(Top Banner Ad)
son
A1
noun A1 Gia đình, Xã hội

son

UK: /sʌn/ • US: /sʌn/

Nghĩa tiếng Việt

con trai quý tử ái tử
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male child or person in relation to his parents.

Vietnamese Meaning

Con trai, người con nam tính trong mối quan hệ với cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is his parents' only son."

    "Anh ấy là con trai duy nhất của bố mẹ."

  • "She loves her son very much."

    "Cô ấy yêu con trai mình rất nhiều."

  • "He followed in his son's footsteps and became a doctor."

    "Anh ấy theo bước con trai mình và trở thành bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun son con trai
Noun sonship địa vị làm con, tư cách làm con trai
Noun son-in-law con rể
Noun grandson cháu trai (con của con)
Noun godson con đỡ đầu (trai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*suHnus
Proto-Germanic
*sunuz
Old English
sunu
Middle English
sone
Modern English
son

Nguồn gốc từ 'son'

Từ 'son' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic là '*sunuz' và xa hơn nữa là Proto-Indo-European '*suHnus', đều mang nghĩa là 'con trai' hoặc 'người được sinh ra'. Từ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ thành 'sunu' trước khi trở thành 'son' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'son' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ giữa cha mẹ và con cái. Nó mang ý nghĩa về mặt sinh học và pháp lý. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh văn hóa, 'son' còn mang ý nghĩa về người thừa kế, người nối dõi tông đường.

Prepositions

of

'Son of' được dùng để chỉ ai đó là con của ai. Ví dụ: 'He is the son of a famous actor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + son
  • only only son
    (con trai một)
  • eldest eldest son
    (con trai cả)
  • youngest youngest son
    (con trai út)
  • beloved beloved son
    (người con trai yêu dấu)
  • adopted adopted son
    (con nuôi (trai))
Verb + son
  • have have a son
    (có một người con trai)
  • raise raise a son
    (nuôi dạy một người con trai)
  • mourn mourn a son
    (than khóc một người con trai)

Idioms

  • like father, like son

    Cha nào con nấy (con trai thường giống cha về tính cách, hành động).

    "He's always telling jokes, just like his dad. Like father, like son!"

    (Anh ấy lúc nào cũng kể chuyện cười, y hệt bố anh ấy. Cha nào con nấy!)

  • the prodigal son

    Đứa con hoang đàng (một người con rời bỏ gia đình và lãng phí tiền bạc, nhưng sau đó quay về và được tha thứ).

    "After years of traveling and spending all his money, the prodigal son finally returned home."

    (Sau nhiều năm đi du lịch và tiêu hết tiền, đứa con hoang đàng cuối cùng đã trở về nhà.)

  • son of a gun

    Chà! / Trời đất ơi! (một cách nói ngạc nhiên, thán phục hoặc đôi khi là bực mình, có thể dùng để chỉ một người rắc rối nhưng đáng mến).

    "Well, son of a gun, you actually did it!"

    (Chà, trời đất ơi, cậu thực sự đã làm được điều đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

son

noun
Lật mặt

Con trai, người con nam tính trong mối quan hệ với cha mẹ.

"He is his parents' only son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a devoted son: he visits his mother every week.
Anh ấy là một người con tận tụy: anh ấy thăm mẹ mình mỗi tuần.
Phủ định
He is not a dutiful son: he rarely calls his parents.
Anh ấy không phải là một người con hiếu thảo: anh ấy hiếm khi gọi cho bố mẹ.
Nghi vấn
Is he a worthy son: does he continue his father's legacy?
Anh ấy có phải là một người con xứng đáng không: anh ấy có tiếp tục di sản của cha mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to his son's advice, he would have avoided that mistake.
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của con trai mình, anh ấy đã tránh được sai lầm đó.
Phủ định
If she hadn't been so worried about her son, she wouldn't have overreacted.
Nếu cô ấy không quá lo lắng về con trai mình, cô ấy đã không phản ứng thái quá.
Nghi vấn
Would his son have been proud if he had won the competition?
Con trai anh ấy có tự hào không nếu anh ấy đã thắng cuộc thi?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is their only son.
Anh ấy là con trai duy nhất của họ.
Phủ định
She is not a son in their family; she is a daughter.
Cô ấy không phải là con trai trong gia đình họ; cô ấy là một người con gái.
Nghi vấn
Is he your son?
Anh ấy có phải là con trai của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to name her son Michael.
Cô ấy sẽ đặt tên con trai mình là Michael.
Phủ định
They are not going to leave their son alone at home.
Họ sẽ không để con trai họ ở nhà một mình.
Nghi vấn
Are you going to send your son to that school?
Bạn có định gửi con trai bạn đến trường đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "son".

Vai trò của con trai trưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống, đặc biệt là trong lịch sử, con trai trưởng thường giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Họ thường là người thừa kế chính tài sản của gia đình (hệ thống 'primogeniture') và có trách nhiệm kế tục dòng họ, duy trì tên tuổi và địa vị xã hội của gia đình.

Biểu tượng 'son' trong văn hóa và tôn giáo

Từ 'son' mang ý nghĩa sâu sắc trong nhiều tác phẩm văn học, truyền thuyết và tôn giáo. Ví dụ điển hình là 'Son of God' (Con của Chúa) trong Kitô giáo, chỉ Chúa Jesus. Ngoài ra, hình tượng người con trai cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện về sự trưởng thành, trách nhiệm, sự phản bội hoặc sự chuộc lỗi.