accumulated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gathered together or acquired over a period of time.
Vietnamese Meaning
Được tích lũy, gom góp hoặc thu được trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has accumulated significant debts over the years."
"Công ty đã tích lũy một khoản nợ đáng kể trong những năm qua."
-
"The accumulated knowledge of the team was invaluable to the project."
"Kiến thức tích lũy của nhóm là vô giá đối với dự án."
-
"Accumulated stress can lead to health problems."
"Căng thẳng tích tụ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accumulate | tích lũy, tích tụ, dồn lại |
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự tích tụ, sự chồng chất |
| Noun | accumulator | người/vật tích trữ; (kỹ thuật) bình ắc quy |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, chồng chất lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả số lượng, kinh nghiệm, kiến thức hoặc tài sản đã được tích lũy dần dần. Nhấn mạnh vào quá trình tích lũy có tính chất gia tăng theo thời gian. Khác với 'collective' (tập thể) chỉ sự gom góp đồng thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wealth accumulated wealth (tài sản tích lũy)
-
knowledge accumulated knowledge (kiến thức tích lũy)
-
debt accumulated debt (nợ tích lũy, nợ chồng chất)
-
experience accumulated experience (kinh nghiệm được tích lũy)
-
gradually gradually accumulated (được tích lũy dần dần)
-
rapidly rapidly accumulated (được tích lũy nhanh chóng)
-
newly newly accumulated (mới được tích lũy)
Idioms
-
the wisdom of accumulated experience
sự khôn ngoan có được từ kinh nghiệm tích lũy
"She relied on the wisdom of accumulated experience to guide the company through the crisis."
(Bà ấy đã dựa vào sự khôn ngoan từ kinh nghiệm tích lũy để lèo lái công ty qua cơn khủng hoảng.)
-
an accumulated deficit/surplus
lỗ/lãi lũy kế (thuật ngữ tài chính)
"The company reported an accumulated deficit of over a million dollars for the fiscal year."
(Công ty báo cáo khoản lỗ lũy kế hơn một triệu đô la cho năm tài chính vừa qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accumulated
tính từĐược tích lũy, gom góp hoặc thu được trong một khoảng thời gian.
"The company has accumulated significant debts over the years."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I worked harder, I would accumulate more wealth. |
Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi sẽ tích lũy được nhiều của cải hơn. |
| Phủ định | If he didn't accumulate so much debt, he wouldn't have to worry about money. |
Nếu anh ấy không tích lũy quá nhiều nợ, anh ấy sẽ không phải lo lắng về tiền bạc. |
| Nghi vấn | Would she accumulate enough experience if she worked at that company? |
Liệu cô ấy có tích lũy đủ kinh nghiệm nếu cô ấy làm việc tại công ty đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulated".
