(Top Banner Ad)
etl (extract, transform, load)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kho dữ liệu

etl (extract, transform, load)

Nghĩa tiếng Việt

Trích xuất, Chuyển đổi và Tải Quy trình ETL ETL
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data warehousing process that involves extracting data from various sources, transforming it into a usable format, and loading it into a data warehouse or other data repository.

Vietnamese Meaning

Một quy trình kho dữ liệu bao gồm trích xuất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, chuyển đổi nó thành một định dạng có thể sử dụng được và tải nó vào một kho dữ liệu hoặc kho lưu trữ dữ liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented an ETL process to consolidate data from various departments."

    "Công ty đã triển khai một quy trình ETL để hợp nhất dữ liệu từ các phòng ban khác nhau."

  • "We use ETL to cleanse and prepare the data before loading it into the data warehouse."

    "Chúng tôi sử dụng ETL để làm sạch và chuẩn bị dữ liệu trước khi tải nó vào kho dữ liệu."

  • "The ETL process transforms raw data into meaningful insights."

    "Quy trình ETL biến đổi dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc có ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ETL process Quy trình ETL
Noun ETL tool Công cụ ETL
Noun ETL developer Nhà phát triển ETL
Verb perform ETL Thực hiện quy trình ETL
Noun data extraction Trích xuất dữ liệu
Noun data transformation Chuyển đổi dữ liệu
Noun data loading Tải dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kho dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
Extract, Transform, Load (ETL)

Nguồn gốc của ETL

ETL là một từ viết tắt (acronym) xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là trong quản lý và phân tích dữ liệu. Nó mô tả ba bước chính trong quá trình chuẩn bị dữ liệu cho việc lưu trữ và phân tích trong kho dữ liệu (data warehouse). Khái niệm này trở nên phổ biến từ những năm 1990 khi các hệ thống kho dữ liệu bắt đầu được triển khai rộng rãi để hỗ trợ các quyết định kinh doanh.

Usage Note

ETL là một quy trình quan trọng trong quản lý và phân tích dữ liệu. Nó đảm bảo rằng dữ liệu từ các nguồn khác nhau được tích hợp một cách nhất quán và hiệu quả để hỗ trợ các quyết định kinh doanh. ETL không chỉ đơn thuần là copy data, mà còn bao gồm làm sạch, chuẩn hóa, và biến đổi dữ liệu cho phù hợp với mục đích sử dụng.

Prepositions

for in to

- ETL *for* analytics: nhấn mạnh mục đích sử dụng dữ liệu cho phân tích.
- ETL *in* data warehousing: chỉ ra ETL là một phần của quy trình xây dựng kho dữ liệu.
- ETL *to* a data warehouse: chỉ ra đích đến của dữ liệu sau khi được biến đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + etl (extract, transform, load)
  • perform perform ETL
    (Thực hiện quy trình ETL)
  • implement implement ETL solutions
    (Triển khai các giải pháp ETL)
  • build build ETL pipelines
    (Xây dựng các luồng ETL)
Noun + etl (extract, transform, load)
  • ETL ETL pipeline
    (Hệ thống đường ống ETL)
  • ETL ETL tool
    (Công cụ ETL)
  • ETL ETL process
    (Quy trình ETL)
Adjective + etl (extract, transform, load)
  • robust robust ETL system
    (Hệ thống ETL mạnh mẽ)
  • automated automated ETL process
    (Quy trình ETL tự động hóa)
  • complex complex ETL logic
    (Logic ETL phức tạp)

Idioms

  • ETL pipeline

    Hệ thống đường ống ETL (chuỗi các bước từ trích xuất, chuyển đổi đến tải dữ liệu, thường được tự động hóa)

    "Our team is building a new ETL pipeline to process customer data more efficiently."

    (Nhóm của chúng tôi đang xây dựng một hệ thống đường ống ETL mới để xử lý dữ liệu khách hàng hiệu quả hơn.)

  • ETL process

    Quy trình ETL (ba giai đoạn chính: trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu)

    "The ETL process is crucial for preparing raw data for business intelligence reports."

    (Quy trình ETL rất quan trọng để chuẩn bị dữ liệu thô cho các báo cáo tình báo kinh doanh.)

  • ETL tool

    Công cụ ETL (phần mềm hỗ trợ thực hiện các bước của quy trình ETL)

    "We are evaluating several ETL tools to find the best fit for our data warehousing needs."

    (Chúng tôi đang đánh giá một số công cụ ETL để tìm ra công cụ phù hợp nhất cho nhu cầu kho dữ liệu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etl (extract, transform, load)

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình kho dữ liệu bao gồm trích xuất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, chuyển đổi nó thành một định dạng có thể sử dụng được và tải nó vào một kho dữ liệu hoặc kho lưu trữ dữ liệu khác.

"The company implemented an ETL process to consolidate data from various departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etl (extract, transform, load)".

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên Dữ liệu lớn

Trong bối cảnh kỷ nguyên dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), quy trình ETL đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là nền tảng để biến dữ liệu thô, rời rạc từ nhiều nguồn khác nhau thành thông tin có cấu trúc, sạch sẽ và sẵn sàng cho việc phân tích, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt. Hiểu biết về ETL là một kỹ năng cơ bản và được đánh giá cao trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và kỹ thuật dữ liệu.

Sự phát triển của ELT và Data Lake

Trong những năm gần đây, với sự ra đời của điện toán đám mây và các hệ thống lưu trữ dữ liệu quy mô lớn như Data Lake, một biến thể của ETL là ELT (Extract, Load, Transform) ngày càng trở nên phổ biến. Thay vì chuyển đổi dữ liệu *trước khi* tải vào kho, ELT tải dữ liệu thô vào Data Lake trước, sau đó thực hiện chuyển đổi *trong* môi trường lưu trữ đó. Điều này cho phép linh hoạt hơn trong việc xử lý dữ liệu và tận dụng sức mạnh tính toán của các nền tảng đám mây.