(Top Banner Ad)
flaunt
B2
động từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

flaunt

UK: /flɔːnt/ • US: /flɔːnt/

Nghĩa tiếng Việt

khoe của khoe mẽ phô trương thanh thế làm màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to display (something) ostentatiously, especially in order to provoke envy or admiration; show off.

Vietnamese Meaning

khoe khoang, phô trương, khoe mẽ một cách lố bịch, thường để khơi gợi sự ghen tị hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to flaunt his wealth."

    "Anh ta bắt đầu khoe khoang sự giàu có của mình."

  • "She flaunted her new diamond ring at the party."

    "Cô ấy khoe chiếc nhẫn kim cương mới của mình tại bữa tiệc."

  • "He flaunted his intelligence by correcting everyone's grammar."

    "Anh ta khoe khoang sự thông minh của mình bằng cách sửa lỗi ngữ pháp của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flaunt khoe khoang, phô trương (một cách tự phụ hoặc lộ liễu)
Noun flaunter người khoe khoang, kẻ phô trương
Noun/Adjective flaunting sự khoe khoang; đang khoe khoang, phô trương (hiện tại phân từ)
Adverb flauntingly một cách khoe khoang, một cách phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Early Modern English
flaunt

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'flaunt' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 16, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Scan-đi-na-vi cổ, hoặc có thể là một từ ngữ địa phương mang ý nghĩa 'vung vẩy' hay 'khoe khoang' một cách lộ liễu. Từ này có lẽ đã ra đời để mô tả hành động phô trương một cách tự phụ hoặc không đúng mực, thường mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

"Flaunt" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc khoe một cách khoe mẽ, tự mãn, đôi khi gây khó chịu cho người khác. Khác với "show", "flaunt" nhấn mạnh mục đích gây ấn tượng hoặc ghen tị. So sánh với "parade": cả hai đều chỉ việc trưng bày, nhưng "parade" thường mang tính trang trọng, diễu hành, còn "flaunt" mang tính cá nhân, khoe khoang hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Đối tượng được khoe khoang)
  • wealth flaunt wealth
    (khoe khoang sự giàu có, phô trương của cải)
  • riches flaunt riches
    (khoe khoang sự giàu sang)
  • success flaunt success
    (khoe khoang thành công)
  • achievements flaunt achievements
    (khoe khoang thành tích)
  • designer clothes flaunt designer clothes
    (khoe quần áo hàng hiệu)
  • expensive jewelry flaunt expensive jewelry
    (khoe trang sức đắt tiền)
  • power flaunt power
    (khoe khoang quyền lực)
  • body flaunt one's body
    (khoe thân hình)
Adverb + Verb (Cách thức khoe khoang)
  • openly openly flaunt
    (công khai khoe khoang)
  • shamelessly shamelessly flaunt
    (trơ trẽn khoe khoang)
  • publicly publicly flaunt
    (khoe khoang trước công chúng)

Idioms

  • flaunt one's wealth/riches

    khoe khoang sự giàu có, phô trương của cải một cách lộ liễu và có phần ngạo mạn

    "He has a habit of flaunting his wealth at every social gathering, which irritates many people."

    (Anh ta có thói quen khoe khoang sự giàu có của mình ở mọi buổi gặp mặt xã hội, điều này làm nhiều người khó chịu.)

  • flaunt one's success/achievements

    phô trương thành công, khoe khoang thành tích một cách quá mức hoặc thiếu khiêm tốn

    "Despite her hard work, she never flaunted her achievements, preferring to remain humble."

    (Mặc dù đã làm việc chăm chỉ, cô ấy không bao giờ khoe khoang thành tích của mình, mà thích giữ sự khiêm tốn.)

  • flaunt one's defiance

    công khai thể hiện sự bất chấp, thách thức hoặc không tuân thủ quy tắc

    "They flaunted their defiance of the dress code by wearing casual clothes to the formal event."

    (Họ công khai thể hiện sự bất chấp quy định về trang phục bằng cách mặc quần áo thường ngày đến sự kiện trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaunt

động từ
Lật mặt

khoe khoang, phô trương, khoe mẽ một cách lố bịch, thường để khơi gợi sự ghen tị hoặc ngưỡng mộ.

"He started to flaunt his wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to flaunt her wealth.
Cô ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
Phủ định
Never had she flaunted her achievements so openly before the competition.
Chưa bao giờ cô ấy khoe khoang những thành tích của mình một cách công khai như vậy trước cuộc thi.
Nghi vấn
Should he flaunt his talents, he will likely draw unwanted attention.
Nếu anh ta khoe khoang tài năng của mình, anh ta có thể sẽ thu hút sự chú ý không mong muốn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, he will have flaunted his wealth to everyone at the party.
Vào thời điểm cô ấy đến, anh ta sẽ khoe khoang sự giàu có của mình với tất cả mọi người trong bữa tiệc.
Phủ định
By the end of the week, she won't have flaunted her new promotion, preferring to stay humble.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ không khoe khoang về việc thăng chức mới của mình, mà thích giữ sự khiêm tốn.
Nghi vấn
Will they have flaunted their success before the negotiations even begin?
Liệu họ sẽ khoe khoang thành công của mình trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been flaunting her new designer bag all week.
Cô ấy đã khoe chiếc túi hàng hiệu mới của mình cả tuần nay.
Phủ định
They haven't been flaunting their wealth, despite their recent success.
Họ đã không khoe khoang sự giàu có của mình, mặc dù thành công gần đây của họ.
Nghi vấn
Has he been flaunting his knowledge of French to impress her?
Có phải anh ấy đã khoe khoang kiến thức tiếng Pháp của mình để gây ấn tượng với cô ấy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She flaunts her wealth more openly than her sister.
Cô ấy khoe khoang sự giàu có của mình một cách công khai hơn chị gái cô ấy.
Phủ định
He doesn't flaunt his achievements as much as his colleagues do.
Anh ấy không khoe khoang thành tích của mình nhiều như các đồng nghiệp của anh ấy.
Nghi vấn
Does she flaunt her new car more than her old one?
Cô ấy có khoe chiếc xe mới của mình hơn chiếc xe cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaunt".

Văn hóa tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'flaunt' (khoe khoang) thường mang ý nghĩa tiêu cực, gắn liền với 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption). Đây là khái niệm do nhà kinh tế học Thorstein Veblen đưa ra, mô tả việc mua và trưng bày hàng hóa xa xỉ nhằm thể hiện địa vị xã hội hoặc sự giàu có, thay vì vì nhu cầu thực sự. Việc khoe khoang quá mức có thể bị coi là thiếu khiêm tốn, thô lỗ hoặc thậm chí là thiếu văn hóa.

Khoe khoang trên mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội, việc 'flaunt' cuộc sống, tài sản, thành tích cá nhân hay ngoại hình đã trở nên phổ biến. Mặc dù đây có thể là một cách để chia sẻ niềm vui hoặc xây dựng thương hiệu cá nhân, nhưng nó cũng có thể tạo ra áp lực xã hội, cảm giác ganh tị và đôi khi bị chỉ trích là thiếu chân thực hoặc quá mức phô trương, làm mất đi giá trị thực sự.