(Top Banner Ad)
petal
A2
danh từ A2 Thực vật học

petal

UK: /ˈpetəl/ • US: /ˈpedəl/

Nghĩa tiếng Việt

cánh hoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the segments of the corolla of a flower, which are when colored normally the conspicuous part of a flower.

Vietnamese Meaning

Một trong những bộ phận của tràng hoa, thường có màu sắc và là phần dễ thấy của một bông hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rose had delicate pink petals."

    "Bông hồng có những cánh hoa màu hồng nhạt tinh tế."

  • "The petals fell from the cherry blossom tree in the spring."

    "Những cánh hoa rơi từ cây hoa anh đào vào mùa xuân."

  • "She carefully picked a petal from the daisy."

    "Cô ấy cẩn thận hái một cánh hoa từ cây hoa cúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective petaled có cánh hoa; có bao nhiêu cánh hoa đó (ví dụ: five-petaled - có năm cánh hoa)
Adjective petalous (thực vật học) có cánh hoa

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέταλον (petalon)
Modern Latin
petalum
English
petal

Nguồn gốc của 'Petal'

Từ 'petal' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'petalum' trong tiếng Latin hiện đại, mà bản thân nó lại xuất phát từ từ 'petalon' trong tiếng Hy Lạp cổ đại (πέταλον). Trong tiếng Hy Lạp, 'petalon' có nghĩa là 'lá' hoặc 'thứ được trải ra'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một chiếc lá, nhưng sau này được áp dụng cụ thể cho cánh hoa, bộ phận thường mỏng và dẹt như lá cây, tạo nên vẻ đẹp của bông hoa.

Usage Note

Petal thường được dùng để chỉ những bộ phận mềm mại, có màu sắc của hoa. Số lượng và hình dạng của cánh hoa là những đặc điểm quan trọng trong việc xác định các loài thực vật khác nhau.

Prepositions

of

"Petal of a flower" mô tả một cánh hoa thuộc về một bông hoa cụ thể. Ví dụ: "The petal of the rose was velvety smooth."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petal
  • delicate delicate petal
    (cánh hoa mỏng manh)
  • soft soft petal
    (cánh hoa mềm mại)
  • fragrant fragrant petal
    (cánh hoa thơm ngát)
  • velvety velvety petal
    (cánh hoa mịn như nhung)
Noun + petal (compounds)
  • rose rose petal
    (cánh hoa hồng)
  • petal petal fall
    (sự rụng cánh hoa)
  • petal petal dust
    (bột tạo màu cánh hoa (trong trang trí bánh))
Verb + petal
  • scatter scatter petals
    (rải cánh hoa)
  • pick pick petals
    (hái cánh hoa)
  • toss toss petals
    (tung cánh hoa)

Idioms

  • soft as a petal

    mềm mại như cánh hoa

    "Her baby's skin was as soft as a petal."

    (Làn da em bé của cô ấy mềm mại như cánh hoa.)

  • to strew/scatter petals

    rải/tung cánh hoa (thường trong lễ nghi, trang trí)

    "They strewed rose petals down the aisle for the bride."

    (Họ rải cánh hoa hồng dọc lối đi cho cô dâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petal

danh từ
Lật mặt

Một trong những bộ phận của tràng hoa, thường có màu sắc và là phần dễ thấy của một bông hoa.

"The rose had delicate pink petals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the rose has such a delicate petal!
Ồ, cánh hoa hồng thật là mỏng manh!
Phủ định
Alas, the wind has scattered every petal!
Than ôi, gió đã thổi bay hết cánh hoa rồi!
Nghi vấn
My, does each petal have a unique pattern?
Chà, mỗi cánh hoa có một họa tiết độc đáo phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener gently detached a petal from the rose.
Người làm vườn nhẹ nhàng gỡ một cánh hoa khỏi bông hồng.
Phủ định
She didn't notice any petals falling from the cherry blossom tree.
Cô ấy không nhận thấy bất kỳ cánh hoa nào rơi xuống từ cây hoa anh đào.
Nghi vấn
How many petals does a typical daisy have?
Một bông cúc thông thường có bao nhiêu cánh hoa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind will be blowing the petals across the garden.
Gió sẽ thổi những cánh hoa bay khắp khu vườn.
Phủ định
The gardener won't be sweeping up the petals; he likes the natural look.
Người làm vườn sẽ không quét dọn cánh hoa; anh ấy thích vẻ tự nhiên.
Nghi vấn
Will the children be scattering rose petals at the wedding?
Liệu bọn trẻ có đang rải cánh hoa hồng tại đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petal".

Trò chơi 'He loves me, he loves me not'

Đây là một trò chơi bói tình yêu truyền thống, nơi một người sẽ nhổ từng cánh hoa từ một bông hoa (thường là hoa cúc hoặc hoa hồng) lần lượt đọc 'He loves me' (Anh ấy yêu tôi) và 'He loves me not' (Anh ấy không yêu tôi) với mỗi cánh hoa. Câu cuối cùng khi cánh hoa cuối cùng được nhổ ra sẽ là kết quả.

Cánh hoa trong đám cưới

Rải cánh hoa hồng là một truyền thống phổ biến trong các đám cưới phương Tây. Những người rải hoa (thường là trẻ em) sẽ rải cánh hoa dọc lối đi của cô dâu, tượng trưng cho sự may mắn, tình yêu và khả năng sinh sản, tạo nên một khung cảnh lãng mạn và đẹp đẽ.