(Top Banner Ad)
data migration
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data migration

UK: /ˈdeɪtə maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển dữ liệu chuyển đổi dữ liệu di trú dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transferring data between different storage types, formats, or computer systems.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển dữ liệu giữa các loại lưu trữ, định dạng hoặc hệ thống máy tính khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning a data migration to a new cloud-based platform."

    "Công ty đang lên kế hoạch di chuyển dữ liệu sang một nền tảng dựa trên đám mây mới."

  • "Successful data migration requires careful planning and execution."

    "Di chuyển dữ liệu thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "Data migration projects can be complex and time-consuming."

    "Các dự án di chuyển dữ liệu có thể phức tạp và tốn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb migrate di chuyển, di dời (dữ liệu)
Noun migrator công cụ hoặc người thực hiện việc di chuyển dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Adjective migratory có tính di chuyển, di trú (ít dùng với dữ liệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
migrare ('to move from one place to another')
English (mid-20th century)
data
English (17th century)
migration
English (late-20th century)
data migration

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và toán học để chỉ những sự thật hoặc thông tin được coi là đã biết. Mãi đến thời đại máy tính vào giữa thế kỷ 20, 'data' mới mang ý nghĩa là thông tin được xử lý và lưu trữ bởi máy tính.

Từ di cư của chim đến di chuyển dữ liệu

Từ 'migration' (sự di cư) ban đầu được dùng để mô tả sự di chuyển của động vật hoặc con người từ nơi này đến nơi khác, như chim di cư về phương nam. Khi công nghệ phát triển, thuật ngữ này được 'vay mượn' để mô tả quá trình di chuyển thông tin kỹ thuật số từ hệ thống này sang hệ thống khác, tạo nên cụm từ 'data migration'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nâng cấp hệ thống, hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn hoặc chuyển dữ liệu sang môi trường mới (ví dụ: lên đám mây). 'Data migration' tập trung vào việc di chuyển *toàn bộ* dữ liệu, khác với 'data integration' (tích hợp dữ liệu), vốn chỉ tập trung vào việc làm cho dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể được truy cập và sử dụng chung.

Prepositions

to from

'Data migration *to*': chỉ đích đến của dữ liệu được chuyển (ví dụ: 'data migration to the cloud'). 'Data migration *from*': chỉ nguồn gốc của dữ liệu được chuyển (ví dụ: 'data migration from a legacy system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data migration
  • seamless data migration
    (di chuyển dữ liệu liền mạch, không gián đoạn)
  • complex data migration
    (di chuyển dữ liệu phức tạp)
  • successful data migration
    (di chuyển dữ liệu thành công)
  • large-scale data migration
    (di chuyển dữ liệu quy mô lớn)
Verb + data migration
  • perform data migration
    (thực hiện việc di chuyển dữ liệu)
  • plan data migration
    (lên kế hoạch di chuyển dữ liệu)
  • automate data migration
    (tự động hóa việc di chuyển dữ liệu)
  • initiate data migration
    (khởi tạo việc di chuyển dữ liệu)
data migration + Noun
  • data migration strategy
    (chiến lược di chuyển dữ liệu)
  • data migration project
    (dự án di chuyển dữ liệu)
  • data migration tool
    (công cụ di chuyển dữ liệu)
  • data migration process
    (quy trình di chuyển dữ liệu)

Idioms

  • a lift and shift data migration

    Một kiểu di chuyển dữ liệu 'bê nguyên xi' từ hệ thống cũ sang hệ thống mới mà không thay đổi cấu trúc hay ứng dụng.

    "To save time, the company decided on a simple lift and shift data migration to the new cloud server."

    (Để tiết kiệm thời gian, công ty đã quyết định di chuyển dữ liệu theo kiểu 'lift and shift' đơn giản sang máy chủ đám mây mới.)

  • the heavy lifting of data migration

    Phần công việc khó khăn và tốn nhiều công sức nhất trong quá trình di chuyển dữ liệu, thường liên quan đến việc chuyển đổi và xác thực dữ liệu.

    "Our new software handles all the heavy lifting of data migration, from extraction to loading."

    (Phần mềm mới của chúng tôi xử lý tất cả 'phần việc nặng' của việc di chuyển dữ liệu, từ trích xuất đến tải lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data migration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển dữ liệu giữa các loại lưu trữ, định dạng hoặc hệ thống máy tính khác nhau.

"The company is planning a data migration to a new cloud-based platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data migration".

Chuyển Đổi Số và Đám Mây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'data migration' là một phần cốt lõi của 'chuyển đổi số' (digital transformation). Các công ty liên tục di chuyển dữ liệu của họ từ các máy chủ tại chỗ lên các nền tảng đám mây như Amazon Web Services (AWS) hoặc Microsoft Azure. Đây không chỉ là một thay đổi kỹ thuật mà còn là một sự thay đổi chiến lược để tăng tính linh hoạt, giảm chi phí và duy trì khả năng cạnh tranh.

Luật riêng tư và Di chuyển dữ liệu xuyên biên giới

Khi di chuyển dữ liệu, đặc biệt là giữa các quốc gia, các công ty phải tuân thủ các luật về quyền riêng tư nghiêm ngặt. Ví dụ, Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Châu Âu đặt ra các quy tắc khắt khe về cách dữ liệu của công dân EU được xử lý và di chuyển. Điều này cho thấy 'data migration' không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan chặt chẽ đến pháp luật, đạo đức và các giá trị xã hội.