mom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mẹ của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love my mom very much."
"Tôi yêu mẹ tôi rất nhiều."
-
"My mom is a doctor."
"Mẹ tôi là một bác sĩ."
-
"I'm going to visit my mom this weekend."
"Tôi sẽ đến thăm mẹ tôi vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mommy | Dạng thân mật của 'mom', thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc khi thể hiện tình cảm yêu thương. |
| Noun | mother | Mẹ (từ trang trọng hơn, dùng chung hoặc trong ngữ cảnh chính thức). |
| Noun | motherhood | Thiên chức làm mẹ, tình mẫu tử. |
| Adjective | mom-and-pop | Thuộc về một doanh nghiệp nhỏ, do gia đình sở hữu và điều hành. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "mom" là một cách gọi thân mật, gần gũi để chỉ người mẹ, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái tình cảm yêu thương, trìu mến hơn so với từ "mother" mang tính trang trọng hơn. "Mom" phổ biến ở Bắc Mỹ, trong khi "mum" được sử dụng phổ biến ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proud proud mom (Người mẹ tự hào (về con cái).)
-
stay-at-home stay-at-home mom (Người mẹ nội trợ, ở nhà chăm sóc con cái.)
-
new new mom (Người mẹ mới sinh con, lần đầu làm mẹ.)
-
be a be a mom (Làm mẹ, trở thành mẹ.)
-
call your call your mom (Gọi điện cho mẹ của bạn.)
-
love your love your mom (Yêu mẹ của bạn.)
-
mom mom life (Cuộc sống của một người mẹ (thường ám chỉ những thách thức và niềm vui khi làm mẹ).)
-
mom mom jeans (Quần jean ống đứng cạp cao (kiểu quần thường được các bà mẹ mặc vào những năm 80, 90).)
Idioms
-
Mom-to-be
Người phụ nữ sắp làm mẹ, bà bầu.
"She's a mom-to-be, so she's busy preparing the nursery."
(Cô ấy là một bà bầu nên đang bận rộn chuẩn bị phòng cho em bé.)
-
Mom brain
Hiện tượng hay quên, khó tập trung ở các bà mẹ (thường do thiếu ngủ hoặc căng thẳng khi chăm sóc con).
"I completely forgot my keys. It must be mom brain!"
(Tôi hoàn toàn quên chìa khóa. Chắc chắn là do chứng 'não mẹ' rồi!)
-
Soccer mom
Bà mẹ dành nhiều thời gian đưa đón con đi học hoặc các hoạt động ngoại khóa, đặc biệt là bóng đá (thường mang hàm ý là một bà mẹ tận tụy nhưng bận rộn).
"She drives a minivan and spends her weekends at the soccer field; she's a typical soccer mom."
(Cô ấy lái xe minivan và dành cuối tuần ở sân bóng; cô ấy là một 'bà mẹ bóng đá' điển hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mom
Danh từMẹ của một người.
"I love my mom very much."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved her mom. |
Cô ấy nói rằng cô ấy yêu mẹ của mình. |
| Phủ định | He said that he did not want to bother his mom. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn làm phiền mẹ mình. |
| Nghi vấn | She asked if I missed my mom. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhớ mẹ mình không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mom is a teacher. |
Mẹ tôi là một giáo viên. |
| Phủ định | She is not my mom. |
Cô ấy không phải là mẹ tôi. |
| Nghi vấn | Is your mom at home? |
Mẹ bạn có ở nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mom".
