son
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Son'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Con trai, người con nam tính trong mối quan hệ với cha mẹ.
Ví dụ Thực tế với 'Son'
-
"He is his parents' only son."
"Anh ấy là con trai duy nhất của bố mẹ."
-
"She loves her son very much."
"Cô ấy yêu con trai mình rất nhiều."
-
"He followed in his son's footsteps and became a doctor."
"Anh ấy theo bước con trai mình và trở thành bác sĩ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Son'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: son
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Son'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'son' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ giữa cha mẹ và con cái. Nó mang ý nghĩa về mặt sinh học và pháp lý. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh văn hóa, 'son' còn mang ý nghĩa về người thừa kế, người nối dõi tông đường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Son of' được dùng để chỉ ai đó là con của ai. Ví dụ: 'He is the son of a famous actor.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Son'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a devoted son: he visits his mother every week.
|
Anh ấy là một người con tận tụy: anh ấy thăm mẹ mình mỗi tuần. |
| Phủ định |
He is not a dutiful son: he rarely calls his parents.
|
Anh ấy không phải là một người con hiếu thảo: anh ấy hiếm khi gọi cho bố mẹ. |
| Nghi vấn |
Is he a worthy son: does he continue his father's legacy?
|
Anh ấy có phải là một người con xứng đáng không: anh ấy có tiếp tục di sản của cha mình không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had listened to his son's advice, he would have avoided that mistake.
|
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của con trai mình, anh ấy đã tránh được sai lầm đó. |
| Phủ định |
If she hadn't been so worried about her son, she wouldn't have overreacted.
|
Nếu cô ấy không quá lo lắng về con trai mình, cô ấy đã không phản ứng thái quá. |
| Nghi vấn |
Would his son have been proud if he had won the competition?
|
Con trai anh ấy có tự hào không nếu anh ấy đã thắng cuộc thi? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is their only son.
|
Anh ấy là con trai duy nhất của họ. |
| Phủ định |
She is not a son in their family; she is a daughter.
|
Cô ấy không phải là con trai trong gia đình họ; cô ấy là một người con gái. |
| Nghi vấn |
Is he your son?
|
Anh ấy có phải là con trai của bạn không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to name her son Michael.
|
Cô ấy sẽ đặt tên con trai mình là Michael. |
| Phủ định |
They are not going to leave their son alone at home.
|
Họ sẽ không để con trai họ ở nhà một mình. |
| Nghi vấn |
Are you going to send your son to that school?
|
Bạn có định gửi con trai bạn đến trường đó không? |