(Top Banner Ad)
data categorization
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

data categorization

UK: /ˈdeɪtə ˌkætɪɡəraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌkætɪɡəraɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại dữ liệu sự phân loại dữ liệu phân nhóm dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sorting data into categories based on shared characteristics or attributes.

Vietnamese Meaning

Quá trình sắp xếp dữ liệu vào các danh mục dựa trên các đặc điểm hoặc thuộc tính chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data categorization is crucial for effective data analysis and knowledge discovery."

    "Việc phân loại dữ liệu là rất quan trọng để phân tích dữ liệu hiệu quả và khám phá tri thức."

  • "The company uses data categorization to understand customer behavior."

    "Công ty sử dụng phân loại dữ liệu để hiểu hành vi của khách hàng."

  • "Data categorization helps to improve the accuracy of search results."

    "Phân loại dữ liệu giúp cải thiện độ chính xác của kết quả tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun category hạng mục, loại, phạm trù
Verb categorize phân loại, xếp loại
Noun categorization sự phân loại, việc phân loại
Adjective categorical thuộc về hạng mục; dứt khoát, rõ ràng
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

data classification (phân loại dữ liệu)data sorting (sắp xếp dữ liệu)data grouping (nhóm dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
English
data
Ancient Greek
kategoria ('accusation, predication')
Late Latin
categoria
French
catégorie
English
category -> categorize -> categorization

Data: Món quà thông tin

Từ 'Data' đến từ đâu? Ban đầu, trong tiếng Latin, 'datum' (số ít của 'data') có nghĩa là 'một thứ được cho'. Hãy tưởng tượng nó như một món quà thông tin. Ngày nay, chúng ta vẫn 'cho' và 'nhận' dữ liệu, nhưng nó đã trở thành nền tảng cho mọi thứ, từ kinh doanh đến khoa học.

Category: Từ lời buộc tội đến sự phân loại

Từ này bắt nguồn từ 'kategoria' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'sự buộc tội' hoặc 'lời khẳng định' trước công chúng. Nhà triết học Aristotle đã dùng nó để chỉ các 'phạm trù' cơ bản của sự tồn tại. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã chuyển từ 'buộc tội' sang 'phân loại' một cách có hệ thống.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, quản lý thông tin và học máy. Nó bao gồm việc xác định các tiêu chí phân loại, gán nhãn cho dữ liệu và tổ chức dữ liệu theo các danh mục đã định nghĩa. Phân biệt với 'data classification' (phân loại dữ liệu), dù có nhiều điểm tương đồng, 'categorization' thường nhấn mạnh vào quá trình tự động hoặc bán tự động, trong khi 'classification' có thể bao gồm cả việc phân loại thủ công.

Prepositions

for in by

- 'Categorization for': chỉ mục đích của việc phân loại. Ví dụ: 'Data categorization for improved search results'.
- 'Categorization in': chỉ phạm vi, lĩnh vực áp dụng. Ví dụ: 'Data categorization in medical research'.
- 'Categorization by': chỉ phương pháp, tiêu chí phân loại. Ví dụ: 'Data categorization by customer demographics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data categorization
  • automated data categorization
    (phân loại dữ liệu tự động)
  • efficient data categorization
    (phân loại dữ liệu hiệu quả)
  • manual data categorization
    (phân loại dữ liệu thủ công)
  • accurate data categorization
    (phân loại dữ liệu chính xác)
Verb + data categorization
  • streamline data categorization
    (tinh giản/hợp lý hóa việc phân loại dữ liệu)
  • perform data categorization
    (thực hiện việc phân loại dữ liệu)
  • improve data categorization
    (cải thiện việc phân loại dữ liệu)
  • automate data categorization
    (tự động hóa việc phân loại dữ liệu)
Noun + data categorization
  • data categorization process
    (quy trình phân loại dữ liệu)
  • data categorization system
    (hệ thống phân loại dữ liệu)
  • data categorization tool
    (công cụ phân loại dữ liệu)
  • data categorization algorithm
    (thuật toán phân loại dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out

    Rác vào, rác ra. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng chất lượng của kết quả phụ thuộc vào chất lượng của dữ liệu đầu vào. Nếu việc phân loại dữ liệu ban đầu sai, thì mọi phân tích sau đó cũng sẽ sai.

    "Our model failed because the initial data categorization was flawed. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Mô hình của chúng tôi đã thất bại vì việc phân loại dữ liệu ban đầu có lỗi. Đó là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)

  • To put things into pigeonholes

    Phân loại một cách cứng nhắc, rập khuôn. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc đơn giản hóa quá mức những thứ phức tạp bằng cách xếp chúng vào các loại có sẵn.

    "Effective data categorization isn't just about putting information into pigeonholes; it's about understanding the nuances."

    (Phân loại dữ liệu hiệu quả không chỉ là xếp thông tin vào những khuôn mẫu cứng nhắc; nó đòi hỏi phải hiểu được các sắc thái tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data categorization

noun
Lật mặt

Quá trình sắp xếp dữ liệu vào các danh mục dựa trên các đặc điểm hoặc thuộc tính chung.

"Data categorization is crucial for effective data analysis and knowledge discovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data categorization".

Hệ thống Thập phân Dewey: Google của thời kỳ tiền Internet

Trước thời đại Google, làm thế nào bạn có thể tìm một cuốn sách trong hàng triệu cuốn? Hệ thống Thập phân Dewey, được phát minh vào năm 1876, là một cuộc cách mạng về phân loại dữ liệu. Nó sắp xếp tất cả kiến thức thành 10 loại chính và tiếp tục chia nhỏ. Đây là một ví dụ kinh điển về cách phương Tây hệ thống hóa thông tin và nó vẫn được sử dụng trong các thư viện trên toàn thế giới.

GDPR và Quyền riêng tư: Khi việc phân loại dữ liệu là luật

Ở phương Tây, đặc biệt là Châu Âu, quyền riêng tư dữ liệu rất được coi trọng. Luật GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) yêu cầu các công ty phải phân loại dữ liệu người dùng cẩn thận, đặc biệt là 'dữ liệu nhạy cảm' (sức khỏe, tôn giáo). Việc phân loại này không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là một yêu cầu pháp lý và đạo đức, phản ánh giá trị văn hóa về quyền cá nhân.