prague
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Cộng hòa Séc, nằm trên sông Vltava.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Prague next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Prague vào mùa hè tới."
-
"Prague is known for its beautiful architecture and rich history."
"Prague nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp và lịch sử phong phú."
-
"She studied abroad in Prague during her junior year of college."
"Cô ấy đã đi du học ở Prague trong năm thứ ba đại học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prague là tên riêng của một thành phố. Nó thường được sử dụng để chỉ thành phố Prague nói chung, hoặc liên quan đến các hoạt động du lịch, lịch sử, văn hóa và chính trị diễn ra ở thành phố này. Không có các sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý so với việc sử dụng tên các thành phố khác.
Prepositions
‘In Prague’ dùng để chỉ vị trí địa lý, ‘to Prague’ chỉ hướng di chuyển đến thành phố, ‘from Prague’ chỉ hướng di chuyển khỏi thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Prague (Praha xinh đẹp)
-
historic historic Prague (Praha cổ kính)
-
magical magical Prague (Praha huyền ảo)
-
golden golden Prague (Praha vàng son)
-
visit visit Prague (thăm Praha)
-
explore explore Prague (khám phá Praha)
-
travel to travel to Prague (du lịch đến Praha)
-
in in Prague (ở Praha)
-
from from Prague (từ Praha)
-
to to Prague (đến Praha)
Idioms
-
Prague Spring
Mùa xuân Praha (một giai đoạn tự do hóa chính trị ở Tiệp Khắc vào năm 1968)
"The Prague Spring was a brief period of reform and liberalization in Czechoslovakia."
(Mùa xuân Praha là một giai đoạn cải cách và tự do hóa ngắn ngủi ở Tiệp Khắc.)
-
The Golden City of Prague
Thành phố Vàng Praha (một biệt danh phổ biến của Praha, thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp kiến trúc và lịch sử của thành phố)
"Many tourists flock to The Golden City of Prague every year to admire its unique architecture."
(Nhiều du khách đổ về Thành phố Vàng Praha mỗi năm để chiêm ngưỡng kiến trúc độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prague
Danh từThủ đô của Cộng hòa Séc, nằm trên sông Vltava.
"We are planning a trip to Prague next summer."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Prague is a beautiful city. |
Prague là một thành phố xinh đẹp. |
| Phủ định | Prague is not the capital of Slovakia. |
Prague không phải là thủ đô của Slovakia. |
| Nghi vấn | Is Prague known for its Charles Bridge? |
Prague có nổi tiếng với Cầu Charles không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prague".
