dallas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố lớn ở bang Texas, Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to Dallas next month."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Dallas vào tháng tới."
-
"Dallas is a major economic hub in the Southern United States."
"Dallas là một trung tâm kinh tế lớn ở miền Nam Hoa Kỳ."
-
"The Dallas Cowboys are a famous American football team."
"Dallas Cowboys là một đội bóng bầu dục nổi tiếng của Mỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dallasite | Người dân đến từ Dallas |
| Adjective | Dallas-based | Có trụ sở, nền tảng hoặc hoạt động tại Dallas |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dallas là một địa danh, tên của một thành phố lớn. Thường được sử dụng để chỉ thành phố Dallas, bang Texas, Hoa Kỳ. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng trong các cụm từ liên quan đến văn hóa, kinh tế, hoặc thể thao của thành phố này.
Prepositions
‘In Dallas’ dùng để chỉ vị trí ở trong thành phố Dallas. ‘Of Dallas’ dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến Dallas. ‘From Dallas’ dùng để chỉ xuất xứ từ Dallas.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Downtown Downtown Dallas (Khu trung tâm thành phố Dallas)
-
Metropolitan Metropolitan Dallas area (Khu vực đô thị Dallas (vùng lân cận Dallas))
-
Fort Worth Dallas-Fort Worth (DFW) (Cụm đô thị Dallas-Fort Worth (thường dùng để chỉ khu vực sân bay và kinh tế chung))
-
Skylines Dallas skylines (Đường chân trời của Dallas (tập hợp các tòa nhà chọc trời))
-
Moving to Moving to Dallas (Chuyển đến sinh sống/làm việc tại Dallas)
-
Tour Touring Dallas (Tham quan/du lịch Dallas)
Idioms
-
The 'Dallas' lifestyle
Lối sống giàu có, xa hoa, kịch tính (ám chỉ bộ phim truyền hình nổi tiếng cùng tên về giới nhà giàu Texas)
"Ever since he got rich, he adopted the 'Dallas' lifestyle."
(Kể từ khi trở nên giàu có, anh ta đã sống theo phong cách 'Dallas' (xa hoa và tiêu tiền phóng khoáng).)
-
Everything is bigger in Texas
Mọi thứ ở Texas đều lớn hơn (Là một câu nói nổi tiếng thường gắn liền với sự phóng đại và quy mô của các thành phố như Dallas)
"They built a huge new stadium, proving that everything is bigger in Texas."
(Họ xây một sân vận động mới khổng lồ, chứng tỏ rằng mọi thứ ở Texas đều lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dallas
Danh từMột thành phố lớn ở bang Texas, Hoa Kỳ.
"I'm planning a trip to Dallas next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dallas".
