daisy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài cây thân thảo nhỏ mọc ở đồng cỏ, có nhụy vàng và cánh trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She picked a daisy from the field."
"Cô ấy hái một bông cúc họa mi từ cánh đồng."
-
"The lawn was dotted with daisies."
"Bãi cỏ lấm tấm những bông cúc họa mi."
-
"Daisies are a common sight in the spring."
"Cúc họa mi là một cảnh tượng phổ biến vào mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | daisy chain | vòng hoa kết từ những bông cúc |
| Adjective | daisied | được trang trí bằng hoa cúc, đầy hoa cúc |
| Adjective | daisy-like | trông giống hoa cúc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoa cúc họa mi (daisy) thường được liên tưởng đến sự ngây thơ, trong trắng và vẻ đẹp giản dị. Chúng khác với các loại hoa cúc khác (chrysanthemum) ở kích thước nhỏ hơn và hình dáng đơn giản hơn. Daisy cũng thường được sử dụng trong các trò chơi của trẻ em, ví dụ như tết vòng hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh daisies (những bông cúc tươi)
-
wild daisies (những bông cúc dại)
-
white daisy (bông cúc trắng)
-
pick daisies (hái hoa cúc)
-
plant daisies (trồng hoa cúc)
-
be covered with daisies (được bao phủ bởi hoa cúc)
-
a bunch of daisies (một bó hoa cúc)
-
a field of daisies (một cánh đồng hoa cúc)
-
a chain of daisies (một vòng hoa cúc)
Idioms
-
as fresh as a daisy
Rất tươi tắn, sảng khoái, tràn đầy năng lượng.
"After a good night's sleep, I feel as fresh as a daisy."
(Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.)
-
pushing up the daisies
Cách nói giảm nói tránh cho việc ai đó đã chết và được chôn cất.
"My old dog is pushing up the daisies in the backyard now."
(Con chó già của tôi giờ đã yên nghỉ dưới mảnh vườn sau nhà rồi.)
-
oopsy-daisy / whoops-a-daisy
Thán từ dùng khi mắc một lỗi nhỏ, hoặc khi đỡ một đứa trẻ bị ngã (mang sắc thái nhẹ nhàng, âu yếm).
"Whoops-a-daisy! I spilled a little tea on the table."
(Ối chà! Tôi lỡ làm đổ một ít trà ra bàn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daisy
danh từMột loài cây thân thảo nhỏ mọc ở đồng cỏ, có nhụy vàng và cánh trắng.
"She picked a daisy from the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daisy".
