data migration
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Data migration'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình chuyển dữ liệu giữa các loại lưu trữ, định dạng hoặc hệ thống máy tính khác nhau.
Definition (English Meaning)
The process of transferring data between different storage types, formats, or computer systems.
Ví dụ Thực tế với 'Data migration'
-
"The company is planning a data migration to a new cloud-based platform."
"Công ty đang lên kế hoạch di chuyển dữ liệu sang một nền tảng dựa trên đám mây mới."
-
"Successful data migration requires careful planning and execution."
"Di chuyển dữ liệu thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."
-
"Data migration projects can be complex and time-consuming."
"Các dự án di chuyển dữ liệu có thể phức tạp và tốn thời gian."
Từ loại & Từ liên quan của 'Data migration'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: data migration
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Data migration'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nâng cấp hệ thống, hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn hoặc chuyển dữ liệu sang môi trường mới (ví dụ: lên đám mây). 'Data migration' tập trung vào việc di chuyển *toàn bộ* dữ liệu, khác với 'data integration' (tích hợp dữ liệu), vốn chỉ tập trung vào việc làm cho dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể được truy cập và sử dụng chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Data migration *to*': chỉ đích đến của dữ liệu được chuyển (ví dụ: 'data migration to the cloud'). 'Data migration *from*': chỉ nguồn gốc của dữ liệu được chuyển (ví dụ: 'data migration from a legacy system').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Data migration'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.