shadowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In shadow; partly or completely dark.
Vietnamese Meaning
Ở trong bóng tối; tối một phần hoặc hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The valley was shadowed by the mountains."
"Thung lũng bị che khuất bởi những ngọn núi."
-
"The path was shadowed by tall trees."
"Con đường bị che khuất bởi những cây cao."
-
"She felt shadowed, as if someone was always watching her."
"Cô ấy cảm thấy bị theo dõi, như thể luôn có ai đó đang nhìn cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'shadowed' mô tả trạng thái bị che phủ bởi bóng tối. Nó thường được dùng để miêu tả những khu vực, địa điểm hoặc vật thể thiếu ánh sáng trực tiếp. So sánh với 'shady' (có bóng râm), 'shadowed' nhấn mạnh việc bị che khuất hơn là chỉ sự mát mẻ hoặc dễ chịu do bóng râm mang lại.
Khi là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shadow', 'shadowed' có nghĩa là bị theo dõi sát sao, thường là một cách bí mật hoặc lén lút. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trinh thám, điều tra hoặc khi một người cảm thấy bị đe dọa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily shadowed (bị che bóng nặng nề/dày đặc)
-
dimly dimly shadowed (bị che bóng mờ ảo)
-
deeply deeply shadowed (bị che bóng sâu thẳm; u ám)
-
was was shadowed by the trees (bị cây cối che bóng)
-
remained remained shadowed (vẫn chìm trong bóng tối/bị che khuất)
-
was was shadowed by the police (bị cảnh sát theo dõi sát sao)
Idioms
-
a shadowed past
quá khứ đen tối/u ám (có nhiều bí mật, khó khăn)
"She tried to escape her shadowed past."
(Cô ấy cố gắng thoát khỏi quá khứ u ám của mình.)
-
shadowed by doubt/fear
bị bao trùm bởi sự nghi ngờ/nỗi sợ hãi
"His future was shadowed by doubt."
(Tương lai của anh ta bị bao trùm bởi sự nghi ngờ.)
-
a shadowed figure
một nhân vật bí ẩn/mờ ám (thường mang ý nghĩa tiêu cực)
"A shadowed figure emerged from the alley."
(Một bóng người bí ẩn xuất hiện từ con hẻm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shadowed
adjectiveỞ trong bóng tối; tối một phần hoặc hoàn toàn.
"The valley was shadowed by the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadowed".
