son
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Con trai, người con nam tính trong mối quan hệ với cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is his parents' only son."
"Anh ấy là con trai duy nhất của bố mẹ."
-
"She loves her son very much."
"Cô ấy yêu con trai mình rất nhiều."
-
"He followed in his son's footsteps and became a doctor."
"Anh ấy theo bước con trai mình và trở thành bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | son | con trai |
| Noun | sonship | địa vị làm con, tư cách làm con trai |
| Noun | son-in-law | con rể |
| Noun | grandson | cháu trai (con của con) |
| Noun | godson | con đỡ đầu (trai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'son' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ giữa cha mẹ và con cái. Nó mang ý nghĩa về mặt sinh học và pháp lý. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh văn hóa, 'son' còn mang ý nghĩa về người thừa kế, người nối dõi tông đường.
Prepositions
'Son of' được dùng để chỉ ai đó là con của ai. Ví dụ: 'He is the son of a famous actor.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only son (con trai một)
-
eldest eldest son (con trai cả)
-
youngest youngest son (con trai út)
-
beloved beloved son (người con trai yêu dấu)
-
adopted adopted son (con nuôi (trai))
-
have have a son (có một người con trai)
-
raise raise a son (nuôi dạy một người con trai)
-
mourn mourn a son (than khóc một người con trai)
Idioms
-
like father, like son
Cha nào con nấy (con trai thường giống cha về tính cách, hành động).
"He's always telling jokes, just like his dad. Like father, like son!"
(Anh ấy lúc nào cũng kể chuyện cười, y hệt bố anh ấy. Cha nào con nấy!)
-
the prodigal son
Đứa con hoang đàng (một người con rời bỏ gia đình và lãng phí tiền bạc, nhưng sau đó quay về và được tha thứ).
"After years of traveling and spending all his money, the prodigal son finally returned home."
(Sau nhiều năm đi du lịch và tiêu hết tiền, đứa con hoang đàng cuối cùng đã trở về nhà.)
-
son of a gun
Chà! / Trời đất ơi! (một cách nói ngạc nhiên, thán phục hoặc đôi khi là bực mình, có thể dùng để chỉ một người rắc rối nhưng đáng mến).
"Well, son of a gun, you actually did it!"
(Chà, trời đất ơi, cậu thực sự đã làm được điều đó!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
son
nounCon trai, người con nam tính trong mối quan hệ với cha mẹ.
"He is his parents' only son."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a devoted son: he visits his mother every week. |
Anh ấy là một người con tận tụy: anh ấy thăm mẹ mình mỗi tuần. |
| Phủ định | He is not a dutiful son: he rarely calls his parents. |
Anh ấy không phải là một người con hiếu thảo: anh ấy hiếm khi gọi cho bố mẹ. |
| Nghi vấn | Is he a worthy son: does he continue his father's legacy? |
Anh ấy có phải là một người con xứng đáng không: anh ấy có tiếp tục di sản của cha mình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had listened to his son's advice, he would have avoided that mistake. |
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của con trai mình, anh ấy đã tránh được sai lầm đó. |
| Phủ định | If she hadn't been so worried about her son, she wouldn't have overreacted. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng về con trai mình, cô ấy đã không phản ứng thái quá. |
| Nghi vấn | Would his son have been proud if he had won the competition? |
Con trai anh ấy có tự hào không nếu anh ấy đã thắng cuộc thi? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is their only son. |
Anh ấy là con trai duy nhất của họ. |
| Phủ định | She is not a son in their family; she is a daughter. |
Cô ấy không phải là con trai trong gia đình họ; cô ấy là một người con gái. |
| Nghi vấn | Is he your son? |
Anh ấy có phải là con trai của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to name her son Michael. |
Cô ấy sẽ đặt tên con trai mình là Michael. |
| Phủ định | They are not going to leave their son alone at home. |
Họ sẽ không để con trai họ ở nhà một mình. |
| Nghi vấn | Are you going to send your son to that school? |
Bạn có định gửi con trai bạn đến trường đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "son".
