(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ son
A1

son

noun

Nghĩa tiếng Việt

con trai quý tử ái tử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Son'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Con trai, người con nam tính trong mối quan hệ với cha mẹ.

Definition (English Meaning)

A male child or person in relation to his parents.

Ví dụ Thực tế với 'Son'

  • "He is his parents' only son."

    "Anh ấy là con trai duy nhất của bố mẹ."

  • "She loves her son very much."

    "Cô ấy yêu con trai mình rất nhiều."

  • "He followed in his son's footsteps and became a doctor."

    "Anh ấy theo bước con trai mình và trở thành bác sĩ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Son'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: son
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Son'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'son' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ giữa cha mẹ và con cái. Nó mang ý nghĩa về mặt sinh học và pháp lý. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh văn hóa, 'son' còn mang ý nghĩa về người thừa kế, người nối dõi tông đường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Son of' được dùng để chỉ ai đó là con của ai. Ví dụ: 'He is the son of a famous actor.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Son'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a devoted son: he visits his mother every week.
Anh ấy là một người con tận tụy: anh ấy thăm mẹ mình mỗi tuần.
Phủ định
He is not a dutiful son: he rarely calls his parents.
Anh ấy không phải là một người con hiếu thảo: anh ấy hiếm khi gọi cho bố mẹ.
Nghi vấn
Is he a worthy son: does he continue his father's legacy?
Anh ấy có phải là một người con xứng đáng không: anh ấy có tiếp tục di sản của cha mình không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to his son's advice, he would have avoided that mistake.
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của con trai mình, anh ấy đã tránh được sai lầm đó.
Phủ định
If she hadn't been so worried about her son, she wouldn't have overreacted.
Nếu cô ấy không quá lo lắng về con trai mình, cô ấy đã không phản ứng thái quá.
Nghi vấn
Would his son have been proud if he had won the competition?
Con trai anh ấy có tự hào không nếu anh ấy đã thắng cuộc thi?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is their only son.
Anh ấy là con trai duy nhất của họ.
Phủ định
She is not a son in their family; she is a daughter.
Cô ấy không phải là con trai trong gia đình họ; cô ấy là một người con gái.
Nghi vấn
Is he your son?
Anh ấy có phải là con trai của bạn không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to name her son Michael.
Cô ấy sẽ đặt tên con trai mình là Michael.
Phủ định
They are not going to leave their son alone at home.
Họ sẽ không để con trai họ ở nhà một mình.
Nghi vấn
Are you going to send your son to that school?
Bạn có định gửi con trai bạn đến trường đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)