(Top Banner Ad)
dangle
B2
Động từ B2 Chung

dangle

UK: /ˈdæŋ.ɡəl/ • US: /ˈdæŋ.ɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

lủng lẳng đong đưa treo lơ lửng dụ dỗ mồi chài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hang or swing loosely.

Vietnamese Meaning

Lủng lẳng, đong đưa, treo lơ lửng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A light bulb dangled from the ceiling."

    "Một bóng đèn lủng lẳng từ trần nhà."

  • "Don't dangle your feet over the edge."

    "Đừng để chân bạn lủng lẳng qua mép."

  • "He was dangling the keys in front of the baby."

    "Anh ta đang đung đưa chùm chìa khóa trước mặt em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dangle Treo lủng lẳng, đu đưa, lơ lửng
Adjective dangling Đang lủng lẳng, đang lơ lửng (ví dụ: a dangling rope - một sợi dây thừng đang lủng lẳng)
Noun dangler Người hoặc vật treo lủng lẳng (từ này ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
dingla
Middle English
dangelin
Modern English
dangle

Nguồn Gốc Lủng Lẳng

Từ 'dangle' có nguồn gốc từ vùng Scandinavia, bắt nguồn từ từ 'dingla' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'đu đưa, lúc lắc'. Âm thanh của từ 'dingla' gợi lên hình ảnh một vật gì đó đang chuyển động qua lại một cách tự do, tương tự như cách một quả chuông nhỏ kêu 'ding'. Đây là một ví dụ về 'onomatopoeia' (từ tượng thanh), nơi từ ngữ mô phỏng âm thanh mà nó mô tả.

Usage Note

Từ 'dangle' thường được dùng để mô tả vật gì đó treo một cách tự do và có thể di chuyển hoặc lắc lư nhẹ nhàng. Nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn hoặc không được giữ chặt.

Prepositions

from over

'Dangle from' diễn tả vật treo và nguồn gốc của việc treo. Ví dụ: 'The rope dangled from the ceiling.' ('Sợi dây thừng lủng lẳng từ trần nhà.')
'Dangle over' diễn tả vật treo và vị trí mà nó treo phía trên. Ví dụ: 'He dangled his legs over the edge of the cliff.' ('Anh ta thả chân lủng lẳng xuống mép vách đá.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dangle
  • let something dangle
    (để cái gì đó lủng lẳng, buông thõng)
  • leave something dangling
    (để cái gì đó treo lơ lửng, bỏ lửng (cả nghĩa đen và bóng))
dangle + Adverb / Preposition
  • precariously dangle precariously
    (treo một cách nguy hiểm, chênh vênh)
  • from dangle from the ceiling
    (lủng lẳng từ trên trần nhà)
  • in front of dangle in front of someone
    (treo lơ lửng trước mặt ai đó (thường mang nghĩa dụ dỗ))
  • over dangle over the edge
    (lơ lửng trên mép vực/cạnh)
Adjective + Noun that dangles
  • earrings long earrings dangle
    (đôi bông tai dài lủng lẳng)
  • legs his legs dangled
    (chân anh ấy buông thõng (khi ngồi trên cao))

Idioms

  • dangle a carrot (in front of someone)

    Nhử mồi, đưa ra một phần thưởng để dụ dỗ hoặc thuyết phục ai đó làm gì.

    "The manager dangled the carrot of a promotion to get the team to work on the weekend."

    (Người quản lý đã dùng chiêu bài thăng chức để dụ cả đội đi làm vào cuối tuần.)

  • leave someone dangling

    Bỏ mặc ai đó trong tình trạng không chắc chắn, bắt họ phải chờ đợi một quyết định.

    "I wish the university would accept or reject my application instead of leaving me dangling."

    (Tôi ước gì trường đại học chấp nhận hoặc từ chối hồ sơ của tôi thay vì cứ để tôi chờ đợi trong vô vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangle

Động từ
Lật mặt

Lủng lẳng, đong đưa, treo lơ lửng.

"A light bulb dangled from the ceiling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornament was a beautiful dangle from the Christmas tree.
Vật trang trí là một vật đung đưa tuyệt đẹp từ cây thông Noel.
Phủ định
There wasn't a dangle on the bare branch; it looked quite empty.
Không có vật gì đung đưa trên cành cây trơ trụi; nó trông khá trống trải.
Nghi vấn
Is that a new dangle I see hanging from your rearview mirror?
Đó có phải là một vật đung đưa mới mà tôi thấy treo từ gương chiếu hậu của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber dangled his legs over the edge of the cliff.
Người leo núi thòng chân xuống mép vách đá.
Phủ định
She did not dangle the keys in front of the baby.
Cô ấy đã không đung đưa chìa khóa trước mặt em bé.
Nghi vấn
Did he dangle the bait to attract the fish?
Anh ta có đung đưa mồi để thu hút cá không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the keys dangled from her belt.
Cô ấy nói rằng những chiếc chìa khóa lủng lẳng trên thắt lưng của cô ấy.
Phủ định
He said that he didn't want the ornament to dangle precariously.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn vật trang trí lủng lẳng một cách nguy hiểm.
Nghi vấn
She asked if the dangling rope was safe to climb.
Cô ấy hỏi liệu sợi dây thừng đang lủng lẳng có an toàn để leo không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spider is dangling from the ceiling.
Con nhện đang lủng lẳng trên trần nhà.
Phủ định
The child isn't dangling his feet in the pool.
Đứa trẻ không thả chân lủng lẳng xuống hồ bơi.
Nghi vấn
Are you dangling your keys over the edge?
Bạn có đang lủng lẳng chìa khóa của bạn trên mép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangle".

Cây Tầm Gửi và Truyền Thống Giáng Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, có một truyền thống là treo (dangle) một nhánh cây tầm gửi (mistletoe) ở cửa vào dịp Giáng Sinh. Theo tục lệ, bất kỳ cặp đôi nào đứng dưới nhánh cây này đều phải trao nhau một nụ hôn. Hình ảnh nhánh tầm gửi lủng lẳng là một biểu tượng quen thuộc của mùa lễ hội.

Lỗi Ngữ Pháp "Dangling Modifier"

Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'dangling modifier' (cụm từ bổ nghĩa lơ lửng) là một lỗi phổ biến. Nó xảy ra khi một cụm từ mô tả không gắn kết rõ ràng với danh từ mà nó cần bổ nghĩa. Ví dụ: 'Having finished dinner, the dishes were washed.' (Sau khi ăn tối xong, những chiếc đĩa đã được rửa). Câu này nghe như thể những chiếc đĩa vừa ăn tối xong. Đây là một khái niệm quan trọng cho người học tiếng Anh ở trình độ cao.