(Top Banner Ad)
pendulum
B2
danh từ B2 Vật lý

pendulum

UK: /ˈpendʒələm/ • US: /ˈpendʒələm/

Nghĩa tiếng Việt

con lắc sự dao động sự đung đưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body suspended from a fixed point so that it can swing back and forth under the action of gravity.

Vietnamese Meaning

Một vật được treo từ một điểm cố định sao cho nó có thể đung đưa qua lại dưới tác dụng của trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pendulum of the clock swung back and forth with a steady rhythm."

    "Con lắc của đồng hồ đung đưa qua lại với nhịp điệu đều đặn."

  • "He watched the pendulum swing back and forth."

    "Anh ấy nhìn con lắc đung đưa qua lại."

  • "The company's fortunes have been on a pendulum, fluctuating between success and failure."

    "Vận may của công ty như một con lắc, dao động giữa thành công và thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pendulous Treo lủng lẳng, đung đưa (giống con lắc)
Adjective pendular Thuộc về con lắc, giống con lắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere
Latin
pendulus
Neo-Latin
pendulum
English
pendulum

Nguồn gốc con lắc của Galileo

Từ 'pendulum' (con lắc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pendere' có nghĩa là 'treo' hoặc 'lủng lẳng'. Từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 17, đặc biệt sau những khám phá của nhà khoa học vĩ đại Galileo Galilei. Truyền thuyết kể rằng khi còn là một sinh viên trẻ, Galileo đã quan sát đèn chùm trong nhà thờ Pisa đung đưa theo một chu kỳ đều đặn, bất kể biên độ dao động lớn hay nhỏ. Phát hiện này đã đặt nền móng cho việc chế tạo đồng hồ quả lắc và nhiều ứng dụng khoa học khác.

Usage Note

Từ 'pendulum' thường được dùng để chỉ một quả nặng treo lơ lửng, có thể dao động tự do. Nó có thể là một bộ phận của đồng hồ hoặc một thiết bị khoa học. Ngoài nghĩa đen, 'pendulum' còn được dùng để chỉ sự dao động, thay đổi liên tục giữa hai thái cực, hai trạng thái đối lập (ví dụ: pendulum of public opinion).

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of' sau 'pendulum', nó thường chỉ ra một thuộc tính, một đặc điểm nào đó của con lắc, hoặc một phần của nó. Ví dụ: 'the pendulum of the clock' (con lắc của đồng hồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pendulum
  • simple simple pendulum
    (con lắc đơn)
  • long long pendulum
    (con lắc dài)
  • Foucault Foucault pendulum
    (con lắc Foucault)
  • swinging swinging pendulum
    (con lắc đang đung đưa)
Verb + pendulum
  • swing swing a pendulum
    (đung đưa con lắc)
  • set set a pendulum in motion
    (làm cho con lắc dao động/bắt đầu chuyển động)
  • adjust adjust a pendulum
    (điều chỉnh con lắc)
Pendulum + Verb
  • swings The pendulum swings.
    (Con lắc đung đưa.)
  • oscillates The pendulum oscillates.
    (Con lắc dao động.)

Idioms

  • the pendulum swings / the pendulum swings back and forth

    Tình hình, ý kiến hoặc xu hướng thay đổi qua lại giữa hai thái cực hoặc các quan điểm đối lập.

    "The pendulum of public opinion has swung sharply in favor of environmental protection."

    (Con lắc dư luận đã dao động mạnh mẽ ủng hộ bảo vệ môi trường.)

  • to swing like a pendulum

    Đung đưa, dao động liên tục giữa hai vị trí, trạng thái hoặc cảm xúc, thường mang ý nghĩa không ổn định.

    "His mood can swing like a pendulum, from joy to despair in minutes."

    (Tâm trạng của anh ấy có thể thay đổi thất thường như con lắc, từ vui vẻ sang tuyệt vọng chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pendulum

danh từ
Lật mặt

Một vật được treo từ một điểm cố định sao cho nó có thể đung đưa qua lại dưới tác dụng của trọng lực.

"The pendulum of the clock swung back and forth with a steady rhythm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the pendulum swings with such precision!
Ồ, con lắc đu đưa với độ chính xác cao!
Phủ định
Oh, the pendulum isn't swinging evenly; something must be wrong.
Ồ, con lắc không đu đưa đều; chắc chắn có gì đó không ổn.
Nghi vấn
Hey, is that a Foucault pendulum?
Này, đó có phải là con lắc Foucault không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pendulum".

Phát minh đồng hồ quả lắc

Dựa trên khám phá của Galileo về tính đẳng thời của con lắc (chu kỳ dao động không đổi dù biên độ thay đổi), nhà khoa học người Hà Lan Christiaan Huygens đã phát minh ra đồng hồ quả lắc vào thế kỷ 17. Đây là thiết bị đo thời gian chính xác nhất trong gần ba thế kỷ, cách mạng hóa hàng hải và thiên văn học.

Con lắc Foucault và sự quay của Trái Đất

Con lắc Foucault là một thí nghiệm nổi tiếng chứng minh sự tự quay của Trái Đất. Nó bao gồm một quả nặng lớn treo trên một sợi dây rất dài, có thể đung đưa tự do trong một mặt phẳng. Khi con lắc dao động, mặt phẳng dao động của nó dường như quay chậm so với sàn nhà, nhưng thực chất là do Trái Đất đang tự quay bên dưới nó.