dangle
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dangle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lủng lẳng, đong đưa, treo lơ lửng.
Definition (English Meaning)
To hang or swing loosely.
Ví dụ Thực tế với 'Dangle'
-
"A light bulb dangled from the ceiling."
"Một bóng đèn lủng lẳng từ trần nhà."
-
"Don't dangle your feet over the edge."
"Đừng để chân bạn lủng lẳng qua mép."
-
"He was dangling the keys in front of the baby."
"Anh ta đang đung đưa chùm chìa khóa trước mặt em bé."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dangle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dangle
- Verb: dangle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dangle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dangle' thường được dùng để mô tả vật gì đó treo một cách tự do và có thể di chuyển hoặc lắc lư nhẹ nhàng. Nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn hoặc không được giữ chặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Dangle from' diễn tả vật treo và nguồn gốc của việc treo. Ví dụ: 'The rope dangled from the ceiling.' ('Sợi dây thừng lủng lẳng từ trần nhà.')
'Dangle over' diễn tả vật treo và vị trí mà nó treo phía trên. Ví dụ: 'He dangled his legs over the edge of the cliff.' ('Anh ta thả chân lủng lẳng xuống mép vách đá.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dangle'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ornament was a beautiful dangle from the Christmas tree.
|
Vật trang trí là một vật đung đưa tuyệt đẹp từ cây thông Noel. |
| Phủ định |
There wasn't a dangle on the bare branch; it looked quite empty.
|
Không có vật gì đung đưa trên cành cây trơ trụi; nó trông khá trống trải. |
| Nghi vấn |
Is that a new dangle I see hanging from your rearview mirror?
|
Đó có phải là một vật đung đưa mới mà tôi thấy treo từ gương chiếu hậu của bạn không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The climber dangled his legs over the edge of the cliff.
|
Người leo núi thòng chân xuống mép vách đá. |
| Phủ định |
She did not dangle the keys in front of the baby.
|
Cô ấy đã không đung đưa chìa khóa trước mặt em bé. |
| Nghi vấn |
Did he dangle the bait to attract the fish?
|
Anh ta có đung đưa mồi để thu hút cá không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the keys dangled from her belt.
|
Cô ấy nói rằng những chiếc chìa khóa lủng lẳng trên thắt lưng của cô ấy. |
| Phủ định |
He said that he didn't want the ornament to dangle precariously.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn vật trang trí lủng lẳng một cách nguy hiểm. |
| Nghi vấn |
She asked if the dangling rope was safe to climb.
|
Cô ấy hỏi liệu sợi dây thừng đang lủng lẳng có an toàn để leo không. |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The spider is dangling from the ceiling.
|
Con nhện đang lủng lẳng trên trần nhà. |
| Phủ định |
The child isn't dangling his feet in the pool.
|
Đứa trẻ không thả chân lủng lẳng xuống hồ bơi. |
| Nghi vấn |
Are you dangling your keys over the edge?
|
Bạn có đang lủng lẳng chìa khóa của bạn trên mép không? |