dangle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hang or swing loosely.
Vietnamese Meaning
Lủng lẳng, đong đưa, treo lơ lửng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A light bulb dangled from the ceiling."
"Một bóng đèn lủng lẳng từ trần nhà."
-
"Don't dangle your feet over the edge."
"Đừng để chân bạn lủng lẳng qua mép."
-
"He was dangling the keys in front of the baby."
"Anh ta đang đung đưa chùm chìa khóa trước mặt em bé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dangle | Treo lủng lẳng, đu đưa, lơ lửng |
| Adjective | dangling | Đang lủng lẳng, đang lơ lửng (ví dụ: a dangling rope - một sợi dây thừng đang lủng lẳng) |
| Noun | dangler | Người hoặc vật treo lủng lẳng (từ này ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dangle' thường được dùng để mô tả vật gì đó treo một cách tự do và có thể di chuyển hoặc lắc lư nhẹ nhàng. Nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn hoặc không được giữ chặt.
Prepositions
'Dangle from' diễn tả vật treo và nguồn gốc của việc treo. Ví dụ: 'The rope dangled from the ceiling.' ('Sợi dây thừng lủng lẳng từ trần nhà.')
'Dangle over' diễn tả vật treo và vị trí mà nó treo phía trên. Ví dụ: 'He dangled his legs over the edge of the cliff.' ('Anh ta thả chân lủng lẳng xuống mép vách đá.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
let something dangle (để cái gì đó lủng lẳng, buông thõng)
-
leave something dangling (để cái gì đó treo lơ lửng, bỏ lửng (cả nghĩa đen và bóng))
-
precariously dangle precariously (treo một cách nguy hiểm, chênh vênh)
-
from dangle from the ceiling (lủng lẳng từ trên trần nhà)
-
in front of dangle in front of someone (treo lơ lửng trước mặt ai đó (thường mang nghĩa dụ dỗ))
-
over dangle over the edge (lơ lửng trên mép vực/cạnh)
-
earrings long earrings dangle (đôi bông tai dài lủng lẳng)
-
legs his legs dangled (chân anh ấy buông thõng (khi ngồi trên cao))
Idioms
-
dangle a carrot (in front of someone)
Nhử mồi, đưa ra một phần thưởng để dụ dỗ hoặc thuyết phục ai đó làm gì.
"The manager dangled the carrot of a promotion to get the team to work on the weekend."
(Người quản lý đã dùng chiêu bài thăng chức để dụ cả đội đi làm vào cuối tuần.)
-
leave someone dangling
Bỏ mặc ai đó trong tình trạng không chắc chắn, bắt họ phải chờ đợi một quyết định.
"I wish the university would accept or reject my application instead of leaving me dangling."
(Tôi ước gì trường đại học chấp nhận hoặc từ chối hồ sơ của tôi thay vì cứ để tôi chờ đợi trong vô vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dangle
Động từLủng lẳng, đong đưa, treo lơ lửng.
"A light bulb dangled from the ceiling."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ornament was a beautiful dangle from the Christmas tree. |
Vật trang trí là một vật đung đưa tuyệt đẹp từ cây thông Noel. |
| Phủ định | There wasn't a dangle on the bare branch; it looked quite empty. |
Không có vật gì đung đưa trên cành cây trơ trụi; nó trông khá trống trải. |
| Nghi vấn | Is that a new dangle I see hanging from your rearview mirror? |
Đó có phải là một vật đung đưa mới mà tôi thấy treo từ gương chiếu hậu của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber dangled his legs over the edge of the cliff. |
Người leo núi thòng chân xuống mép vách đá. |
| Phủ định | She did not dangle the keys in front of the baby. |
Cô ấy đã không đung đưa chìa khóa trước mặt em bé. |
| Nghi vấn | Did he dangle the bait to attract the fish? |
Anh ta có đung đưa mồi để thu hút cá không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the keys dangled from her belt. |
Cô ấy nói rằng những chiếc chìa khóa lủng lẳng trên thắt lưng của cô ấy. |
| Phủ định | He said that he didn't want the ornament to dangle precariously. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn vật trang trí lủng lẳng một cách nguy hiểm. |
| Nghi vấn | She asked if the dangling rope was safe to climb. |
Cô ấy hỏi liệu sợi dây thừng đang lủng lẳng có an toàn để leo không. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spider is dangling from the ceiling. |
Con nhện đang lủng lẳng trên trần nhà. |
| Phủ định | The child isn't dangling his feet in the pool. |
Đứa trẻ không thả chân lủng lẳng xuống hồ bơi. |
| Nghi vấn | Are you dangling your keys over the edge? |
Bạn có đang lủng lẳng chìa khóa của bạn trên mép không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangle".
