analog-to-digital converter (adc)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic circuit that converts a continuous analog signal to a discrete digital number.
Vietnamese Meaning
Một mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu tương tự liên tục thành một số kỹ thuật số rời rạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The analog-to-digital converter transforms the sensor's voltage output into a digital value."
"Bộ chuyển đổi tương tự sang số biến đổi điện áp đầu ra của cảm biến thành một giá trị kỹ thuật số."
-
"Modern smartphones use high-resolution ADCs to capture audio with great fidelity."
"Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng ADC độ phân giải cao để ghi lại âm thanh với độ trung thực tuyệt vời."
-
"The ADC in this microcontroller has a 10-bit resolution."
"ADC trong vi điều khiển này có độ phân giải 10 bit."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digital-to-analog converter (DAC) | Bộ chuyển đổi số sang tương tự (thiết bị làm nhiệm vụ ngược lại ADC). |
| Noun | analog signal | Tín hiệu tương tự (tín hiệu vật lý liên tục). |
| Adjective | digital | Thuộc về số, kỹ thuật số. |
| Verb | convert | Chuyển đổi. |
| Noun | conversion | Sự chuyển đổi, quá trình chuyển đổi. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bộ chuyển đổi tương tự sang số là một thành phần thiết yếu trong nhiều hệ thống điện tử hiện đại, cho phép các thiết bị kỹ thuật số như máy tính và bộ vi xử lý xử lý các tín hiệu tương tự từ thế giới thực, chẳng hạn như nhiệt độ, áp suất và âm thanh. ADC có nhiều loại khác nhau, với các thông số kỹ thuật khác nhau về độ phân giải, tốc độ lấy mẫu và độ chính xác. Sự lựa chọn ADC phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
Prepositions
for: sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của ADC (ví dụ: ADC for audio processing). in: sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà ADC được sử dụng (ví dụ: ADC in a microcontroller). to: sử dụng để chỉ việc chuyển đổi (ví dụ: ADC converts analog signals to digital signals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
interface with The sensor must interface with the analog-to-digital converter (adc). (Cảm biến phải giao tiếp/kết nối với bộ chuyển đổi tương tự-số.)
-
require High-speed applications require a fast analog-to-digital converter (adc). (Các ứng dụng tốc độ cao đòi hỏi một bộ chuyển đổi tương tự-số nhanh.)
-
read data from The microprocessor reads data from the analog-to-digital converter (adc). (Bộ vi xử lý đọc dữ liệu từ bộ chuyển đổi tương tự-số.)
-
high-resolution Using a high-resolution analog-to-digital converter (adc) improves accuracy. (Sử dụng bộ chuyển đổi tương tự-số độ phân giải cao sẽ cải thiện độ chính xác.)
-
integrated The phone uses an integrated analog-to-digital converter (adc) chip. (Điện thoại sử dụng chip chuyển đổi tương tự-số tích hợp.)
-
successive-approximation a successive-approximation analog-to-digital converter (adc) (một bộ chuyển đổi tương tự-số kiểu xấp xỉ liên tiếp (một loại kiến trúc ADC phổ biến).)
Idioms
-
ADC sampling rate
Tốc độ lấy mẫu của ADC (số lần ADC đo tín hiệu analog mỗi giây).
"To digitize human speech accurately, the ADC sampling rate should be at least 8 kHz."
(Để số hóa lời nói con người một cách chính xác, tốc độ lấy mẫu ADC phải ít nhất là 8 kHz.)
-
ADC resolution (or bit depth)
Độ phân giải của ADC (số bit dùng để biểu diễn giá trị, ảnh hưởng đến độ chính xác).
"A 24-bit ADC resolution is standard for professional audio recording."
(Độ phân giải ADC 24 bit là tiêu chuẩn cho việc ghi âm chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analog-to-digital converter (adc)
Danh từMột mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu tương tự liên tục thành một số kỹ thuật số rời rạc.
"The analog-to-digital converter transforms the sensor's voltage output into a digital value."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog-to-digital converter (adc)".
