(Top Banner Ad)
olap (online analytical processing)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

olap (online analytical processing)

UK: /ˌɒnˌlaɪn ˌænəˈlɪtɪkəl ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˌɒnˌlaɪn ˌænəˈlɪtɪkəl ˈprɒsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý phân tích trực tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A category of software technology that enables analysts, managers and executives to gain insight into data through fast, consistent, interactive access to a wide variety of possible views of information.

Vietnamese Meaning

Một loại công nghệ phần mềm cho phép các nhà phân tích, quản lý và điều hành thu được thông tin chi tiết về dữ liệu thông qua truy cập nhanh chóng, nhất quán và tương tác vào nhiều chế độ xem thông tin có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "OLAP is essential for effective business intelligence."

    "OLAP là điều cần thiết cho trí tuệ kinh doanh hiệu quả."

  • "We use OLAP to analyze sales data from different regions."

    "Chúng tôi sử dụng OLAP để phân tích dữ liệu bán hàng từ các khu vực khác nhau."

  • "The OLAP cube allows us to quickly drill down into specific data categories."

    "Khối OLAP cho phép chúng tôi nhanh chóng đi sâu vào các danh mục dữ liệu cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Online Analytical Processing Xử lý phân tích trực tuyến (tên đầy đủ của OLAP)
Noun OLAP cube Khối OLAP (cấu trúc dữ liệu đa chiều dùng trong phân tích)
Noun ROLAP Relational OLAP (một loại OLAP dựa trên cơ sở dữ liệu quan hệ)
Noun MOLAP Multidimensional OLAP (một loại OLAP sử dụng cơ sở dữ liệu đa chiều chuyên dụng)
Noun HOLAP Hybrid OLAP (một loại OLAP kết hợp ROLAP và MOLAP)
Noun OLAP tool Công cụ OLAP (phần mềm hỗ trợ phân tích OLAP)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
Online Analytical Processing
English
OLAP

Nguồn gốc của thuật ngữ OLAP

OLAP là viết tắt của 'Online Analytical Processing' (Xử lý phân tích trực tuyến). Thuật ngữ này được Edgar F. Codd, người được mệnh danh là 'cha đẻ của mô hình quan hệ cơ sở dữ liệu', giới thiệu vào năm 1993. Ông định nghĩa OLAP là một loại công nghệ phần mềm cho phép người dùng khai thác dữ liệu một cách nhanh chóng, tương tác và đa chiều để đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả.

Usage Note

OLAP là một phương pháp tiếp cận để trả lời các truy vấn phân tích đa chiều một cách nhanh chóng. Nó thường được sử dụng trong khai thác dữ liệu và trí tuệ kinh doanh.

Prepositions

for in

OLAP *for* business intelligence thường được sử dụng để thể hiện mục đích của OLAP. OLAP *in* data warehousing thường dùng để chỉ nơi OLAP được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + OLAP
  • implement implement OLAP
    (triển khai OLAP)
  • use use OLAP
    (sử dụng OLAP)
  • perform perform OLAP analysis
    (thực hiện phân tích OLAP)
  • integrate integrate OLAP
    (tích hợp OLAP)
  • leverage leverage OLAP
    (tận dụng OLAP)
Noun + OLAP (OLAP as adjective)
  • OLAP OLAP analysis
    (phân tích OLAP)
  • OLAP OLAP cube
    (khối OLAP)
  • OLAP OLAP tool
    (công cụ OLAP)
  • OLAP OLAP system
    (hệ thống OLAP)
  • OLAP OLAP technology
    (công nghệ OLAP)
  • OLAP OLAP database
    (cơ sở dữ liệu OLAP)
Adjective + OLAP
  • real-time real-time OLAP
    (OLAP thời gian thực)
  • multidimensional multidimensional OLAP
    (OLAP đa chiều)
  • powerful powerful OLAP
    (OLAP mạnh mẽ)
  • effective effective OLAP
    (OLAP hiệu quả)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olap (online analytical processing)

Danh từ
Lật mặt

Một loại công nghệ phần mềm cho phép các nhà phân tích, quản lý và điều hành thu được thông tin chi tiết về dữ liệu thông qua truy cập nhanh chóng, nhất quán và tương tác vào nhiều chế độ xem thông tin có thể.

"OLAP is essential for effective business intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olap (online analytical processing)".

Vai trò then chốt trong Phân tích Kinh doanh

OLAP đã cách mạng hóa lĩnh vực kinh doanh thông minh (Business Intelligence) bằng cách cho phép người dùng khám phá dữ liệu một cách nhanh chóng, tương tác và từ nhiều góc độ. Điều này giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu hiệu quả hơn, thay vì chỉ dựa vào các báo cáo truyền thống tĩnh. Nó là công cụ không thể thiếu cho các nhà phân tích dữ liệu và quản lý trong kỷ nguyên dữ liệu lớn.

Cơ sở của Kho dữ liệu và Thông tin Kinh doanh

Trong kiến trúc kho dữ liệu (data warehousing) và thông tin kinh doanh, OLAP đóng vai trò là một thành phần cốt lõi. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các truy vấn phức tạp và tạo báo cáo nhằm mục đích thu thập cái nhìn chiến lược (strategic insights) từ lượng lớn dữ liệu, hỗ trợ lập kế hoạch và dự báo. Đây là một công nghệ nền tảng giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có giá trị cho doanh nghiệp.