(Top Banner Ad)
daisy
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

daisy

UK: /ˈdeɪzi/ • US: /ˈdeɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

cúc họa mi hoa cúc trắng nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small grassland plant with a yellow center and white petals.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thân thảo nhỏ mọc ở đồng cỏ, có nhụy vàng và cánh trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She picked a daisy from the field."

    "Cô ấy hái một bông cúc họa mi từ cánh đồng."

  • "The lawn was dotted with daisies."

    "Bãi cỏ lấm tấm những bông cúc họa mi."

  • "Daisies are a common sight in the spring."

    "Cúc họa mi là một cảnh tượng phổ biến vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daisy chain vòng hoa kết từ những bông cúc
Adjective daisied được trang trí bằng hoa cúc, đầy hoa cúc
Adjective daisy-like trông giống hoa cúc

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæges ēage
Middle English
dayeseye
Modern English
daisy

Con Mắt Của Ban Ngày

Tên 'daisy' có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Anh cổ 'dæges ēage', có nghĩa là 'con mắt của ban ngày' (day's eye). Sở dĩ có tên này là vì hoa cúc trắng nhỏ thường nở rộ vào buổi sáng và khép lại những cánh hoa của mình vào ban đêm, giống như một con mắt đang nhắm lại để ngủ.

Usage Note

Hoa cúc họa mi (daisy) thường được liên tưởng đến sự ngây thơ, trong trắng và vẻ đẹp giản dị. Chúng khác với các loại hoa cúc khác (chrysanthemum) ở kích thước nhỏ hơn và hình dáng đơn giản hơn. Daisy cũng thường được sử dụng trong các trò chơi của trẻ em, ví dụ như tết vòng hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daisy
  • fresh daisies
    (những bông cúc tươi)
  • wild daisies
    (những bông cúc dại)
  • white daisy
    (bông cúc trắng)
Verb + daisy
  • pick daisies
    (hái hoa cúc)
  • plant daisies
    (trồng hoa cúc)
  • be covered with daisies
    (được bao phủ bởi hoa cúc)
Noun + daisy
  • a bunch of daisies
    (một bó hoa cúc)
  • a field of daisies
    (một cánh đồng hoa cúc)
  • a chain of daisies
    (một vòng hoa cúc)

Idioms

  • as fresh as a daisy

    Rất tươi tắn, sảng khoái, tràn đầy năng lượng.

    "After a good night's sleep, I feel as fresh as a daisy."

    (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.)

  • pushing up the daisies

    Cách nói giảm nói tránh cho việc ai đó đã chết và được chôn cất.

    "My old dog is pushing up the daisies in the backyard now."

    (Con chó già của tôi giờ đã yên nghỉ dưới mảnh vườn sau nhà rồi.)

  • oopsy-daisy / whoops-a-daisy

    Thán từ dùng khi mắc một lỗi nhỏ, hoặc khi đỡ một đứa trẻ bị ngã (mang sắc thái nhẹ nhàng, âu yếm).

    "Whoops-a-daisy! I spilled a little tea on the table."

    (Ối chà! Tôi lỡ làm đổ một ít trà ra bàn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daisy

danh từ
Lật mặt

Một loài cây thân thảo nhỏ mọc ở đồng cỏ, có nhụy vàng và cánh trắng.

"She picked a daisy from the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daisy".

Trò chơi "Yêu hay không yêu?"

Ở nhiều nước phương Tây, có một trò chơi dân gian phổ biến là ngắt từng cánh của một bông hoa cúc và đọc xen kẽ 'He loves me' (Anh ấy yêu tôi) và 'He loves me not' (Anh ấy không yêu tôi). Cánh hoa cuối cùng được cho là sẽ tiết lộ câu trả lời thật.

Biểu tượng của sự trong trắng và khởi đầu mới

Hoa cúc thường được liên kết với sự trong trắng, ngây thơ và những khởi đầu mới. Vì vậy, chúng là một món quà phổ biến để chào đón em bé mới sinh hoặc để thể hiện tình yêu chung thủy, chân thành.