(Top Banner Ad)
data mart
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

data mart

UK: /ˈdeɪtə mɑːt/ • US: /ˈdeɪtə mɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

data mart siêu thị dữ liệu (ít thông dụng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject-oriented database that is often a partitioned segment of a data warehouse. It contains a subset of the data warehouse that is useful to a specific business unit, department, or user group.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu hướng theo chủ đề, thường là một phân đoạn được phân vùng của kho dữ liệu. Nó chứa một tập hợp con của kho dữ liệu, hữu ích cho một đơn vị kinh doanh, phòng ban hoặc nhóm người dùng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing department uses a data mart to analyze customer behavior."

    "Bộ phận tiếp thị sử dụng một data mart để phân tích hành vi khách hàng."

  • "Building a data mart requires careful planning and design."

    "Xây dựng một data mart đòi hỏi sự lập kế hoạch và thiết kế cẩn thận."

  • "The sales data mart provides insights into product performance."

    "Data mart bán hàng cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data warehouse Kho dữ liệu (một hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, lớn hơn data mart).
Noun database Cơ sở dữ liệu (một tập hợp dữ liệu có cấu trúc).
Noun data mining Khai phá dữ liệu (quá trình khám phá các mẫu trong các bộ dữ liệu lớn).
Noun data analysis Phân tích dữ liệu (quá trình kiểm tra, làm sạch, và mô hình hóa dữ liệu).
Noun data analyst Nhà phân tích dữ liệu (người thực hiện phân tích dữ liệu).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English
data ('information')
Middle Dutch
markt ('market')
English
mart ('a place of trade')
Modern English
data mart (compound noun, circa 1990s)

'Data' - Món quà từ Quá khứ

Từ 'data' (dữ liệu) có gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thông tin hoặc sự thật được coi là nền tảng, 'được cho' để từ đó suy luận ra những điều khác. Ngày nay, 'data' là nguồn tài nguyên quý giá nhất trong kinh doanh.

'Mart' - Khu chợ chuyên biệt

Từ 'mart' là dạng rút gọn của 'market' (chợ). Nếu 'data warehouse' (kho dữ liệu) giống như một siêu thị khổng lồ chứa mọi thứ, thì 'data mart' lại giống một cửa hàng chuyên biệt, ví dụ như cửa hàng chỉ bán đồ cho phòng kinh doanh hoặc phòng marketing. Nó nhỏ hơn, tập trung hơn và dễ tìm kiếm thông tin cần thiết hơn.

Usage Note

Data mart là một phiên bản nhỏ hơn, tập trung hơn của data warehouse. Trong khi data warehouse lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau trong toàn doanh nghiệp, data mart chỉ chứa dữ liệu liên quan đến một chủ đề hoặc phòng ban cụ thể. Data marts thường được xây dựng để cung cấp hiệu suất truy vấn nhanh hơn và dễ dàng hơn cho các nhu cầu báo cáo và phân tích cụ thể.

Prepositions

for in within

Ví dụ: 'a data mart *for* marketing', 'data analysis *in* a data mart', 'data marts *within* a data warehouse'. 'For' chỉ mục đích sử dụng, 'in' chỉ phạm vi hoạt động, và 'within' chỉ vị trí trong một hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data mart
  • build a data mart
    (xây dựng một kho dữ liệu chuyên đề)
  • populate the data mart
    (nạp dữ liệu vào kho dữ liệu chuyên đề)
  • query the data mart
    (truy vấn kho dữ liệu chuyên đề)
  • manage a data mart
    (quản lý một kho dữ liệu chuyên đề)
Adjective + data mart
  • sales data mart
    (kho dữ liệu chuyên đề về bán hàng)
  • financial data mart
    (kho dữ liệu chuyên đề về tài chính)
  • departmental data mart
    (kho dữ liệu chuyên đề của một phòng ban)
  • dependent data mart
    (kho dữ liệu chuyên đề phụ thuộc (lấy dữ liệu từ data warehouse trung tâm))
data mart + Noun
  • data mart architecture
    (kiến trúc của kho dữ liệu chuyên đề)
  • data mart design
    (thiết kế kho dữ liệu chuyên đề)
  • data mart project
    (dự án về kho dữ liệu chuyên đề)

Idioms

  • drill down into the data mart

    Đi sâu vào chi tiết, phân tích dữ liệu ở mức độ cụ thể hơn trong kho dữ liệu chuyên đề.

    "The manager wanted to drill down into the sales data mart to see performance by individual salesperson."

    (Người quản lý muốn đi sâu vào kho dữ liệu bán hàng để xem hiệu suất của từng nhân viên bán hàng.)

  • build a data mart from the ground up

    Xây dựng một kho dữ liệu chuyên đề hoàn toàn từ đầu, không dựa trên cấu trúc có sẵn.

    "Instead of using the existing warehouse, the IT team decided to build a new marketing data mart from the ground up."

    (Thay vì sử dụng kho dữ liệu hiện có, đội ngũ IT đã quyết định xây dựng một data mart marketing mới hoàn toàn từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data mart

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu hướng theo chủ đề, thường là một phân đoạn được phân vùng của kho dữ liệu. Nó chứa một tập hợp con của kho dữ liệu, hữu ích cho một đơn vị kinh doanh, phòng ban hoặc nhóm người dùng cụ thể.

"The marketing department uses a data mart to analyze customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data mart".

Cuộc tranh luận vĩ đại: Inmon vs. Kimball

Trong thế giới công nghệ dữ liệu, có một 'cuộc tranh luận' kinh điển giữa hai trường phái: Bill Inmon và Ralph Kimball. Inmon cho rằng nên xây dựng một 'data warehouse' (siêu thị) khổng lồ, tập trung trước, rồi từ đó trích xuất ra các 'data mart' (cửa hàng chuyên biệt). Ngược lại, Kimball ủng hộ việc xây dựng các 'data mart' riêng lẻ cho từng phòng ban trước, rồi kết hợp chúng lại. Sự lựa chọn giữa hai phương pháp này phản ánh triết lý quản lý dữ liệu của cả một công ty.

Sự trỗi dậy của 'Tự phục vụ'

Data mart là một công cụ quan trọng trong xu hướng 'self-service analytics' (phân tích tự phục vụ) ở các công ty phương Tây. Thay vì phải chờ đợi đội ngũ IT trung tâm xử lý yêu cầu, các phòng ban như Marketing hay Kinh doanh có thể tự truy cập vào data mart của riêng mình để nhanh chóng lấy báo cáo và phân tích. Điều này thúc đẩy sự tự chủ, linh hoạt và ra quyết định nhanh hơn trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại.