in Central Europe."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Czechia: a landlocked country in Central Europe, known for its rich history. |
Czechia: một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu, nổi tiếng với lịch sử phong phú. |
| Phủ định | This isn't Slovakia: this is Czechia. |
Đây không phải là Slovakia: đây là Czechia. |
| Nghi vấn | Is that Prague: the capital of Czechia? |
Đó có phải là Prague: thủ đô của Czechia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "czechia".
