(Top Banner Ad)
data classification
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data classification

UK: /ˈdeɪtə ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại dữ liệu sự phân loại dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of categorizing data into different groups or classes based on specific criteria or characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân loại dữ liệu thành các nhóm hoặc lớp khác nhau dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data classification is essential for ensuring data security and compliance with regulations."

    "Phân loại dữ liệu là điều cần thiết để đảm bảo an ninh dữ liệu và tuân thủ các quy định."

  • "The company implemented a data classification system to protect sensitive customer information."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống phân loại dữ liệu để bảo vệ thông tin khách hàng nhạy cảm."

  • "Data classification helps organizations understand the value and risk associated with different types of data."

    "Phân loại dữ liệu giúp các tổ chức hiểu được giá trị và rủi ro liên quan đến các loại dữ liệu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb classify Phân loại, sắp xếp theo nhóm
Noun classifier Bộ phân loại (thường dùng trong AI/ML), người phân loại
Adjective classified Được phân loại; (thông tin) mật
Noun reclassification Sự phân loại lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (thing given)
Latin
classis (a group/division)
English (17th Century)
classification
English (Modern Technical)
data classification

Nhu Cầu Sắp Xếp Dữ Liệu

Cả hai từ 'data' (dữ liệu) và 'classification' (phân loại) đều có nguồn gốc Latin. Tuy nhiên, cụm từ 'data classification' chỉ thực sự nổi lên trong thế kỷ 20 và 21, khi số lượng thông tin mà máy tính và doanh nghiệp phải xử lý bùng nổ. Nó ra đời từ nhu cầu cấp thiết phải tổ chức, gắn nhãn và bảo vệ các loại dữ liệu khác nhau (ví dụ: công khai, nội bộ, mật) một cách có hệ thống.

Usage Note

Data classification là một quá trình quan trọng trong quản lý dữ liệu, bảo mật thông tin và khai thác dữ liệu. Nó giúp tổ chức và hiểu rõ hơn về dữ liệu, từ đó đưa ra các quyết định tốt hơn. Nó khác với 'data clustering' ở chỗ clustering là tự động nhóm dữ liệu mà không cần các tiêu chí định trước, còn classification thì yêu cầu các tiêu chí này.

Prepositions

for in based on

* `data classification for`: Ám chỉ mục đích của việc phân loại dữ liệu.
* `data classification in`: Ám chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống mà việc phân loại dữ liệu được thực hiện.
* `data classification based on`: Ám chỉ tiêu chí hoặc đặc điểm được sử dụng để phân loại dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data classification
  • implement implement data classification
    (Triển khai/thực hiện việc phân loại dữ liệu)
  • automate automate data classification
    (Tự động hóa quá trình phân loại dữ liệu)
  • maintain maintain data classification
    (Duy trì sự phân loại dữ liệu)
Adjective + data classification
  • effective effective data classification
    (Phân loại dữ liệu hiệu quả)
  • sensitive sensitive data classification
    (Phân loại dữ liệu nhạy cảm)
  • manual manual data classification
    (Phân loại dữ liệu thủ công)
Noun + data classification
  • policy data classification policy
    (Chính sách phân loại dữ liệu)
  • scheme data classification scheme
    (Sơ đồ/phương án phân loại dữ liệu)

Idioms

  • The foundation of data security is data classification.

    Nền tảng của bảo mật dữ liệu là phân loại dữ liệu.

    "Without proper data classification, companies cannot adequately protect their sensitive information."

    (Nếu không có sự phân loại dữ liệu phù hợp, các công ty không thể bảo vệ đầy đủ thông tin nhạy cảm của họ.)

  • Achieve compliance through data classification.

    Đạt được sự tuân thủ (pháp lý) thông qua việc phân loại dữ liệu.

    "Organizations must achieve compliance through rigorous data classification practices, especially regarding GDPR."

    (Các tổ chức phải đạt được sự tuân thủ thông qua các biện pháp phân loại dữ liệu nghiêm ngặt, đặc biệt là liên quan đến GDPR.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data classification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân loại dữ liệu thành các nhóm hoặc lớp khác nhau dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể.

"Data classification is essential for ensuring data security and compliance with regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data classification".

Phân Loại Để Bảo Mật và Pháp Lý (GDPR)

Ở các nước phương Tây và toàn cầu, phân loại dữ liệu không chỉ là vấn đề tổ chức mà còn là yêu cầu pháp lý. Các quy định như GDPR (Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung của EU) yêu cầu các công ty phải biết chính xác loại dữ liệu nào họ đang lưu trữ (ví dụ: Dữ liệu cá nhân, Dữ liệu sức khỏe) để đảm bảo tuân thủ quyền riêng tư nghiêm ngặt. Phân loại kém có thể dẫn đến các khoản phạt khổng lồ.

Xương Sống của Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là AI và Học máy (Machine Learning), 'data classification' là một khái niệm trung tâm. Các mô hình AI học cách nhận dạng và dự đoán chỉ bằng cách phân loại hàng triệu điểm dữ liệu. Nếu dữ liệu đầu vào bị phân loại sai, kết quả của AI sẽ kém chính xác (garbage in, garbage out).