(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daisy
A2

daisy

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cúc họa mi hoa cúc trắng nhỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daisy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài cây thân thảo nhỏ mọc ở đồng cỏ, có nhụy vàng và cánh trắng.

Definition (English Meaning)

A small grassland plant with a yellow center and white petals.

Ví dụ Thực tế với 'Daisy'

  • "She picked a daisy from the field."

    "Cô ấy hái một bông cúc họa mi từ cánh đồng."

  • "The lawn was dotted with daisies."

    "Bãi cỏ lấm tấm những bông cúc họa mi."

  • "Daisies are a common sight in the spring."

    "Cúc họa mi là một cảnh tượng phổ biến vào mùa xuân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daisy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Daisy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hoa cúc họa mi (daisy) thường được liên tưởng đến sự ngây thơ, trong trắng và vẻ đẹp giản dị. Chúng khác với các loại hoa cúc khác (chrysanthemum) ở kích thước nhỏ hơn và hình dáng đơn giản hơn. Daisy cũng thường được sử dụng trong các trò chơi của trẻ em, ví dụ như tết vòng hoa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daisy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)