pendulum
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pendulum'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vật được treo từ một điểm cố định sao cho nó có thể đung đưa qua lại dưới tác dụng của trọng lực.
Definition (English Meaning)
A body suspended from a fixed point so that it can swing back and forth under the action of gravity.
Ví dụ Thực tế với 'Pendulum'
-
"The pendulum of the clock swung back and forth with a steady rhythm."
"Con lắc của đồng hồ đung đưa qua lại với nhịp điệu đều đặn."
-
"He watched the pendulum swing back and forth."
"Anh ấy nhìn con lắc đung đưa qua lại."
-
"The company's fortunes have been on a pendulum, fluctuating between success and failure."
"Vận may của công ty như một con lắc, dao động giữa thành công và thất bại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pendulum'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pendulum
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pendulum'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pendulum' thường được dùng để chỉ một quả nặng treo lơ lửng, có thể dao động tự do. Nó có thể là một bộ phận của đồng hồ hoặc một thiết bị khoa học. Ngoài nghĩa đen, 'pendulum' còn được dùng để chỉ sự dao động, thay đổi liên tục giữa hai thái cực, hai trạng thái đối lập (ví dụ: pendulum of public opinion).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ 'of' sau 'pendulum', nó thường chỉ ra một thuộc tính, một đặc điểm nào đó của con lắc, hoặc một phần của nó. Ví dụ: 'the pendulum of the clock' (con lắc của đồng hồ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pendulum'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the pendulum swings with such precision!
|
Ồ, con lắc đu đưa với độ chính xác cao! |
| Phủ định |
Oh, the pendulum isn't swinging evenly; something must be wrong.
|
Ồ, con lắc không đu đưa đều; chắc chắn có gì đó không ổn. |
| Nghi vấn |
Hey, is that a Foucault pendulum?
|
Này, đó có phải là con lắc Foucault không? |