(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mom
A1

mom

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mẹ u bầm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mom'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mẹ của một người.

Definition (English Meaning)

A person's mother.

Ví dụ Thực tế với 'Mom'

  • "I love my mom very much."

    "Tôi yêu mẹ tôi rất nhiều."

  • "My mom is a doctor."

    "Mẹ tôi là một bác sĩ."

  • "I'm going to visit my mom this weekend."

    "Tôi sẽ đến thăm mẹ tôi vào cuối tuần này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mom'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mom
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Mom'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "mom" là một cách gọi thân mật, gần gũi để chỉ người mẹ, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái tình cảm yêu thương, trìu mến hơn so với từ "mother" mang tính trang trọng hơn. "Mom" phổ biến ở Bắc Mỹ, trong khi "mum" được sử dụng phổ biến ở Anh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mom'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved her mom.
Cô ấy nói rằng cô ấy yêu mẹ của mình.
Phủ định
He said that he did not want to bother his mom.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn làm phiền mẹ mình.
Nghi vấn
She asked if I missed my mom.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhớ mẹ mình không.

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom is a teacher.
Mẹ tôi là một giáo viên.
Phủ định
She is not my mom.
Cô ấy không phải là mẹ tôi.
Nghi vấn
Is your mom at home?
Mẹ bạn có ở nhà không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)