(Top Banner Ad)
analog-to-digital converter (adc)
C1
Danh từ C1 Điện tử, Kỹ thuật điện

analog-to-digital converter (adc)

UK: /ˈænəlɒɡ tuː ˈdɪdʒɪtəl kənˈvɜːtə(r)/ • US: /ˈænəlɔːɡ tuː ˈdɪdʒɪtəl kənˈvɜːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi tương tự sang số mạch chuyển đổi ADC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic circuit that converts a continuous analog signal to a discrete digital number.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu tương tự liên tục thành một số kỹ thuật số rời rạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analog-to-digital converter transforms the sensor's voltage output into a digital value."

    "Bộ chuyển đổi tương tự sang số biến đổi điện áp đầu ra của cảm biến thành một giá trị kỹ thuật số."

  • "Modern smartphones use high-resolution ADCs to capture audio with great fidelity."

    "Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng ADC độ phân giải cao để ghi lại âm thanh với độ trung thực tuyệt vời."

  • "The ADC in this microcontroller has a 10-bit resolution."

    "ADC trong vi điều khiển này có độ phân giải 10 bit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digital-to-analog converter (DAC) Bộ chuyển đổi số sang tương tự (thiết bị làm nhiệm vụ ngược lại ADC).
Noun analog signal Tín hiệu tương tự (tín hiệu vật lý liên tục).
Adjective digital Thuộc về số, kỹ thuật số.
Verb convert Chuyển đổi.
Noun conversion Sự chuyển đổi, quá trình chuyển đổi.

Related Words

Subject Area

Điện tử, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
análogos
Latin
digitus
English
Converter (19th century)
Engineering
Analog-to-Digital Converter (ADC) (Mid-20th century)

Cầu Nối Giữa Thế Giới Vật Lý và Máy Tính

ADC là một thiết bị ra đời vào thời kỳ bùng nổ của máy tính kỹ thuật số (digital). Máy tính chỉ có thể xử lý các số nhị phân (0 và 1), nhưng hầu hết các tín hiệu vật lý trong thế giới thực (như âm thanh, nhiệt độ, ánh sáng) lại là tín hiệu tương tự (analog) liên tục. Chức năng chính của ADC là 'phiên dịch' tín hiệu analog này sang ngôn ngữ số để máy tính có thể đọc, hiểu, xử lý và lưu trữ dữ liệu.

Sự Khác Biệt Giữa Tương Tự và Kỹ Thuật Số

Tín hiệu tương tự (Analog) giống như dòng nước chảy liên tục, có vô số giá trị. Tín hiệu số (Digital) giống như việc đếm số chai nước – chúng có giá trị rời rạc và hữu hạn. ADC chịu trách nhiệm lấy mẫu tín hiệu tương tự và gán cho nó một giá trị số chính xác tại các thời điểm nhất định.

Usage Note

Bộ chuyển đổi tương tự sang số là một thành phần thiết yếu trong nhiều hệ thống điện tử hiện đại, cho phép các thiết bị kỹ thuật số như máy tính và bộ vi xử lý xử lý các tín hiệu tương tự từ thế giới thực, chẳng hạn như nhiệt độ, áp suất và âm thanh. ADC có nhiều loại khác nhau, với các thông số kỹ thuật khác nhau về độ phân giải, tốc độ lấy mẫu và độ chính xác. Sự lựa chọn ADC phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

Prepositions

for in to

for: sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của ADC (ví dụ: ADC for audio processing). in: sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà ADC được sử dụng (ví dụ: ADC in a microcontroller). to: sử dụng để chỉ việc chuyển đổi (ví dụ: ADC converts analog signals to digital signals).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs describing function/use
  • interface with The sensor must interface with the analog-to-digital converter (adc).
    (Cảm biến phải giao tiếp/kết nối với bộ chuyển đổi tương tự-số.)
  • require High-speed applications require a fast analog-to-digital converter (adc).
    (Các ứng dụng tốc độ cao đòi hỏi một bộ chuyển đổi tương tự-số nhanh.)
  • read data from The microprocessor reads data from the analog-to-digital converter (adc).
    (Bộ vi xử lý đọc dữ liệu từ bộ chuyển đổi tương tự-số.)
Adjectives describing type/performance
  • high-resolution Using a high-resolution analog-to-digital converter (adc) improves accuracy.
    (Sử dụng bộ chuyển đổi tương tự-số độ phân giải cao sẽ cải thiện độ chính xác.)
  • integrated The phone uses an integrated analog-to-digital converter (adc) chip.
    (Điện thoại sử dụng chip chuyển đổi tương tự-số tích hợp.)
  • successive-approximation a successive-approximation analog-to-digital converter (adc)
    (một bộ chuyển đổi tương tự-số kiểu xấp xỉ liên tiếp (một loại kiến trúc ADC phổ biến).)

Idioms

  • ADC sampling rate

    Tốc độ lấy mẫu của ADC (số lần ADC đo tín hiệu analog mỗi giây).

    "To digitize human speech accurately, the ADC sampling rate should be at least 8 kHz."

    (Để số hóa lời nói con người một cách chính xác, tốc độ lấy mẫu ADC phải ít nhất là 8 kHz.)

  • ADC resolution (or bit depth)

    Độ phân giải của ADC (số bit dùng để biểu diễn giá trị, ảnh hưởng đến độ chính xác).

    "A 24-bit ADC resolution is standard for professional audio recording."

    (Độ phân giải ADC 24 bit là tiêu chuẩn cho việc ghi âm chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog-to-digital converter (adc)

Danh từ
Lật mặt

Một mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu tương tự liên tục thành một số kỹ thuật số rời rạc.

"The analog-to-digital converter transforms the sensor's voltage output into a digital value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog-to-digital converter (adc)".

Nền Tảng của Âm Nhạc Kỹ Thuật Số

Sự phát triển của ADC là yếu tố quyết định tạo nên cuộc cách mạng âm nhạc số. Khi các nghệ sĩ thu âm, micrô tạo ra tín hiệu analog. ADC ngay lập tức chuyển tín hiệu này thành file kỹ thuật số (như MP3 hoặc WAV) có thể được lưu trữ, chỉnh sửa và truyền tải qua Internet mà không mất đi chất lượng đáng kể, định hình cách chúng ta tiêu thụ âm nhạc ngày nay.

Thành Phần Thiết Yếu của Thiết Bị Y Tế và IoT

Trong lĩnh vực y tế, các thiết bị theo dõi dấu hiệu sinh tồn (như máy đo điện tâm đồ) dựa vào ADC để chuyển đổi các tín hiệu sinh học tinh tế của cơ thể thành dữ liệu mà bác sĩ có thể phân tích. Tương tự, mọi cảm biến trong đồng hồ thông minh hoặc nhà thông minh đều cần ADC để biến nhiệt độ, áp suất hoặc bước đi thành thông tin kỹ thuật số hữu ích.