(Top Banner Ad)
dallas
A2
Danh từ A2 Địa lý, Địa danh

dallas

UK: /ˈdæləs/ • US: /ˈdæləs/

Nghĩa tiếng Việt

Đa-lát (tên phiên âm)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major city in the state of Texas, United States.

Vietnamese Meaning

Một thành phố lớn ở bang Texas, Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a trip to Dallas next month."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Dallas vào tháng tới."

  • "Dallas is a major economic hub in the Southern United States."

    "Dallas là một trung tâm kinh tế lớn ở miền Nam Hoa Kỳ."

  • "The Dallas Cowboys are a famous American football team."

    "Dallas Cowboys là một đội bóng bầu dục nổi tiếng của Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dallasite Người dân đến từ Dallas
Adjective Dallas-based Có trụ sở, nền tảng hoặc hoạt động tại Dallas

Related Words

Texas (Texas)Fort Worth (Fort Worth)

Subject Area

Địa lý, Địa danh

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
Dallas

Nguồn Gốc Tên Gọi

Thành phố Dallas được thành lập năm 1841. Nó được đặt tên để vinh danh George Mifflin Dallas (1792-1864), người đã giữ chức Phó Tổng thống Hoa Kỳ thứ 11. Họ 'Dallas' có nguồn gốc từ Scotland, mang ý nghĩa là 'thung lũng' hoặc 'nơi ở trên cánh đồng'.

Usage Note

Dallas là một địa danh, tên của một thành phố lớn. Thường được sử dụng để chỉ thành phố Dallas, bang Texas, Hoa Kỳ. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng trong các cụm từ liên quan đến văn hóa, kinh tế, hoặc thể thao của thành phố này.

Prepositions

in of from

‘In Dallas’ dùng để chỉ vị trí ở trong thành phố Dallas. ‘Of Dallas’ dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến Dallas. ‘From Dallas’ dùng để chỉ xuất xứ từ Dallas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Dallas
  • Downtown Downtown Dallas
    (Khu trung tâm thành phố Dallas)
  • Metropolitan Metropolitan Dallas area
    (Khu vực đô thị Dallas (vùng lân cận Dallas))
Noun + Dallas
  • Fort Worth Dallas-Fort Worth (DFW)
    (Cụm đô thị Dallas-Fort Worth (thường dùng để chỉ khu vực sân bay và kinh tế chung))
  • Skylines Dallas skylines
    (Đường chân trời của Dallas (tập hợp các tòa nhà chọc trời))
Verb + Dallas
  • Moving to Moving to Dallas
    (Chuyển đến sinh sống/làm việc tại Dallas)
  • Tour Touring Dallas
    (Tham quan/du lịch Dallas)

Idioms

  • The 'Dallas' lifestyle

    Lối sống giàu có, xa hoa, kịch tính (ám chỉ bộ phim truyền hình nổi tiếng cùng tên về giới nhà giàu Texas)

    "Ever since he got rich, he adopted the 'Dallas' lifestyle."

    (Kể từ khi trở nên giàu có, anh ta đã sống theo phong cách 'Dallas' (xa hoa và tiêu tiền phóng khoáng).)

  • Everything is bigger in Texas

    Mọi thứ ở Texas đều lớn hơn (Là một câu nói nổi tiếng thường gắn liền với sự phóng đại và quy mô của các thành phố như Dallas)

    "They built a huge new stadium, proving that everything is bigger in Texas."

    (Họ xây một sân vận động mới khổng lồ, chứng tỏ rằng mọi thứ ở Texas đều lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dallas

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố lớn ở bang Texas, Hoa Kỳ.

"I'm planning a trip to Dallas next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dallas".

Nghề Dầu Mỏ và Tài Chính

Trong văn hóa đại chúng, Dallas gắn liền với dầu mỏ và hình ảnh cao bồi. Tuy nhiên, ngày nay đây là một trung tâm tài chính và công nghệ lớn, thường được gọi là 'Silicon Prairie' (Đồng cỏ Silicon), đối trọng với Silicon Valley (Thung lũng Silicon).

Sự Kiện Lịch Sử Dealey Plaza

Dallas là địa điểm xảy ra vụ ám sát Tổng thống John F. Kennedy vào năm 1963 tại Dealey Plaza. Địa điểm này hiện là Bảo tàng Tầng Sáu, thu hút hàng triệu du khách quan tâm đến lịch sử chính trị Hoa Kỳ.