(Top Banner Ad)
data analytics
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Thống kê

data analytics

UK: /ˈdeɪtə ˌænəˈlɪtɪks/ • US: /ˈdeɪtə ˌænəˈlɪtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích dữ liệu phân tích số liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining raw data to draw conclusions about that information. Data analytics technologies and techniques are widely used in commercial industries to enable organizations to make more informed business decisions.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra dữ liệu thô để rút ra kết luận về thông tin đó. Các công nghệ và kỹ thuật phân tích dữ liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thương mại để cho phép các tổ chức đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in data analytics to improve its marketing strategies."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào phân tích dữ liệu để cải thiện các chiến lược tiếp thị của mình."

  • "Data analytics is crucial for understanding customer behavior."

    "Phân tích dữ liệu là rất quan trọng để hiểu hành vi của khách hàng."

  • "The data analytics team presented their findings to the management."

    "Nhóm phân tích dữ liệu đã trình bày những phát hiện của họ cho ban quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Noun analysis sự phân tích, bài phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
English
data
Ancient Greek
analusis ('a breaking up')
Late Latin
analyticus
English
analytics

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó chỉ những thông tin được cung cấp để nghiên cứu. Ngày nay, 'data' (dữ liệu) không chỉ là thứ 'được cho' mà đã trở thành một tài sản vô giá, được ví như 'dầu mỏ' của thế kỷ 21.

Nguồn gốc của 'Analytics'

Từ 'analytics' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'analusis', nghĩa là 'chia nhỏ' hoặc 'phân tách'. Giống như việc giải một câu đố bằng cách xem xét từng mảnh ghép, 'analytics' (phân tích) là quá trình chia nhỏ dữ liệu phức tạp để tìm ra các quy luật, xu hướng và thông tin hữu ích ẩn sau nó.

Usage Note

Khác với 'data analysis' (phân tích dữ liệu), 'data analytics' thường nhấn mạnh vào việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật tiên tiến (ví dụ: machine learning, AI) để dự đoán xu hướng và đưa ra các khuyến nghị hành động.

Prepositions

in for with

in (trong lĩnh vực): 'Data analytics in healthcare'; for (cho mục đích): 'Data analytics for fraud detection'; with (sử dụng): 'Data analytics with Python'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data analytics
  • advanced data analytics
    (phân tích dữ liệu nâng cao)
  • big data analytics
    (phân tích dữ liệu lớn)
  • predictive data analytics
    (phân tích dữ liệu dự đoán)
  • real-time data analytics
    (phân tích dữ liệu thời gian thực)
Verb + data analytics
  • use / apply data analytics
    (sử dụng / áp dụng phân tích dữ liệu)
  • perform data analytics
    (thực hiện phân tích dữ liệu)
  • leverage data analytics
    (tận dụng phân tích dữ liệu)
Noun + data analytics
  • data analytics tool / platform
    (công cụ / nền tảng phân tích dữ liệu)
  • data analytics solution
    (giải pháp phân tích dữ liệu)
  • data analytics team / professional
    (đội ngũ / chuyên gia phân tích dữ liệu)

Idioms

  • let the data do the talking

    Hãy để dữ liệu lên tiếng (ra quyết định dựa trên bằng chứng, không phải cảm tính).

    "Instead of arguing, let's look at the user survey. We should let the data do the talking."

    (Thay vì tranh cãi, hãy xem khảo sát người dùng đi. Chúng ta nên để dữ liệu lên tiếng.)

  • data is the new oil

    Dữ liệu là dầu mỏ mới (ví dữ liệu là một nguồn tài nguyên cực kỳ giá trị trong nền kinh tế hiện đại).

    "Many tech giants have built their empires on the principle that data is the new oil."

    (Nhiều gã khổng lồ công nghệ đã xây dựng đế chế của họ dựa trên nguyên tắc dữ liệu là dầu mỏ mới.)

  • drill down into the data

    Đi sâu vào dữ liệu (nghiên cứu dữ liệu một cách chi tiết để tìm hiểu thêm).

    "The initial report is interesting, but we need to drill down into the data to understand regional differences."

    (Báo cáo ban đầu khá thú vị, nhưng chúng ta cần đi sâu vào dữ liệu để hiểu sự khác biệt theo từng khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data analytics

Noun
Lật mặt

Quá trình kiểm tra dữ liệu thô để rút ra kết luận về thông tin đó. Các công nghệ và kỹ thuật phân tích dữ liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thương mại để cho phép các tổ chức đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn.

"The company is investing heavily in data analytics to improve its marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was interested in data analytics.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã quan tâm đến phân tích dữ liệu.
Phủ định
He told me that he was not familiar with data analytics.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quen thuộc với phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
She asked if I knew anything about data analytics.
Cô ấy hỏi tôi có biết gì về phân tích dữ liệu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data analytics".

Văn hóa Ra quyết định dựa trên Dữ liệu (DDDM)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, việc ra quyết định ngày càng ít dựa vào trực giác hay kinh nghiệm cá nhân. Thay vào đó, các công ty áp dụng 'Data-Driven Decision Making' (DDDM), tức là mọi chiến lược, từ marketing đến phát triển sản phẩm, đều phải dựa trên bằng chứng và kết quả phân tích dữ liệu. Điều này được coi là cách tiếp cận khách quan và hiệu quả hơn.

Quyền Riêng Tư trong Kỷ nguyên Dữ liệu Lớn

Sự bùng nổ của phân tích dữ liệu đã làm dấy lên các cuộc tranh luận lớn về quyền riêng tư ở các nước phương Tây. Việc các công ty công nghệ và chính phủ thu thập lượng lớn dữ liệu cá nhân đã dẫn đến các bộ luật nghiêm ngặt như GDPR ở Châu Âu để bảo vệ người dân. Cân bằng giữa lợi ích từ dữ liệu và quyền riêng tư là một thách thức xã hội lớn.