(Top Banner Ad)
Czech Republic
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Czech Republic

UK: /ˈtʃek rɪˈpʌblɪk/ • US: /ˈtʃek rɪˈpʌblɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Séc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked country in Central Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prague is the capital of the Czech Republic."

    "Prague là thủ đô của Cộng hòa Séc."

  • "She traveled to the Czech Republic last summer."

    "Cô ấy đã đi du lịch Cộng hòa Séc vào mùa hè năm ngoái."

  • "The Czech Republic is known for its beautiful castles."

    "Cộng hòa Séc nổi tiếng với những lâu đài tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Czech Thuộc về Cộng hòa Séc, tiếng Séc.
Noun Czech Người Séc; Tiếng Séc.
Noun Czechia Séc (Tên gọi ngắn chính thức, được khuyến nghị sử dụng nhưng ít phổ biến hơn Czech Republic).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rēs pūblica
Proto-Slavic
*čęxъ
English (Modern Political Term)
Czech Republic

Nguồn gốc tên gọi Séc

Tên gọi 'Czech' (Čechy) được cho là bắt nguồn từ tên của thủ lĩnh huyền thoại, Čech, người đã dẫn dắt bộ tộc Slav đến định cư ở vùng đất Bohemia vào thế kỷ 6. Việc sử dụng 'Republic' (Cộng hòa) là một thuật ngữ chính trị hiện đại, chính thức được sử dụng sau khi đất nước chia tách hòa bình khỏi Slovakia vào năm 1993 (được gọi là 'Cuộc chia cắt Nhung').

Usage Note

Czech Republic là tên chính thức của quốc gia này. Trước năm 2016, tên gọi Czechia cũng được sử dụng như một tên gọi ngắn gọn hơn. Việc sử dụng Czech Republic hay Czechia phụ thuộc vào ngữ cảnh và sở thích cá nhân, tuy nhiên Czech Republic vẫn phổ biến hơn trong các văn bản chính thức và báo chí.

Prepositions

in to from

In: dùng để chỉ vị trí bên trong quốc gia. To: dùng để chỉ sự di chuyển đến quốc gia. From: dùng để chỉ sự di chuyển khỏi quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Czech Republic
  • neighboring neighboring Czech Republic
    (Cộng hòa Séc láng giềng)
  • former the former Czech Republic
    (Cộng hòa Séc trước đây (ám chỉ trước 1993 hoặc trước khi gia nhập EU))
  • landlocked landlocked Czech Republic
    (Cộng hòa Séc không giáp biển)
Verb + Czech Republic
  • visit plan to visit the Czech Republic
    (lên kế hoạch thăm Cộng hòa Séc)
  • invest in invest in the Czech Republic
    (đầu tư vào Cộng hòa Séc)
  • join join the Czech Republic
    (gia nhập Cộng hòa Séc (ví dụ: gia nhập đội tuyển, tổ chức))

Idioms

  • The Velvet Divorce

    Cuộc Chia cắt Nhung (sự chia tách hòa bình giữa Séc và Slovakia)

    "The Velvet Divorce in 1993 resulted in the creation of the Czech Republic."

    (Cuộc Chia cắt Nhung năm 1993 đã dẫn đến việc thành lập Cộng hòa Séc.)

  • In the heart of the Czech Republic

    Ở trung tâm Cộng hòa Séc (thường chỉ Prague hoặc vùng Bohemia)

    "Karlovy Vary is located in the heart of the Czech Republic’s spa triangle."

    (Karlovy Vary nằm ở trung tâm tam giác khu nghỉ dưỡng của Cộng hòa Séc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Czech Republic

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu.

"Prague is the capital of the Czech Republic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should visit the Czech Republic next year.
Bạn nên đến thăm Cộng hòa Séc vào năm tới.
Phủ định
They mustn't forget their passports when traveling to the Czech Republic.
Họ không được quên hộ chiếu khi đi du lịch đến Cộng hòa Séc.
Nghi vấn
Can we explore more Czech castles during our vacation?
Chúng ta có thể khám phá thêm các lâu đài Séc trong kỳ nghỉ của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prague, the capital of the Czech Republic, is a beautiful city.
Prague, thủ đô của Cộng hòa Séc, là một thành phố xinh đẹp.
Phủ định
Unlike Germany, France, and Italy, the Czech Republic, a landlocked country, does not have a coastline.
Không giống như Đức, Pháp và Ý, Cộng hòa Séc, một quốc gia không giáp biển, không có bờ biển.
Nghi vấn
Well, considering its rich history, is Prague, located in the Czech Republic, worth visiting?
Chà, xét đến lịch sử phong phú của nó, liệu Prague, nằm ở Cộng hòa Séc, có đáng để ghé thăm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next elections come, the political landscape in the Czech Republic will have been changing significantly.
Đến thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, bối cảnh chính trị ở Cộng hòa Séc sẽ đã thay đổi đáng kể.
Phủ định
By 2030, the Czech economy won't have been relying solely on manufacturing.
Đến năm 2030, nền kinh tế Séc sẽ không chỉ dựa vào sản xuất.
Nghi vấn
Will the Czech national football team have been improving its FIFA ranking consistently by the end of the decade?
Liệu đội tuyển bóng đá quốc gia Séc có liên tục cải thiện thứ hạng FIFA của mình vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been considering moving to the Czech Republic for years.
Họ đã cân nhắc việc chuyển đến Cộng hòa Séc trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been studying Czech very diligently lately.
Gần đây cô ấy không học tiếng Séc một cách siêng năng cho lắm.
Nghi vấn
Has he been working with Czech companies on this project?
Anh ấy có đang làm việc với các công ty Séc trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Czech Republic".

Văn hóa bia Séc

Cộng hòa Séc nổi tiếng là quốc gia tiêu thụ bia trên đầu người cao nhất thế giới. Bia (pivo) là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực và xã hội Séc, với các thương hiệu nổi tiếng toàn cầu như Pilsner Urquell.

Thủ đô Prague và Di sản

Thủ đô Prague, còn được gọi là 'Thành phố Vàng', nổi tiếng với kiến trúc Gothic và Baroque được bảo tồn tuyệt vời. Nơi đây có Lâu đài Prague, cây cầu Charles lịch sử và là trung tâm văn hóa lớn của châu Âu.