petal
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Petal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trong những bộ phận của tràng hoa, thường có màu sắc và là phần dễ thấy của một bông hoa.
Definition (English Meaning)
Each of the segments of the corolla of a flower, which are when colored normally the conspicuous part of a flower.
Ví dụ Thực tế với 'Petal'
-
"The rose had delicate pink petals."
"Bông hồng có những cánh hoa màu hồng nhạt tinh tế."
-
"The petals fell from the cherry blossom tree in the spring."
"Những cánh hoa rơi từ cây hoa anh đào vào mùa xuân."
-
"She carefully picked a petal from the daisy."
"Cô ấy cẩn thận hái một cánh hoa từ cây hoa cúc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Petal'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: petal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Petal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Petal thường được dùng để chỉ những bộ phận mềm mại, có màu sắc của hoa. Số lượng và hình dạng của cánh hoa là những đặc điểm quan trọng trong việc xác định các loài thực vật khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Petal of a flower" mô tả một cánh hoa thuộc về một bông hoa cụ thể. Ví dụ: "The petal of the rose was velvety smooth."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Petal'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the rose has such a delicate petal!
|
Ồ, cánh hoa hồng thật là mỏng manh! |
| Phủ định |
Alas, the wind has scattered every petal!
|
Than ôi, gió đã thổi bay hết cánh hoa rồi! |
| Nghi vấn |
My, does each petal have a unique pattern?
|
Chà, mỗi cánh hoa có một họa tiết độc đáo phải không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gardener gently detached a petal from the rose.
|
Người làm vườn nhẹ nhàng gỡ một cánh hoa khỏi bông hồng. |
| Phủ định |
She didn't notice any petals falling from the cherry blossom tree.
|
Cô ấy không nhận thấy bất kỳ cánh hoa nào rơi xuống từ cây hoa anh đào. |
| Nghi vấn |
How many petals does a typical daisy have?
|
Một bông cúc thông thường có bao nhiêu cánh hoa? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The wind will be blowing the petals across the garden.
|
Gió sẽ thổi những cánh hoa bay khắp khu vườn. |
| Phủ định |
The gardener won't be sweeping up the petals; he likes the natural look.
|
Người làm vườn sẽ không quét dọn cánh hoa; anh ấy thích vẻ tự nhiên. |
| Nghi vấn |
Will the children be scattering rose petals at the wedding?
|
Liệu bọn trẻ có đang rải cánh hoa hồng tại đám cưới không? |