(Top Banner Ad)
information governance
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản trị doanh nghiệp

information governance

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈɡʌvənəns/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị thông tin quản lý thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of processes, policies, standards and metrics that define how an organization manages its information assets.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các quy trình, chính sách, tiêu chuẩn và số liệu xác định cách một tổ chức quản lý tài sản thông tin của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective information governance is crucial for regulatory compliance and risk mitigation."

    "Quản trị thông tin hiệu quả là rất quan trọng để tuân thủ quy định và giảm thiểu rủi ro."

  • "The company implemented a new information governance framework to improve data security."

    "Công ty đã triển khai một khung quản trị thông tin mới để cải thiện bảo mật dữ liệu."

  • "Information governance ensures that data is accurate, reliable, and accessible."

    "Quản trị thông tin đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, đáng tin cậy và dễ truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, mang tính thông báo
Noun governance sự quản trị, sự điều hành
Verb govern quản trị, cai trị, điều hành
Noun government chính phủ, sự quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị doanh nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
English
information
Latin
gubernare
Old French
governance
English
governance
Modern English
information governance

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ "information governance" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh "information" (thông tin) và "governance" (sự quản trị). Nó xuất hiện như một thuật ngữ chuyên môn vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 để mô tả việc quản lý toàn diện các tài sản thông tin trong một tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh số hóa và các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ về dữ liệu.

Usage Note

Information governance bao gồm việc thiết lập khuôn khổ để đảm bảo thông tin được quản lý một cách có trách nhiệm, minh bạch và hiệu quả. Nó tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro liên quan đến thông tin (ví dụ: vi phạm dữ liệu, tuân thủ quy định) và tối ưu hóa giá trị thông tin (ví dụ: cải thiện ra quyết định, hỗ trợ đổi mới). Cần phân biệt với IT governance (quản trị công nghệ thông tin), tập trung vào quản lý các nguồn lực IT, trong khi information governance tập trung vào chính thông tin.

Prepositions

in for of

- 'Information governance *in* an organization': Đề cập đến việc thực hành quản trị thông tin bên trong một tổ chức.
- 'Information governance *for* compliance': Nhấn mạnh mục đích của việc quản trị thông tin là để tuân thủ.
- 'The principles *of* information governance': Đề cập đến các nguyên tắc cốt lõi cấu thành quản trị thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information governance
  • effective effective information governance
    (quản trị thông tin hiệu quả)
  • robust robust information governance
    (quản trị thông tin vững chắc/mạnh mẽ)
  • comprehensive comprehensive information governance
    (quản trị thông tin toàn diện)
Verb + information governance
  • implement implement information governance
    (triển khai/thực hiện quản trị thông tin)
  • establish establish information governance
    (thiết lập quản trị thông tin)
  • ensure ensure information governance
    (đảm bảo quản trị thông tin)
information governance + Noun
  • framework information governance framework
    (khuôn khổ quản trị thông tin)
  • policy information governance policy
    (chính sách quản trị thông tin)
  • strategy information governance strategy
    (chiến lược quản trị thông tin)

Idioms

  • To establish a robust information governance framework.

    Thiết lập một khuôn khổ quản trị thông tin vững chắc.

    "Our organization aims to establish a robust information governance framework to protect sensitive data."

    (Tổ chức của chúng tôi đặt mục tiêu thiết lập một khuôn khổ quản trị thông tin vững chắc để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)

  • To ensure compliance with information governance policies.

    Đảm bảo tuân thủ các chính sách quản trị thông tin.

    "It is crucial for all employees to ensure compliance with information governance policies."

    (Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải đảm bảo tuân thủ các chính sách quản trị thông tin.)

  • To drive information governance initiatives.

    Thúc đẩy các sáng kiến quản trị thông tin.

    "The CIO is tasked with driving information governance initiatives across all departments."

    (Giám đốc CNTT được giao nhiệm vụ thúc đẩy các sáng kiến quản trị thông tin trên tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information governance

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các quy trình, chính sách, tiêu chuẩn và số liệu xác định cách một tổ chức quản lý tài sản thông tin của mình.

"Effective information governance is crucial for regulatory compliance and risk mitigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company implements effective information governance, it reduces the risk of data breaches.
Nếu một công ty thực hiện quản trị thông tin hiệu quả, nó sẽ giảm nguy cơ vi phạm dữ liệu.
Phủ định
If a company doesn't prioritize information governance, it doesn't comply with data privacy regulations.
Nếu một công ty không ưu tiên quản trị thông tin, nó không tuân thủ các quy định về quyền riêng tư dữ liệu.
Nghi vấn
If data volume increases, does information governance become more critical?
Nếu khối lượng dữ liệu tăng lên, quản trị thông tin có trở nên quan trọng hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented effective information governance to protect sensitive data.
Công ty đã triển khai quản trị thông tin hiệu quả để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
Phủ định
The department has not yet established a comprehensive information governance framework.
Bộ phận vẫn chưa thiết lập một khung quản trị thông tin toàn diện.
Nghi vấn
Has the organization reviewed its information governance policies recently?
Tổ chức có xem xét lại các chính sách quản trị thông tin của mình gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information governance".

Luật Bảo Vệ Dữ Liệu Toàn Cầu

Sự ra đời của các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của EU) và CCPA (Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị thông tin. Các luật này yêu cầu các tổ chức phải có các chính sách và quy trình rõ ràng để quản lý, bảo vệ và xử lý dữ liệu cá nhân, nếu không sẽ phải đối mặt với các hình phạt nặng nề.

Dữ Liệu Là Tài Sản Chiến Lược

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu không chỉ là thông tin đơn thuần mà còn được coi là một tài sản chiến lược quý giá của các tổ chức và quốc gia. Quản trị thông tin đảm bảo rằng tài sản này được thu thập, lưu trữ, sử dụng và hủy bỏ một cách có trách nhiệm, an toàn và hiệu quả, giúp tạo ra giá trị kinh doanh đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng.