(Top Banner Ad)
suspend
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Vật lý

suspend

UK: /səˈspend/ • US: /səˈspend/

Nghĩa tiếng Việt

đình chỉ tạm ngưng treo hoãn lại trì hoãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to temporarily prevent something from continuing or being in effect; to hang something from somewhere

Vietnamese Meaning

đình chỉ, tạm ngưng; treo lơ lửng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was suspended from school for a week."

    "Học sinh đó bị đình chỉ học một tuần."

  • "Negotiations have been suspended."

    "Các cuộc đàm phán đã bị đình chỉ."

  • "The bridge is suspended over the river."

    "Cây cầu được treo trên sông."

  • "She suspended her disbelief and enjoyed the movie."

    "Cô ấy tạm gác sự hoài nghi và thưởng thức bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspension sự đình chỉ, sự tạm ngừng; hệ thống treo (ô tô); huyền phù (hóa học)
Adjective suspended bị đình chỉ, bị tạm ngừng; lơ lửng
Noun suspense sự hồi hộp, sự căng thẳng chờ đợi
Adjective suspenseful gây hồi hộp, gây cấn
Noun suspender(s) dây đeo quần (Anh: braces)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)pen-
Latin
pendere
Latin
suspendere
Old French
suspendre
English
suspend

Nguồn Gốc La Tinh: Treo Lơ Lửng

Từ 'suspend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspendere'. Trong đó, 'sub-' (biến thể thành 'sus-' trước 'p') có nghĩa là 'dưới' hoặc 'từ bên dưới', và 'pendere' có nghĩa là 'treo'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'treo lên', 'đặt vào trạng thái lơ lửng'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc tạm ngừng một hoạt động, một sự việc, giống như việc treo một thứ gì đó lại để nó không tiếp tục di chuyển hay hoạt động nữa.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'đình chỉ, tạm ngưng', 'suspend' thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, công việc, học tập (ví dụ: đình chỉ công tác, đình chỉ học). Nó nhấn mạnh tính tạm thời của việc ngưng trệ. Khác với 'cancel' (hủy bỏ) mang tính vĩnh viễn, 'suspend' ngụ ý rằng sau một thời gian, trạng thái ban đầu sẽ được khôi phục. Khi mang nghĩa 'treo', 'suspend' thường miêu tả việc một vật gì đó được giữ ở trên cao bởi dây hoặc vật khác.

Prepositions

from

'Suspend from' được sử dụng để chỉ điểm mà vật gì đó được treo từ đó. Ví dụ: 'The lamp was suspended from the ceiling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suspend
  • temporarily temporarily suspend activities
    (tạm thời đình chỉ các hoạt động)
  • legally legally suspend the proceedings
    (đình chỉ các thủ tục pháp lý theo luật)
  • immediately immediately suspend services
    (ngừng cung cấp dịch vụ ngay lập tức)
  • indefinitely indefinitely suspend the project
    (đình chỉ dự án vô thời hạn)
suspend + Noun
  • judgment suspend judgment on the matter
    (chưa vội phán xét về vấn đề đó)
  • disbelief suspend disbelief to enjoy the film
    (tạm gác lại sự hoài nghi để thưởng thức bộ phim)
  • payments suspend payments until further notice
    (tạm ngừng thanh toán cho đến khi có thông báo mới)
  • operations suspend operations due to safety concerns
    (đình chỉ hoạt động do lo ngại về an toàn)
  • a sentence suspend a sentence for good behavior
    (án treo vì hành vi tốt)
  • a license suspend a driver's license
    (đình chỉ giấy phép lái xe)
  • a student suspend a student from school
    (đình chỉ học sinh khỏi trường)

Idioms

  • suspend judgment

    Không vội vàng đưa ra phán xét, chờ đợi thêm thông tin hoặc bằng chứng.

    "It's best to suspend judgment until all the facts are known."

    (Tốt nhất là đừng vội phán xét cho đến khi mọi sự thật được làm rõ.)

  • suspend disbelief

    Tạm thời gạt bỏ sự hoài nghi về tính hiện thực để có thể chấp nhận và thưởng thức một câu chuyện, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật tưởng tượng.

    "To truly enjoy a fantasy movie, you have to be willing to suspend your disbelief."

    (Để thực sự thưởng thức một bộ phim giả tưởng, bạn phải sẵn lòng tạm gác lại sự hoài nghi về tính chân thực của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspend

động từ
Lật mặt

đình chỉ, tạm ngưng; treo lơ lửng

"The student was suspended from school for a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspend".

Sự Đình Chỉ Học Tập/Làm Việc

Trong văn hóa phương Tây, 'đình chỉ' (suspension) là một hình thức kỷ luật phổ biến ở trường học hoặc nơi làm việc. Học sinh/nhân viên bị đình chỉ sẽ không được phép đi học/làm trong một khoảng thời gian nhất định do vi phạm quy tắc nghiêm trọng. Đây được coi là một hình phạt nghiêm khắc và là dấu hiệu cho thấy một hành vi không thể chấp nhận được, nhằm răn đe và tạo cơ hội cho người vi phạm suy nghĩ lại.

Tạm Gác Sự Hoài Nghi (Suspension of Disbelief)

Thuật ngữ 'tạm gác sự hoài nghi' là một khái niệm quan trọng trong lý luận văn học và điện ảnh. Nó đề cập đến việc người đọc/khán giả tạm thời chấp nhận những yếu tố phi thực tế, siêu nhiên hoặc không hợp lý trong một tác phẩm hư cấu để có thể hòa mình vào câu chuyện và tận hưởng trải nghiệm. Khả năng này giúp chúng ta say mê những câu chuyện tưởng tượng mà không bị cản trở bởi logic đời thực.