data silo
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Data silo'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cơ sở dữ liệu hoặc tập hợp dữ liệu riêng lẻ được lưu giữ bởi một phòng ban hoặc bộ phận trong một tổ chức và không thể truy cập được bởi các phòng ban hoặc bộ phận khác.
Definition (English Meaning)
An isolated database or collection of data held by one department or section in an organization and inaccessible to other departments or sections.
Ví dụ Thực tế với 'Data silo'
-
"Data silos prevent different departments from sharing crucial customer information."
"Các silo dữ liệu ngăn cản các phòng ban khác nhau chia sẻ thông tin khách hàng quan trọng."
-
"The company's sales and marketing teams were operating in data silos, leading to inconsistent messaging."
"Các nhóm bán hàng và tiếp thị của công ty đang hoạt động trong các silo dữ liệu, dẫn đến thông điệp không nhất quán."
-
"Breaking down data silos is essential for improving business intelligence."
"Phá bỏ các silo dữ liệu là điều cần thiết để cải thiện trí tuệ kinh doanh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Data silo'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: data silo
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Data silo'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hợp tác và chia sẻ thông tin trong một tổ chức, dẫn đến kém hiệu quả và thiếu nhất quán. Nó nhấn mạnh sự phân mảnh dữ liệu và khó khăn trong việc có được bức tranh toàn cảnh về thông tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in data silos:** Chỉ dữ liệu tồn tại trong các silo riêng biệt. * **within data silos:** Chỉ ra rằng các vấn đề hoặc thách thức cụ thể xảy ra trong phạm vi các silo dữ liệu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Data silo'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.