petal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Each of the segments of the corolla of a flower, which are when colored normally the conspicuous part of a flower.
Vietnamese Meaning
Một trong những bộ phận của tràng hoa, thường có màu sắc và là phần dễ thấy của một bông hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rose had delicate pink petals."
"Bông hồng có những cánh hoa màu hồng nhạt tinh tế."
-
"The petals fell from the cherry blossom tree in the spring."
"Những cánh hoa rơi từ cây hoa anh đào vào mùa xuân."
-
"She carefully picked a petal from the daisy."
"Cô ấy cẩn thận hái một cánh hoa từ cây hoa cúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | petaled | có cánh hoa; có bao nhiêu cánh hoa đó (ví dụ: five-petaled - có năm cánh hoa) |
| Adjective | petalous | (thực vật học) có cánh hoa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Petal thường được dùng để chỉ những bộ phận mềm mại, có màu sắc của hoa. Số lượng và hình dạng của cánh hoa là những đặc điểm quan trọng trong việc xác định các loài thực vật khác nhau.
Prepositions
"Petal of a flower" mô tả một cánh hoa thuộc về một bông hoa cụ thể. Ví dụ: "The petal of the rose was velvety smooth."
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate petal (cánh hoa mỏng manh)
-
soft soft petal (cánh hoa mềm mại)
-
fragrant fragrant petal (cánh hoa thơm ngát)
-
velvety velvety petal (cánh hoa mịn như nhung)
-
rose rose petal (cánh hoa hồng)
-
petal petal fall (sự rụng cánh hoa)
-
petal petal dust (bột tạo màu cánh hoa (trong trang trí bánh))
-
scatter scatter petals (rải cánh hoa)
-
pick pick petals (hái cánh hoa)
-
toss toss petals (tung cánh hoa)
Idioms
-
soft as a petal
mềm mại như cánh hoa
"Her baby's skin was as soft as a petal."
(Làn da em bé của cô ấy mềm mại như cánh hoa.)
-
to strew/scatter petals
rải/tung cánh hoa (thường trong lễ nghi, trang trí)
"They strewed rose petals down the aisle for the bride."
(Họ rải cánh hoa hồng dọc lối đi cho cô dâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petal
danh từMột trong những bộ phận của tràng hoa, thường có màu sắc và là phần dễ thấy của một bông hoa.
"The rose had delicate pink petals."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the rose has such a delicate petal! |
Ồ, cánh hoa hồng thật là mỏng manh! |
| Phủ định | Alas, the wind has scattered every petal! |
Than ôi, gió đã thổi bay hết cánh hoa rồi! |
| Nghi vấn | My, does each petal have a unique pattern? |
Chà, mỗi cánh hoa có một họa tiết độc đáo phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener gently detached a petal from the rose. |
Người làm vườn nhẹ nhàng gỡ một cánh hoa khỏi bông hồng. |
| Phủ định | She didn't notice any petals falling from the cherry blossom tree. |
Cô ấy không nhận thấy bất kỳ cánh hoa nào rơi xuống từ cây hoa anh đào. |
| Nghi vấn | How many petals does a typical daisy have? |
Một bông cúc thông thường có bao nhiêu cánh hoa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind will be blowing the petals across the garden. |
Gió sẽ thổi những cánh hoa bay khắp khu vườn. |
| Phủ định | The gardener won't be sweeping up the petals; he likes the natural look. |
Người làm vườn sẽ không quét dọn cánh hoa; anh ấy thích vẻ tự nhiên. |
| Nghi vấn | Will the children be scattering rose petals at the wedding? |
Liệu bọn trẻ có đang rải cánh hoa hồng tại đám cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petal".
