Czech Republic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landlocked country in Central Europe.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prague is the capital of the Czech Republic."
"Prague là thủ đô của Cộng hòa Séc."
-
"She traveled to the Czech Republic last summer."
"Cô ấy đã đi du lịch Cộng hòa Séc vào mùa hè năm ngoái."
-
"The Czech Republic is known for its beautiful castles."
"Cộng hòa Séc nổi tiếng với những lâu đài tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Czech | Thuộc về Cộng hòa Séc, tiếng Séc. |
| Noun | Czech | Người Séc; Tiếng Séc. |
| Noun | Czechia | Séc (Tên gọi ngắn chính thức, được khuyến nghị sử dụng nhưng ít phổ biến hơn Czech Republic). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Czech Republic là tên chính thức của quốc gia này. Trước năm 2016, tên gọi Czechia cũng được sử dụng như một tên gọi ngắn gọn hơn. Việc sử dụng Czech Republic hay Czechia phụ thuộc vào ngữ cảnh và sở thích cá nhân, tuy nhiên Czech Republic vẫn phổ biến hơn trong các văn bản chính thức và báo chí.
Prepositions
In: dùng để chỉ vị trí bên trong quốc gia. To: dùng để chỉ sự di chuyển đến quốc gia. From: dùng để chỉ sự di chuyển khỏi quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neighboring neighboring Czech Republic (Cộng hòa Séc láng giềng)
-
former the former Czech Republic (Cộng hòa Séc trước đây (ám chỉ trước 1993 hoặc trước khi gia nhập EU))
-
landlocked landlocked Czech Republic (Cộng hòa Séc không giáp biển)
-
visit plan to visit the Czech Republic (lên kế hoạch thăm Cộng hòa Séc)
-
invest in invest in the Czech Republic (đầu tư vào Cộng hòa Séc)
-
join join the Czech Republic (gia nhập Cộng hòa Séc (ví dụ: gia nhập đội tuyển, tổ chức))
Idioms
-
The Velvet Divorce
Cuộc Chia cắt Nhung (sự chia tách hòa bình giữa Séc và Slovakia)
"The Velvet Divorce in 1993 resulted in the creation of the Czech Republic."
(Cuộc Chia cắt Nhung năm 1993 đã dẫn đến việc thành lập Cộng hòa Séc.)
-
In the heart of the Czech Republic
Ở trung tâm Cộng hòa Séc (thường chỉ Prague hoặc vùng Bohemia)
"Karlovy Vary is located in the heart of the Czech Republic’s spa triangle."
(Karlovy Vary nằm ở trung tâm tam giác khu nghỉ dưỡng của Cộng hòa Séc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Czech Republic
Danh từMột quốc gia không giáp biển ở Trung Âu.
"Prague is the capital of the Czech Republic."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should visit the Czech Republic next year. |
Bạn nên đến thăm Cộng hòa Séc vào năm tới. |
| Phủ định | They mustn't forget their passports when traveling to the Czech Republic. |
Họ không được quên hộ chiếu khi đi du lịch đến Cộng hòa Séc. |
| Nghi vấn | Can we explore more Czech castles during our vacation? |
Chúng ta có thể khám phá thêm các lâu đài Séc trong kỳ nghỉ của mình không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Prague, the capital of the Czech Republic, is a beautiful city. |
Prague, thủ đô của Cộng hòa Séc, là một thành phố xinh đẹp. |
| Phủ định | Unlike Germany, France, and Italy, the Czech Republic, a landlocked country, does not have a coastline. |
Không giống như Đức, Pháp và Ý, Cộng hòa Séc, một quốc gia không giáp biển, không có bờ biển. |
| Nghi vấn | Well, considering its rich history, is Prague, located in the Czech Republic, worth visiting? |
Chà, xét đến lịch sử phong phú của nó, liệu Prague, nằm ở Cộng hòa Séc, có đáng để ghé thăm không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next elections come, the political landscape in the Czech Republic will have been changing significantly. |
Đến thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, bối cảnh chính trị ở Cộng hòa Séc sẽ đã thay đổi đáng kể. |
| Phủ định | By 2030, the Czech economy won't have been relying solely on manufacturing. |
Đến năm 2030, nền kinh tế Séc sẽ không chỉ dựa vào sản xuất. |
| Nghi vấn | Will the Czech national football team have been improving its FIFA ranking consistently by the end of the decade? |
Liệu đội tuyển bóng đá quốc gia Séc có liên tục cải thiện thứ hạng FIFA của mình vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been considering moving to the Czech Republic for years. |
Họ đã cân nhắc việc chuyển đến Cộng hòa Séc trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been studying Czech very diligently lately. |
Gần đây cô ấy không học tiếng Séc một cách siêng năng cho lắm. |
| Nghi vấn | Has he been working with Czech companies on this project? |
Anh ấy có đang làm việc với các công ty Séc trong dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Czech Republic".
