(Top Banner Ad)
data silo
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh

data silo

UK: /ˈdeɪtə ˈsaɪləʊ/ • US: /ˈdeɪtə ˈsaɪloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

silo dữ liệu tình trạng dữ liệu bị phân mảnh dữ liệu bị cô lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An isolated database or collection of data held by one department or section in an organization and inaccessible to other departments or sections.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu hoặc tập hợp dữ liệu riêng lẻ được lưu giữ bởi một phòng ban hoặc bộ phận trong một tổ chức và không thể truy cập được bởi các phòng ban hoặc bộ phận khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data silos prevent different departments from sharing crucial customer information."

    "Các silo dữ liệu ngăn cản các phòng ban khác nhau chia sẻ thông tin khách hàng quan trọng."

  • "The company's sales and marketing teams were operating in data silos, leading to inconsistent messaging."

    "Các nhóm bán hàng và tiếp thị của công ty đang hoạt động trong các silo dữ liệu, dẫn đến thông điệp không nhất quán."

  • "Breaking down data silos is essential for improving business intelligence."

    "Phá bỏ các silo dữ liệu là điều cần thiết để cải thiện trí tuệ kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silo kho chứa riêng lẻ, hầm chứa (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Adjective siloed bị cô lập, bị chia cắt (thường dùng cho thông tin, phòng ban)
Verb to silo cô lập, tách biệt (dữ liệu hoặc đội nhóm)

Synonyms

information silo (silo thông tin)data isolation (sự cô lập dữ liệu)

Antonyms

data integration (tích hợp dữ liệu)data sharing (chia sẻ dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Greek
siros ('a pit for holding grain')
Spanish
silo
Modern English
data silo

Data: Món quà từ quá khứ

Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thông tin hoặc sự thật được đưa ra để phân tích hoặc làm cơ sở cho việc suy luận. Ngày nay, 'data' là một trong những tài sản quý giá nhất.

Silo: Từ nông trại đến văn phòng

Từ 'silo' ban đầu có nghĩa là một cái hầm hoặc tháp cao để chứa ngũ cốc trong nông nghiệp, giữ cho mỗi loại hạt tách biệt và an toàn. Trong thế giới kinh doanh và công nghệ, 'silo' được dùng như một hình ảnh ẩn dụ để chỉ các hệ thống thông tin bị cô lập, không chia sẻ dữ liệu với nhau, giống như các loại ngũ cốc khác nhau được giữ trong các kho riêng.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hợp tác và chia sẻ thông tin trong một tổ chức, dẫn đến kém hiệu quả và thiếu nhất quán. Nó nhấn mạnh sự phân mảnh dữ liệu và khó khăn trong việc có được bức tranh toàn cảnh về thông tin.

Prepositions

in within

* **in data silos:** Chỉ dữ liệu tồn tại trong các silo riêng biệt. * **within data silos:** Chỉ ra rằng các vấn đề hoặc thách thức cụ thể xảy ra trong phạm vi các silo dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data silo
  • break down data silos
    (phá vỡ các kho dữ liệu riêng lẻ)
  • eliminate data silos
    (loại bỏ các kho dữ liệu riêng lẻ)
  • create data silos
    (tạo ra các kho dữ liệu riêng lẻ)
  • connect data silos
    (kết nối các kho dữ liệu riêng lẻ)
Adjective + data silo
  • isolated data silo
    (kho dữ liệu bị cô lập)
  • departmental data silos
    (các kho dữ liệu của từng phòng ban)
  • organizational data silos
    (các kho dữ liệu trong tổ chức)

Idioms

  • break down the silos

    Phá bỏ sự ngăn cách, thúc đẩy việc chia sẻ thông tin và hợp tác giữa các phòng ban hoặc các nhóm.

    "The new manager's main goal is to break down the silos between the engineering and marketing teams."

    (Mục tiêu chính của người quản lý mới là phá bỏ sự ngăn cách giữa đội ngũ kỹ sư và đội ngũ marketing.)

  • stuck in a silo

    Bị cô lập trong một bộ phận hoặc nhóm, không thể giao tiếp hoặc hợp tác hiệu quả với những người khác trong cùng một tổ chức.

    "If our design team remains stuck in a silo, we will never create a product that customers actually want."

    (Nếu đội ngũ thiết kế của chúng ta cứ mãi bị cô lập, chúng ta sẽ không bao giờ tạo ra được một sản phẩm mà khách hàng thực sự mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data silo

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu hoặc tập hợp dữ liệu riêng lẻ được lưu giữ bởi một phòng ban hoặc bộ phận trong một tổ chức và không thể truy cập được bởi các phòng ban hoặc bộ phận khác.

"Data silos prevent different departments from sharing crucial customer information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new system finally broke down the data silo!
Ồ, hệ thống mới cuối cùng đã phá vỡ được sự cô lập dữ liệu!
Phủ định
Alas, our efforts did nothing to address the data silo.
Than ôi, những nỗ lực của chúng ta không làm gì để giải quyết sự cô lập dữ liệu.
Nghi vấn
Hey, did the merger inadvertently create another data silo?
Này, liệu việc sáp nhập có vô tình tạo ra một sự cô lập dữ liệu khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data silo".

Tư duy Silo (Silo Mentality)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'tư duy silo' là một vấn đề lớn. Nó mô tả thái độ của các phòng ban không muốn chia sẻ thông tin hay nguồn lực với các phòng ban khác trong cùng công ty. Điều này dẫn đến giảm hiệu quả, trùng lặp công việc và cản trở sự đổi mới. Phá vỡ 'tư duy silo' là mục tiêu chung của nhiều nhà lãnh đạo hiện đại.

Đối lập với Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

Sự tồn tại của 'data silo' đi ngược lại hoàn toàn với xu hướng Dữ liệu lớn (Big Data) hiện nay. Triết lý của Big Data là tích hợp dữ liệu từ mọi nguồn có thể để có được cái nhìn toàn diện (360-degree view) về một vấn đề, ví dụ như hành vi khách hàng. Do đó, việc loại bỏ các data silo là bước đi tiên quyết trong chiến lược chuyển đổi số của nhiều công ty.