(Top Banner Ad)
grassland
B1
danh từ B1 Địa lý, Sinh học

grassland

UK: /ˈɡrɑːs.lænd/ • US: /ˈɡræs.lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cỏ thảo nguyên bãi cỏ rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large open area of country covered with grass, especially one used for grazing cattle or sheep

Vietnamese Meaning

vùng đất rộng lớn, thoáng đãng được bao phủ bởi cỏ, đặc biệt là vùng đất được sử dụng để chăn nuôi gia súc hoặc cừu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lions hunt zebras on the African grasslands."

    "Sư tử săn linh dương vằn trên các đồng cỏ châu Phi."

  • "Many species of birds nest in the tall grasses of the grassland."

    "Nhiều loài chim làm tổ trong các bụi cỏ cao của đồng cỏ."

  • "Deforestation is a major threat to grasslands around the world."

    "Phá rừng là một mối đe dọa lớn đối với các đồng cỏ trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass cỏ
Adjective grassy có cỏ, phủ cỏ
Noun land đất, vùng đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
grassland

Nguồn gốc của 'grassland'

Từ 'grassland' đơn giản là sự kết hợp của 'grass' (cỏ) và 'land' (đất, vùng đất). Nó mô tả một vùng đất mà cỏ là thảm thực vật chính. Rất dễ hiểu phải không nào?

Usage Note

Grassland chỉ một hệ sinh thái hoặc khu vực địa lý mà thảm thực vật chủ yếu là cỏ và các loài thân thảo khác. Nó khác với rừng (forest) và sa mạc (desert) về lượng mưa và loại thực vật chiếm ưu thế.

Prepositions

in on

in (trong một khu vực grassland cụ thể), on (trên grassland nói chung)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grassland
  • vast vast grassland
    (đồng cỏ bao la, rộng lớn)
  • rolling rolling grassland
    (đồng cỏ nhấp nhô, lượn sóng)
  • open open grassland
    (đồng cỏ thoáng đãng, rộng mở)
Verb + grassland
  • graze animals graze on the grassland
    (động vật gặm cỏ trên đồng cỏ)
  • roam herds roam the grassland
    (các đàn gia súc đi lang thang trên đồng cỏ)
  • preserve preserve the grassland
    (bảo tồn đồng cỏ)

Idioms

  • A sea of grass

    Một vùng cỏ rộng lớn, bát ngát (giống như biển)

    "The wind rippled through the grassland, creating a sea of grass."

    (Gió thổi trên đồng cỏ, tạo nên một biển cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grassland

danh từ
Lật mặt

vùng đất rộng lớn, thoáng đãng được bao phủ bởi cỏ, đặc biệt là vùng đất được sử dụng để chăn nuôi gia súc hoặc cừu

"The lions hunt zebras on the African grasslands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the grassland provides ample grazing, the cattle are healthy and strong.
Bởi vì đồng cỏ cung cấp đủ thức ăn, đàn gia súc khỏe mạnh và cường tráng.
Phủ định
Unless the grassland receives sufficient rainfall, it will not be able to support a large number of animals.
Trừ khi đồng cỏ nhận đủ lượng mưa, nó sẽ không thể hỗ trợ một số lượng lớn động vật.
Nghi vấn
If the grassland is protected from development, will it continue to be a habitat for diverse wildlife?
Nếu đồng cỏ được bảo vệ khỏi sự phát triển, liệu nó có tiếp tục là môi trường sống cho động vật hoang dã đa dạng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vast grassland is home to many species of animals.
Đồng cỏ rộng lớn là nhà của nhiều loài động vật.
Phủ định
That area isn't grassland; it's mostly rocky terrain.
Khu vực đó không phải là đồng cỏ; nó chủ yếu là địa hình đá.
Nghi vấn
Is this area considered a grassland, or is it classified differently?
Khu vực này có được coi là đồng cỏ không, hay nó được phân loại khác?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to explore the grassland tomorrow.
Họ sẽ khám phá đồng cỏ vào ngày mai.
Phủ định
We are not going to build a factory on that grassland.
Chúng tôi sẽ không xây dựng một nhà máy trên đồng cỏ đó.
Nghi vấn
Is she going to graze her sheep on the grassland next week?
Cô ấy có định chăn cừu trên đồng cỏ vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassland".

Tầm quan trọng của đồng cỏ

Đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đa dạng sinh học và cung cấp nguồn thức ăn cho động vật ăn cỏ. Chúng cũng có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ carbon, giúp chống lại biến đổi khí hậu.