(Top Banner Ad)
shadowed
B2
adjective B2 General

shadowed

UK: /ˈʃædəʊd/ • US: /ˈʃædoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

bị che khuất ở trong bóng tối bị theo dõi bị bám đuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In shadow; partly or completely dark.

Vietnamese Meaning

Ở trong bóng tối; tối một phần hoặc hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The valley was shadowed by the mountains."

    "Thung lũng bị che khuất bởi những ngọn núi."

  • "The path was shadowed by tall trees."

    "Con đường bị che khuất bởi những cây cao."

  • "She felt shadowed, as if someone was always watching her."

    "Cô ấy cảm thấy bị theo dõi, như thể luôn có ai đó đang nhìn cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow Bóng; sự che khuất
Verb to shadow Che bóng; theo dõi sát sao
Adjective shadowy Đầy bóng tối; mờ ảo; bí ẩn
Adjective unshadowed Không bị che bóng; không có bóng tối; trong sáng
Noun shadowing Sự theo dõi; sự bao phủ bởi bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skadwaz
Old English
sceadu
Middle English
schadowe
Modern English
shadow
Modern English
shadowed

Bóng tối từ ngàn xưa

Từ 'shadow' (bóng) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*skadwaz), mang nghĩa 'bóng tối, che khuất'. Qua tiếng Old English (sceadu) và Middle English (schadowe), nó phát triển thành cả danh từ và động từ. 'Shadowed' là dạng quá khứ của động từ 'to shadow', nghĩa là bị che bóng hoặc bị theo dõi sát sao, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ từ khái niệm vật lý đến hành động.

Usage Note

Tính từ 'shadowed' mô tả trạng thái bị che phủ bởi bóng tối. Nó thường được dùng để miêu tả những khu vực, địa điểm hoặc vật thể thiếu ánh sáng trực tiếp. So sánh với 'shady' (có bóng râm), 'shadowed' nhấn mạnh việc bị che khuất hơn là chỉ sự mát mẻ hoặc dễ chịu do bóng râm mang lại.
Khi là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shadow', 'shadowed' có nghĩa là bị theo dõi sát sao, thường là một cách bí mật hoặc lén lút. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trinh thám, điều tra hoặc khi một người cảm thấy bị đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shadowed
  • heavily heavily shadowed
    (bị che bóng nặng nề/dày đặc)
  • dimly dimly shadowed
    (bị che bóng mờ ảo)
  • deeply deeply shadowed
    (bị che bóng sâu thẳm; u ám)
Verb + shadowed (bị che bóng)
  • was was shadowed by the trees
    (bị cây cối che bóng)
  • remained remained shadowed
    (vẫn chìm trong bóng tối/bị che khuất)
Verb + shadowed (bị theo dõi)
  • was was shadowed by the police
    (bị cảnh sát theo dõi sát sao)

Idioms

  • a shadowed past

    quá khứ đen tối/u ám (có nhiều bí mật, khó khăn)

    "She tried to escape her shadowed past."

    (Cô ấy cố gắng thoát khỏi quá khứ u ám của mình.)

  • shadowed by doubt/fear

    bị bao trùm bởi sự nghi ngờ/nỗi sợ hãi

    "His future was shadowed by doubt."

    (Tương lai của anh ta bị bao trùm bởi sự nghi ngờ.)

  • a shadowed figure

    một nhân vật bí ẩn/mờ ám (thường mang ý nghĩa tiêu cực)

    "A shadowed figure emerged from the alley."

    (Một bóng người bí ẩn xuất hiện từ con hẻm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadowed

adjective
Lật mặt

Ở trong bóng tối; tối một phần hoặc hoàn toàn.

"The valley was shadowed by the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadowed".

Bóng tối và sự bí ẩn

Trong văn hóa phương Tây, bóng tối (shadow) thường tượng trưng cho những điều bí ẩn, không rõ ràng, hoặc những khía cạnh ẩn giấu của con người và thế giới. Việc một cái gì đó 'shadowed' (bị che bóng) có thể gợi lên sự nguy hiểm, u ám, hoặc cần được khám phá.

Bóng và triết học Plato

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là 'Ngụ ngôn về Hang động' của Plato, bóng (shadow) tượng trưng cho những ảo ảnh, sự thật bị bóp méo mà con người lầm tưởng là hiện thực. Khái niệm 'shadowed' có thể liên hệ đến việc bị che mắt bởi những ảo ảnh này, không nhìn thấy được sự thật.