(Top Banner Ad)
gloom
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

gloom

UK: /ɡluːm/ • US: /ɡluːm/

Nghĩa tiếng Việt

bóng tối sự ảm đạm sự u ám nỗi buồn rầu sự chán nản sự ảm đạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of near or total darkness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái gần như hoặc hoàn toàn tối tăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was filled with gloom after the curtains were drawn."

    "Ngôi nhà trở nên tối tăm sau khi rèm cửa được kéo lại."

  • "The forest was shrouded in gloom."

    "Khu rừng được bao phủ trong bóng tối."

  • "He was overcome with a sense of gloom."

    "Anh ấy bị tràn ngập bởi cảm giác u ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloom Sự u ám, sự ảm đạm, sự buồn rầu
Adjective gloomy U ám, ảm đạm, buồn rầu
Adverb gloomily Một cách u ám, một cách ảm đạm
Noun gloominess Tính u ám, sự ảm đạm, sự buồn rầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glom
Middle English
gloumen
English
gloom

Nguồn gốc của 'gloom'

Từ 'gloom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'glom', mang nghĩa 'chạng vạng' hoặc 'bóng tối'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành 'gloumen' với ý nghĩa 'trông ủ rũ' hoặc 'làm cho ảm đạm'. Theo thời gian, nó biến thành danh từ 'gloom' như chúng ta dùng ngày nay để chỉ sự tối tăm, u ám hoặc cảm giác buồn bã, tuyệt vọng.

Usage Note

Gloom thường được dùng để mô tả bóng tối bao trùm một không gian, hoặc sự ảm đạm, u ám trong bầu không khí, hoặc tâm trạng.

Prepositions

in of

in gloom: trong bóng tối; of gloom: thuộc về sự ảm đạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gloom
  • deep deep gloom
    (Sự u ám sâu sắc)
  • utter utter gloom
    (Sự u ám hoàn toàn)
  • profound profound gloom
    (Sự u ám sâu thẳm)
  • air of an air of gloom
    (Một không khí ảm đạm)
Verb + gloom
  • cast cast a gloom
    (Gieo rắc sự u ám/buồn bã)
  • spread spread gloom
    (Lan truyền sự u ám)
  • dispel dispel the gloom
    (Xua tan sự u ám)
  • lift lift the gloom
    (Xua tan/nâng cao tinh thần khỏi sự u ám)
Noun + of + gloom
  • sense of a sense of gloom
    (Cảm giác u ám)
  • feeling of a feeling of gloom
    (Cảm giác ảm đạm)

Idioms

  • doom and gloom

    Tình trạng bi quan, tuyệt vọng; những dự báo thảm khốc

    "Despite the doom and gloom in the news, we must remain hopeful."

    (Mặc dù có những tin tức bi quan và thảm khốc, chúng ta vẫn phải giữ hy vọng.)

  • cast a gloom over (something/someone)

    Làm cho cái gì/ai đó trở nên u ám, buồn bã

    "The bad news cast a gloom over the entire office."

    (Tin xấu đã bao trùm một không khí ảm đạm khắp văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloom

danh từ
Lật mặt

Trạng thái gần như hoặc hoàn toàn tối tăm.

"The house was filled with gloom after the curtains were drawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloom".

Thời tiết và Tâm trạng

'Gloom' thường được liên kết với thời tiết xám xịt, mưa phùn hoặc thiếu ánh nắng mặt trời, đặc biệt là vào mùa đông ở các nước phương Tây. Kiểu thời tiết này thường được cho là ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng con người, gây ra cảm giác buồn bã, mệt mỏi, đôi khi còn gọi là 'nỗi u uất mùa đông' (winter blues).

Trong Văn học và Nghệ thuật

Khái niệm 'gloom' cũng thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để tạo ra không khí, đặc biệt là trong các tác phẩm thuộc thể loại Gothic hoặc lãng mạn đen tối, nhằm nhấn mạnh sự bí ẩn, buồn bã hoặc sự suy tàn. Nó có thể là bối cảnh của một lâu đài cổ kính, một khu rừng rậm u ám, hay một tâm trạng nội tâm của nhân vật.