(Top Banner Ad)
data integration
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data integration

UK: /ˈdeɪtə ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp dữ liệu hợp nhất dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of combining data from different sources into a unified view.

Vietnamese Meaning

Quá trình kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau thành một dạng xem thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data integration is crucial for businesses to gain a comprehensive understanding of their operations."

    "Tích hợp dữ liệu là rất quan trọng để các doanh nghiệp có được sự hiểu biết toàn diện về hoạt động của họ."

  • "The company implemented a data integration strategy to improve data quality."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược tích hợp dữ liệu để cải thiện chất lượng dữ liệu."

  • "Successful data integration can lead to better business insights."

    "Tích hợp dữ liệu thành công có thể dẫn đến những hiểu biết kinh doanh tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất các phần khác nhau thành một thể thống nhất
Adjective integrated đã được tích hợp, hợp nhất; liền mạch
Noun integrator công cụ hoặc hệ thống thực hiện việc tích hợp dữ liệu
Noun data dữ liệu, thông tin được thu thập và lưu trữ
Noun database cơ sở dữ liệu, nơi lưu trữ dữ liệu có cấu trúc
Adjective data-driven được định hướng hoặc ra quyết định dựa trên dữ liệu

Synonyms

Antonyms

data silos (các silo dữ liệu (dữ liệu phân mảnh))data fragmentation (phân mảnh dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
integrāre
Latin
integrātiō
English
integration
English (Modern Tech)
data integration

Nguồn gốc của 'Data' (Dữ liệu)

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một điều đã được cho'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum' và chỉ các sự kiện hoặc thông tin đã biết. Về sau, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học máy tính và công nghệ, 'data' được sử dụng phổ biến hơn như một danh từ không đếm được, ám chỉ các thông tin, sự kiện, con số được thu thập và xử lý.

Nguồn gốc của 'Integration' (Tích hợp)

Từ 'integration' xuất phát từ tiếng Latin 'integer', có nghĩa là 'nguyên vẹn, toàn bộ, không bị chia cắt'. Từ đó phát triển thành 'integrāre' (làm cho toàn bộ) và 'integrātiō' (sự khôi phục, sự hoàn thiện). Trong tiếng Anh, 'integration' mô tả hành động kết hợp các bộ phận riêng lẻ, vốn khác biệt, lại với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất, hoạt động hiệu quả.

Usage Note

Data integration không chỉ đơn thuần là việc di chuyển dữ liệu. Nó bao gồm việc làm sạch, chuyển đổi và hợp nhất dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán và chính xác. So sánh với *data migration* (di chuyển dữ liệu), tập trung vào việc chuyển dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác mà không nhất thiết phải thay đổi cấu trúc hoặc nội dung. *Data warehousing* là một dạng của data integration, tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu đã được tích hợp.

Prepositions

for with into

*Data integration for*: chỉ mục đích, ví dụ: Data integration *for* improved decision-making.
*Data integration with*: chỉ sự kết hợp với một công cụ hoặc hệ thống cụ thể, ví dụ: Data integration *with* a CRM system.
*Data integration into*: chỉ sự tích hợp vào một hệ thống lớn hơn, ví dụ: Data integration *into* a data warehouse.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data integration
  • implement implement data integration
    (triển khai tích hợp dữ liệu)
  • achieve achieve data integration
    (đạt được sự tích hợp dữ liệu)
  • facilitate facilitate data integration
    (tạo điều kiện cho việc tích hợp dữ liệu)
  • streamline streamline data integration
    (tối ưu hóa/hợp lý hóa việc tích hợp dữ liệu)
  • manage manage data integration
    (quản lý tích hợp dữ liệu)
Adjective + data integration
  • seamless seamless data integration
    (tích hợp dữ liệu liền mạch)
  • effective effective data integration
    (tích hợp dữ liệu hiệu quả)
  • robust robust data integration
    (tích hợp dữ liệu mạnh mẽ, vững chắc)
  • real-time real-time data integration
    (tích hợp dữ liệu theo thời gian thực)
  • enterprise enterprise data integration
    (tích hợp dữ liệu toàn doanh nghiệp)
Noun + data integration
  • data integration data integration challenges
    (những thách thức trong tích hợp dữ liệu)
  • data integration data integration solutions
    (các giải pháp tích hợp dữ liệu)
  • data integration data integration platform
    (nền tảng tích hợp dữ liệu)
  • data integration data integration strategy
    (chiến lược tích hợp dữ liệu)
  • data integration data integration process
    (quy trình tích hợp dữ liệu)

Idioms

  • achieve seamless data integration

    đạt được sự tích hợp dữ liệu liền mạch

    "Our goal is to achieve seamless data integration across all departments to improve operational efficiency."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được sự tích hợp dữ liệu liền mạch giữa tất cả các phòng ban để nâng cao hiệu quả hoạt động.)

  • implement a data integration strategy

    triển khai một chiến lược tích hợp dữ liệu

    "The company decided to implement a data integration strategy to centralize customer information and reduce data silos."

    (Công ty đã quyết định triển khai một chiến lược tích hợp dữ liệu để tập trung hóa thông tin khách hàng và giảm thiểu các silo dữ liệu.)

  • leverage data integration for business intelligence

    tận dụng tích hợp dữ liệu cho nghiệp vụ thông minh

    "Modern enterprises leverage data integration for business intelligence, gaining deeper insights into market trends and customer behavior."

    (Các doanh nghiệp hiện đại tận dụng tích hợp dữ liệu cho nghiệp vụ thông minh, thu thập những hiểu biết sâu sắc hơn về xu hướng thị trường và hành vi khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data integration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau thành một dạng xem thống nhất.

"Data integration is crucial for businesses to gain a comprehensive understanding of their operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had invested in better data integration last year; it would have saved us a lot of trouble.
Tôi ước gì công ty chúng ta đã đầu tư vào việc tích hợp dữ liệu tốt hơn vào năm ngoái; điều đó đã có thể giúp chúng ta tránh được rất nhiều rắc rối.
Phủ định
If only we didn't need so much data integration to complete this project, it would be much simpler.
Giá mà chúng ta không cần quá nhiều tích hợp dữ liệu để hoàn thành dự án này thì mọi việc sẽ đơn giản hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the IT team could improve data integration procedures, would that solve our data access issues?
Giá mà đội IT có thể cải thiện quy trình tích hợp dữ liệu, liệu điều đó có giải quyết được các vấn đề truy cập dữ liệu của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data integration".

Nền tảng của Chuyển đổi số

Tích hợp dữ liệu là một trụ cột thiết yếu trong bối cảnh chuyển đổi số của các doanh nghiệp hiện đại. Nó cho phép các công ty phá vỡ các silo dữ liệu (kho dữ liệu bị cô lập), tập hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (như bán hàng, tiếp thị, dịch vụ khách hàng) để tạo ra một cái nhìn toàn diện về hoạt động và khách hàng. Điều này giúp đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Vai trò trong Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI)

Trong kỷ nguyên Big Data và AI, 'data integration' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Để các hệ thống AI và phân tích dữ liệu lớn hoạt động hiệu quả, chúng cần được cung cấp dữ liệu đầy đủ và nhất quán từ nhiều nguồn. Tích hợp dữ liệu giúp làm sạch, biến đổi và kết hợp các tập dữ liệu rời rạc, tạo ra bộ dữ liệu phong phú hơn, cho phép thuật toán AI học hỏi tốt hơn và đưa ra những dự đoán, phân tích sâu sắc hơn.