(Top Banner Ad)
subject-oriented database
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

subject-oriented database

UK: /ˈsʌbdʒɛkt ˌɔːriɛntɪd ˈdeɪtəbeɪs/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt ˌɔːriɛntɪd ˈdeɪtəbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở dữ liệu hướng chủ đề cơ sở dữ liệu định hướng đối tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database organized around key subject areas rather than business processes, typically used in data warehousing.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu được tổ chức xoay quanh các lĩnh vực chủ đề chính thay vì các quy trình nghiệp vụ, thường được sử dụng trong kho dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a subject-oriented database to analyze customer behavior."

    "Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu hướng chủ đề để phân tích hành vi của khách hàng."

  • "A subject-oriented database can provide a comprehensive view of customer interactions across different channels."

    "Cơ sở dữ liệu hướng chủ đề có thể cung cấp cái nhìn toàn diện về tương tác của khách hàng trên các kênh khác nhau."

  • "The data warehouse is built upon a foundation of subject-oriented databases."

    "Kho dữ liệu được xây dựng trên nền tảng của các cơ sở dữ liệu hướng chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject Chủ đề, đối tượng
Verb orient Định hướng
Noun orientation Sự định hướng
Noun data Dữ liệu
Noun database Cơ sở dữ liệu
Noun data model Mô hình dữ liệu
Noun object-oriented database Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng
Noun relational database Cơ sở dữ liệu quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
English
subject
Latin
oriens
English
oriented
Latin
datum
English
data
Greek
basis
English
base
English
subject-oriented database

Nguồn gốc hiện đại của thuật ngữ kỹ thuật

Cụm từ 'subject-oriented database' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó được hình thành từ ba thành phần chính: 'subject' (chủ đề), 'oriented' (định hướng) và 'database' (cơ sở dữ liệu). Mỗi phần đều có lịch sử riêng, nhưng khi kết hợp lại, chúng mô tả một loại cơ sở dữ liệu chuyên biệt, tập trung vào việc tổ chức dữ liệu xoay quanh một chủ đề hoặc đối tượng cụ thể, thay vì chỉ lưu trữ các bảng dữ liệu riêng lẻ. Đây là cách tiếp cận giúp quản lý và truy vấn dữ liệu hiệu quả hơn cho các ứng dụng chuyên biệt.

Usage Note

Cơ sở dữ liệu hướng chủ đề (subject-oriented database) tập trung vào việc lưu trữ thông tin về các đối tượng hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: khách hàng, sản phẩm, nhà cung cấp) thay vì các quy trình hoạt động (ví dụ: bán hàng, mua hàng, sản xuất). Điều này cho phép phân tích dữ liệu toàn diện hơn về một chủ đề cụ thể. Khác với cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng (application-oriented database) tập trung vào việc hỗ trợ các ứng dụng cụ thể, cơ sở dữ liệu hướng chủ đề hướng đến việc cung cấp thông tin cho nhiều ứng dụng và người dùng khác nhau.

Prepositions

in for

in: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi chứa cơ sở dữ liệu. Ví dụ: 'The data is stored in a subject-oriented database.' for: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cơ sở dữ liệu được sử dụng. Ví dụ: 'This database is designed for subject-oriented analysis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subject-oriented database
  • large a large subject-oriented database
    (một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề lớn)
  • complex a complex subject-oriented database
    (một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề phức tạp)
  • specific a specific subject-oriented database
    (một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề cụ thể)
  • distributed a distributed subject-oriented database
    (một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề phân tán)
Verb + subject-oriented database
  • design design a subject-oriented database
    (thiết kế một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • implement implement a subject-oriented database
    (triển khai một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • manage manage a subject-oriented database
    (quản lý một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • access access a subject-oriented database
    (truy cập một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
subject-oriented database + Noun
  • system subject-oriented database system
    (hệ thống cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • model subject-oriented database model
    (mô hình cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • design subject-oriented database design
    (thiết kế cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)

Idioms

  • building a subject-oriented database

    xây dựng một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề

    "They are building a subject-oriented database to store all research data for the project."

    (Họ đang xây dựng một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề để lưu trữ tất cả dữ liệu nghiên cứu cho dự án.)

  • the architecture of a subject-oriented database

    kiến trúc của một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề

    "Understanding the architecture of a subject-oriented database is crucial for efficient data retrieval."

    (Hiểu rõ kiến trúc của một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề là rất quan trọng để truy xuất dữ liệu hiệu quả.)

  • optimizing a subject-oriented database

    tối ưu hóa một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề

    "Optimizing a subject-oriented database can significantly improve performance for analytical queries."

    (Tối ưu hóa một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề có thể cải thiện đáng kể hiệu suất cho các truy vấn phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject-oriented database

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu được tổ chức xoay quanh các lĩnh vực chủ đề chính thay vì các quy trình nghiệp vụ, thường được sử dụng trong kho dữ liệu.

"The company uses a subject-oriented database to analyze customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company uses a subject-oriented database to manage customer information.
Công ty này sử dụng cơ sở dữ liệu hướng đối tượng để quản lý thông tin khách hàng.
Phủ định
The new system isn't a subject-oriented database; it's relational.
Hệ thống mới không phải là cơ sở dữ liệu hướng đối tượng; nó là quan hệ.
Nghi vấn
What are the key benefits of using a subject-oriented database?
Những lợi ích chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu hướng đối tượng là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject-oriented database".

Vai trò trong Phân tích Kinh doanh và Nghiên cứu

Trong kỷ nguyên dữ liệu hiện nay, cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phân tích kinh doanh (business intelligence) và nghiên cứu khoa học. Thay vì lưu trữ dữ liệu một cách chung chung, chúng cho phép các tổ chức tập trung vào việc thu thập và tổ chức thông tin chi tiết về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: khách hàng, sản phẩm, bệnh án), giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và chuyên sâu hơn, góp phần vào sự phát triển của các ngành công nghiệp.

Khác biệt với các mô hình CSDL truyền thống

Cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề là một khái niệm phản ánh sự phát triển trong cách nhìn nhận và quản lý dữ liệu. Nó khác biệt với các mô hình cơ sở dữ liệu truyền thống như cơ sở dữ liệu quan hệ (relational database) vốn tập trung vào cấu trúc bảng và mối quan hệ giữa các bảng. Thay vào đó, nó nhấn mạnh việc tổ chức dữ liệu xung quanh 'chủ đề' hoặc 'thực thể' chính mà các ứng dụng hoặc người dùng quan tâm, thường là để giải quyết các vấn đề phức tạp hơn trong các hệ thống thông tin lớn.