(Top Banner Ad)
data logger
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

data logger

UK: /ˈdeɪtə ˈlɒɡər/ • US: /ˈdeɪtə ˈlɔːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị ghi dữ liệu bộ ghi dữ liệu máy ghi dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that automatically records data over time.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử tự động ghi lại dữ liệu theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data logger recorded the temperature every hour."

    "Thiết bị ghi dữ liệu đã ghi lại nhiệt độ mỗi giờ."

  • "We used a data logger to monitor the temperature of the vaccine during transport."

    "Chúng tôi đã sử dụng một thiết bị ghi dữ liệu để theo dõi nhiệt độ của vắc-xin trong quá trình vận chuyển."

  • "The data logger provides valuable insights into the performance of the machine."

    "Thiết bị ghi dữ liệu cung cấp những hiểu biết có giá trị về hiệu suất của máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to log ghi lại (dữ liệu), đăng nhập (vào hệ thống)
Noun logging việc ghi nhật ký, việc thu thập dữ liệu
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English
data ('facts, information')
English
log ('a ship's record book')
English
logger ('one who records information')
Modern English
data logger

Data: Những Gì Được 'Cho'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó ám chỉ những thông tin hoặc sự thật được 'cho' hoặc thừa nhận để làm cơ sở cho việc lập luận hay tính toán. Ngày nay, 'data' (dữ liệu) là một trong những tài sản quý giá nhất trong thế giới số.

Logger: Từ Khúc Gỗ Đến Máy Ghi Chép

Từ 'logger' bắt nguồn từ 'log', tức là khúc gỗ. Các thủy thủ ngày xưa thường ném một khúc gỗ (log) buộc dây xuống biển để đo tốc độ của tàu. Họ ghi lại các phép đo này vào một cuốn sổ gọi là 'logbook'. Dần dần, 'to log' có nghĩa là 'ghi lại một cách có hệ thống', và 'logger' chỉ một người hoặc một thiết bị làm công việc đó.

Usage Note

Data logger được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để theo dõi và ghi lại các thông số khác nhau như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, dòng điện, điện áp, v.v. Nó khác với một thiết bị ghi dữ liệu đơn giản ở chỗ nó có thể hoạt động tự động trong một thời gian dài mà không cần sự can thiệp của con người.

Prepositions

with for in

with: thường dùng để chỉ dữ liệu nào được ghi (e.g., data logger with temperature sensor). for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., data logger for environmental monitoring). in: thường dùng để chỉ môi trường hoạt động (e.g., data logger in a cold storage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data logger
  • portable data logger
    (bộ ghi dữ liệu di động)
  • wireless data logger
    (bộ ghi dữ liệu không dây)
  • digital data logger
    (bộ ghi dữ liệu kỹ thuật số)
  • USB data logger
    (bộ ghi dữ liệu USB)
Verb + data logger
  • install a data logger
    (lắp đặt một bộ ghi dữ liệu)
  • connect a data logger
    (kết nối một bộ ghi dữ liệu)
  • retrieve data from a data logger
    (truy xuất/lấy dữ liệu từ một bộ ghi dữ liệu)
  • configure a data logger
    (cấu hình một bộ ghi dữ liệu)
data logger + Noun
  • data logger software
    (phần mềm của bộ ghi dữ liệu)
  • data logger system
    (hệ thống ghi dữ liệu)
  • data logger application
    (ứng dụng của bộ ghi dữ liệu)

Idioms

  • Let the data logger do the talking.

    Một cách nói trong ngành kỹ thuật, có nghĩa là hãy dựa vào dữ liệu khách quan được ghi lại thay vì tranh cãi hay phỏng đoán chủ quan.

    "Instead of arguing about the temperature fluctuations, let's download the report. Let the data logger do the talking."

    (Thay vì tranh cãi về sự biến động nhiệt độ, hãy tải báo cáo xuống. Cứ để bộ ghi dữ liệu lên tiếng.)

  • A data logger never forgets.

    Một câu nói vui ám chỉ rằng thiết bị sẽ ghi lại tất cả mọi thứ một cách chính xác và liên tục, không giống như trí nhớ của con người có thể sai sót hoặc quên lãng.

    "You can't hide that pressure spike. A data logger never forgets, and it recorded everything."

    (Bạn không thể che giấu sự tăng áp đột ngột đó đâu. Bộ ghi dữ liệu không bao giờ quên, và nó đã ghi lại tất cả mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data logger

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử tự động ghi lại dữ liệu theo thời gian.

"The data logger recorded the temperature every hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers installed a data logger to monitor the temperature.
Các kỹ sư đã lắp đặt một data logger để theo dõi nhiệt độ.
Phủ định
The research team did not use a data logger for that experiment.
Nhóm nghiên cứu đã không sử dụng data logger cho thí nghiệm đó.
Nghi vấn
Did they retrieve the data from the data logger?
Họ đã lấy dữ liệu từ data logger chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data logger".

Hộp Đen: Người Ghi Lịch Sử Thầm Lặng Của Chuyến Bay

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của 'data logger' chính là 'hộp đen' (flight data recorder) trên máy bay. Thiết bị này ghi lại hàng trăm thông số về chuyến bay và các cuộc trò chuyện trong buồng lái. Dù được gọi là 'hộp đen', nó thực chất có màu cam sáng để dễ tìm thấy sau một vụ tai nạn. Dữ liệu nó cung cấp là vô giá trong việc điều tra và ngăn ngừa các thảm họa hàng không trong tương lai.

Những 'Gián Điệp' Thầm Lặng Vì Môi Trường

Các nhà khoa học môi trường sử dụng data logger như những 'điệp viên' cần mẫn. Chúng được đặt ở những nơi xa xôi và khắc nghiệt nhất, từ Nam Cực băng giá đến đáy đại dương sâu thẳm, để tự động ghi lại nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng không khí, và nhiều dữ liệu quan trọng khác. Những thông tin này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu và tác động của con người lên hành tinh.