(Top Banner Ad)
prague
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch, Lịch sử

prague

UK: /preɪɡ/ • US: /prɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

Praha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of the Czech Republic, located on the Vltava River.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Cộng hòa Séc, nằm trên sông Vltava.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Prague next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Prague vào mùa hè tới."

  • "Prague is known for its beautiful architecture and rich history."

    "Prague nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp và lịch sử phong phú."

  • "She studied abroad in Prague during her junior year of college."

    "Cô ấy đã đi du học ở Prague trong năm thứ ba đại học."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Czech
Praha

Nguồn gốc tên gọi Praha

Tên tiếng Anh 'Prague' có nguồn gốc từ 'Praha' trong tiếng Séc. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của 'Praha'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó xuất phát từ từ 'práh' trong tiếng Séc cổ, có nghĩa là 'ngưỡng cửa' hoặc 'bến cạn' (ford). Điều này có thể ám chỉ những bến cạn bắc qua sông Vltava hoặc ngưỡng cửa của lâu đài hoàng gia, nơi thành phố bắt đầu hình thành.

Usage Note

Prague là tên riêng của một thành phố. Nó thường được sử dụng để chỉ thành phố Prague nói chung, hoặc liên quan đến các hoạt động du lịch, lịch sử, văn hóa và chính trị diễn ra ở thành phố này. Không có các sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý so với việc sử dụng tên các thành phố khác.

Prepositions

in to from

‘In Prague’ dùng để chỉ vị trí địa lý, ‘to Prague’ chỉ hướng di chuyển đến thành phố, ‘from Prague’ chỉ hướng di chuyển khỏi thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Prague
  • beautiful beautiful Prague
    (Praha xinh đẹp)
  • historic historic Prague
    (Praha cổ kính)
  • magical magical Prague
    (Praha huyền ảo)
  • golden golden Prague
    (Praha vàng son)
Động từ + Prague
  • visit visit Prague
    (thăm Praha)
  • explore explore Prague
    (khám phá Praha)
  • travel to travel to Prague
    (du lịch đến Praha)
Giới từ + Prague
  • in in Prague
    (ở Praha)
  • from from Prague
    (từ Praha)
  • to to Prague
    (đến Praha)

Idioms

  • Prague Spring

    Mùa xuân Praha (một giai đoạn tự do hóa chính trị ở Tiệp Khắc vào năm 1968)

    "The Prague Spring was a brief period of reform and liberalization in Czechoslovakia."

    (Mùa xuân Praha là một giai đoạn cải cách và tự do hóa ngắn ngủi ở Tiệp Khắc.)

  • The Golden City of Prague

    Thành phố Vàng Praha (một biệt danh phổ biến của Praha, thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp kiến trúc và lịch sử của thành phố)

    "Many tourists flock to The Golden City of Prague every year to admire its unique architecture."

    (Nhiều du khách đổ về Thành phố Vàng Praha mỗi năm để chiêm ngưỡng kiến trúc độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prague

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Cộng hòa Séc, nằm trên sông Vltava.

"We are planning a trip to Prague next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prague is a beautiful city.
Prague là một thành phố xinh đẹp.
Phủ định
Prague is not the capital of Slovakia.
Prague không phải là thủ đô của Slovakia.
Nghi vấn
Is Prague known for its Charles Bridge?
Prague có nổi tiếng với Cầu Charles không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prague".

Praha - Thành phố Trăm Ngọn Tháp

Praha được mệnh danh là 'Thành phố Trăm Ngọn Tháp' (City of a Hundred Spires) do có vô số tháp chuông, tháp nhà thờ và các công trình kiến trúc Gothic, Baroque ấn tượng. Biệt danh này phản ánh vẻ đẹp kiến trúc và lịch sử phong phú của thành phố.

Cầu Charles (Karlův most)

Cầu Charles là một biểu tượng lịch sử và kiến trúc của Praha, bắc qua sông Vltava. Cây cầu đá này được xây dựng từ thế kỷ 14, nổi tiếng với 30 bức tượng Baroque của các vị thánh được đặt dọc theo hai bên. Du khách thường tin rằng chạm vào tượng Thánh John của Nepomuk sẽ mang lại may mắn và đảm bảo chuyến thăm Praha trong tương lai.