(Top Banner Ad)
daq
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Khoa học máy tính

daq

UK: /ˌdiː.eɪˈkjuː/ • US: /ˌdiː.eɪˈkjuː/

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống thu thập dữ liệu Thu thập dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Data Acquisition, the process of sampling signals that measure real world physical conditions and converting the resulting samples into digital numeric values that can be manipulated by a computer.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Data Acquisition, quá trình lấy mẫu các tín hiệu đo các điều kiện vật lý thực tế và chuyển đổi các mẫu kết quả thành các giá trị số kỹ thuật số có thể được xử lý bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are using a DAQ system to monitor temperature and pressure in the reactor."

    "Chúng tôi đang sử dụng một hệ thống DAQ để theo dõi nhiệt độ và áp suất trong lò phản ứng."

  • "The DAQ card provides high-resolution data acquisition."

    "Card DAQ cung cấp khả năng thu thập dữ liệu độ phân giải cao."

  • "Real-time DAQ is crucial for many industrial control applications."

    "DAQ thời gian thực là rất quan trọng đối với nhiều ứng dụng điều khiển công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ghi chú Không có Vì 'daq' không phải là một từ chuẩn, nó không có họ từ. Nếu xem 'DAQ' là viết tắt của 'Data Acquisition', các từ liên quan sẽ là 'data' (dữ liệu), 'acquire' (thu thập), và 'acquisition' (sự thu thập).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học máy tính

Một Từ Không Tồn Tại?

Từ 'daq' không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh và không xuất hiện trong các từ điển lớn. Nó có thể là lỗi gõ của một từ khác (ví dụ: 'dad', 'day'). Tuy nhiên, 'DAQ' (viết hoa) là một từ viết tắt phổ biến cho 'Data Acquisition' (Thu thập dữ liệu), một thuật ngữ quan trọng trong kỹ thuật và khoa học.

Usage Note

DAQ đề cập đến cả quá trình và hệ thống được sử dụng để thu thập dữ liệu. Nó thường bao gồm cảm biến, phần cứng thu thập dữ liệu (ví dụ: bo mạch thu thập dữ liệu), và phần mềm.

Prepositions

for in with

for: Sử dụng DAQ *for* a specific application (ví dụ: DAQ for vibration analysis). in: DAQ *in* a certain environment (ví dụ: DAQ in industrial settings). with: DAQ *with* specific sensors (ví dụ: DAQ with thermocouples).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với từ viết tắt DAQ (Data Acquisition)
  • DAQ system
    (hệ thống thu thập dữ liệu)
  • DAQ device/hardware
    (thiết bị/phần cứng thu thập dữ liệu)
  • high-speed DAQ
    (bộ thu thập dữ liệu tốc độ cao)
  • USB DAQ
    (bộ thu thập dữ liệu qua cổng USB)
  • configure a DAQ
    (cấu hình một bộ thu thập dữ liệu)

Idioms

  • Không có thành ngữ nào được ghi nhận

    Từ 'daq' hoặc từ viết tắt 'DAQ' không xuất hiện trong bất kỳ thành ngữ tiếng Anh thông dụng nào.

    "N/A"

    (Không có ví dụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daq

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Data Acquisition, quá trình lấy mẫu các tín hiệu đo các điều kiện vật lý thực tế và chuyển đổi các mẫu kết quả thành các giá trị số kỹ thuật số có thể được xử lý bởi máy tính.

"We are using a DAQ system to monitor temperature and pressure in the reactor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daq".

DAQ và Cuộc Cách Mạng Dữ Liệu

Hệ thống Thu thập Dữ liệu (DAQ) là nền tảng của khoa học và kỹ thuật hiện đại. Chúng chuyển đổi các tín hiệu vật lý (như nhiệt độ, áp suất, âm thanh) thành dữ liệu số mà máy tính có thể phân tích. Từ việc dự báo thời tiết, kiểm tra an toàn xe hơi đến nghiên cứu y sinh, DAQ đóng vai trò thiết yếu trong việc biến thế giới thực thành thông tin có giá trị, thúc đẩy sự đổi mới và khám phá.