(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dangle
B2

dangle

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

lủng lẳng đong đưa treo lơ lửng dụ dỗ mồi chài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dangle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lủng lẳng, đong đưa, treo lơ lửng.

Definition (English Meaning)

To hang or swing loosely.

Ví dụ Thực tế với 'Dangle'

  • "A light bulb dangled from the ceiling."

    "Một bóng đèn lủng lẳng từ trần nhà."

  • "Don't dangle your feet over the edge."

    "Đừng để chân bạn lủng lẳng qua mép."

  • "He was dangling the keys in front of the baby."

    "Anh ta đang đung đưa chùm chìa khóa trước mặt em bé."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dangle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dangle
  • Verb: dangle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

secure(cố định)
fasten(cột chặt)

Từ liên quan (Related Words)

pendulum(con lắc)
ornament(vật trang trí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Dangle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dangle' thường được dùng để mô tả vật gì đó treo một cách tự do và có thể di chuyển hoặc lắc lư nhẹ nhàng. Nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn hoặc không được giữ chặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from over

'Dangle from' diễn tả vật treo và nguồn gốc của việc treo. Ví dụ: 'The rope dangled from the ceiling.' ('Sợi dây thừng lủng lẳng từ trần nhà.')
'Dangle over' diễn tả vật treo và vị trí mà nó treo phía trên. Ví dụ: 'He dangled his legs over the edge of the cliff.' ('Anh ta thả chân lủng lẳng xuống mép vách đá.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dangle'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornament was a beautiful dangle from the Christmas tree.
Vật trang trí là một vật đung đưa tuyệt đẹp từ cây thông Noel.
Phủ định
There wasn't a dangle on the bare branch; it looked quite empty.
Không có vật gì đung đưa trên cành cây trơ trụi; nó trông khá trống trải.
Nghi vấn
Is that a new dangle I see hanging from your rearview mirror?
Đó có phải là một vật đung đưa mới mà tôi thấy treo từ gương chiếu hậu của bạn không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber dangled his legs over the edge of the cliff.
Người leo núi thòng chân xuống mép vách đá.
Phủ định
She did not dangle the keys in front of the baby.
Cô ấy đã không đung đưa chìa khóa trước mặt em bé.
Nghi vấn
Did he dangle the bait to attract the fish?
Anh ta có đung đưa mồi để thu hút cá không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the keys dangled from her belt.
Cô ấy nói rằng những chiếc chìa khóa lủng lẳng trên thắt lưng của cô ấy.
Phủ định
He said that he didn't want the ornament to dangle precariously.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn vật trang trí lủng lẳng một cách nguy hiểm.
Nghi vấn
She asked if the dangling rope was safe to climb.
Cô ấy hỏi liệu sợi dây thừng đang lủng lẳng có an toàn để leo không.

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spider is dangling from the ceiling.
Con nhện đang lủng lẳng trên trần nhà.
Phủ định
The child isn't dangling his feet in the pool.
Đứa trẻ không thả chân lủng lẳng xuống hồ bơi.
Nghi vấn
Are you dangling your keys over the edge?
Bạn có đang lủng lẳng chìa khóa của bạn trên mép không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)