(Top Banner Ad)
data warehouse
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

data warehouse

UK: /ˈdeɪtə ˈweəhaʊs/ • US: /ˈdeɪtə ˈwerhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

kho dữ liệu hệ thống kho dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large store of data accumulated from a wide range of sources within a company and used to guide management decisions.

Vietnamese Meaning

Một kho dữ liệu lớn được tích lũy từ nhiều nguồn khác nhau trong một công ty và được sử dụng để hướng dẫn các quyết định quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company built a data warehouse to consolidate sales data from multiple regions."

    "Công ty đã xây dựng một kho dữ liệu để hợp nhất dữ liệu bán hàng từ nhiều khu vực."

  • "Our data warehouse enables us to track customer behavior over time."

    "Kho dữ liệu của chúng tôi cho phép chúng tôi theo dõi hành vi của khách hàng theo thời gian."

  • "Maintaining a data warehouse requires significant resources and expertise."

    "Việc duy trì một kho dữ liệu đòi hỏi nguồn lực và kiến thức chuyên môn đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data warehousing Quá trình hoặc hoạt động xây dựng và quản lý kho dữ liệu; lưu trữ và phân tích dữ liệu lịch sử lớn.
Noun data mart Một phiên bản nhỏ hơn của kho dữ liệu, tập trung vào một bộ phận hoặc chủ đề cụ thể của tổ chức.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old English
ware
Old English
hus
Middle English
warehous
Modern English (late 20th century)
data warehouse

Nguồn gốc của 'Kho dữ liệu'

'Data warehouse' (kho dữ liệu) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối những năm 1980 và đầu 1990. Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'thứ được cho'. Từ 'warehouse' (nhà kho) kết hợp từ 'ware' (hàng hóa) và 'house' (nhà) từ tiếng Anh cổ. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm công nghệ mạnh mẽ: một hệ thống lưu trữ tập trung, khổng lồ để thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu lịch sử từ nhiều nguồn khác nhau, giúp các tổ chức đưa ra quyết định tốt hơn.

Usage Note

Data warehouse tập hợp dữ liệu từ các hệ thống giao dịch (transactional systems) và các nguồn khác, làm sạch, chuyển đổi và tích hợp dữ liệu để hỗ trợ phân tích kinh doanh và báo cáo. Khác với cơ sở dữ liệu (database) thông thường, data warehouse tập trung vào dữ liệu lịch sử và phân tích, không phải các giao dịch trực tuyến.

Prepositions

in for

Ví dụ:
- in: 'The data warehouse contains information in a structured format.' (Kho dữ liệu chứa thông tin ở định dạng có cấu trúc.)
- for: 'The data warehouse is used for business intelligence.' (Kho dữ liệu được sử dụng cho phân tích thông tin kinh doanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data warehouse
  • enterprise enterprise data warehouse
    (kho dữ liệu cấp doanh nghiệp (lớn, phục vụ toàn bộ công ty))
  • cloud cloud data warehouse
    (kho dữ liệu trên nền tảng đám mây)
  • operational operational data warehouse
    (kho dữ liệu hoạt động (chứa dữ liệu tức thời cho các báo cáo nhanh))
Verb + data warehouse
  • build build a data warehouse
    (xây dựng một kho dữ liệu)
  • implement implement a data warehouse
    (triển khai/thực hiện một kho dữ liệu)
  • manage manage a data warehouse
    (quản lý một kho dữ liệu)
Noun + data warehouse
  • data warehouse data warehouse architecture
    (kiến trúc kho dữ liệu)
  • data warehouse data warehouse solution
    (giải pháp kho dữ liệu)

Idioms

  • build out a data warehouse

    Phát triển và mở rộng một kho dữ liệu (thường từ đầu hoặc cải tiến đáng kể)

    "Our team is working to build out a new data warehouse to support advanced analytics."

    (Đội ngũ của chúng tôi đang làm việc để xây dựng một kho dữ liệu mới nhằm hỗ trợ phân tích nâng cao.)

  • migrate to a cloud data warehouse

    Chuyển đổi hệ thống kho dữ liệu sang nền tảng đám mây

    "Many companies are choosing to migrate to a cloud data warehouse for better scalability and cost-efficiency."

    (Nhiều công ty đang chọn di chuyển sang kho dữ liệu đám mây để có khả năng mở rộng và hiệu quả chi phí tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data warehouse

danh từ
Lật mặt

Một kho dữ liệu lớn được tích lũy từ nhiều nguồn khác nhau trong một công ty và được sử dụng để hướng dẫn các quyết định quản lý.

"The company built a data warehouse to consolidate sales data from multiple regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data warehouse".

Quyết định dựa trên Dữ liệu

Sự phát triển của kho dữ liệu là một yếu tố then chốt trong văn hóa kinh doanh hiện đại, nơi các quyết định không còn dựa trên cảm tính mà phải dựa trên dữ liệu (data-driven decisions). Kho dữ liệu cho phép các tổ chức thu thập, tổ chức và phân tích một lượng lớn thông tin lịch sử, từ đó khám phá các xu hướng, dự đoán tương lai và đưa ra các chiến lược kinh doanh sáng suốt hơn. Đây là một minh chứng cho giá trị ngày càng tăng của thông tin trong thế kỷ 21.

Tài sản chiến lược của doanh nghiệp

Trong bối cảnh công nghệ thông tin, kho dữ liệu đại diện cho một sự thay đổi văn hóa trong cách các doanh nghiệp nhìn nhận giá trị của dữ liệu. Thay vì chỉ đơn thuần lưu trữ dữ liệu hoạt động hiện tại, các tổ chức hiện nay coi dữ liệu quá khứ được lưu trữ trong kho dữ liệu là một tài sản chiến lược. Việc phân tích dữ liệu lịch sử giúp họ hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng, hiệu suất sản phẩm và hiệu quả hoạt động, từ đó tối ưu hóa mọi khía cạnh của doanh nghiệp.