(Top Banner Ad)
accumulated
C1
tính từ C1 Tổng quát

accumulated

UK: /əˈkjuːmjʊˌleɪtɪd/ • US: /əˈkjuːmjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy được đã được tích lũy gom góp được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gathered together or acquired over a period of time.

Vietnamese Meaning

Được tích lũy, gom góp hoặc thu được trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has accumulated significant debts over the years."

    "Công ty đã tích lũy một khoản nợ đáng kể trong những năm qua."

  • "The accumulated knowledge of the team was invaluable to the project."

    "Kiến thức tích lũy của nhóm là vô giá đối với dự án."

  • "Accumulated stress can lead to health problems."

    "Căng thẳng tích tụ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, tích tụ, dồn lại
Noun accumulation sự tích lũy, sự tích tụ, sự chồng chất
Noun accumulator người/vật tích trữ; (kỹ thuật) bình ắc quy
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulus ('a heap, pile')
Latin
accumulare ('to heap up')
Latin
accumulatus ('heaped up')
English
accumulated

Từ 'một đống' đến 'tích lũy'

Gốc của từ 'accumulated' là 'cumulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một đống' hoặc 'một ụ đất'. Hãy tưởng tượng bạn đang vun một đống cát, mỗi lần một ít. Hành động vun đống này, hay 'accumulare', chính là ý nghĩa cốt lõi của việc tích lũy - gom góp dần dần để tạo thành một lượng lớn hơn.

Tiền tố 'ad-' - Hướng tới một mục tiêu

Trong từ 'accumulare' (ad + cumulare), tiền tố 'ad-' có nghĩa là 'hướng tới'. Nó thêm vào ý nghĩa của việc 'chất đống' một mục đích, một sự chủ động. Bạn không chỉ vô tình tạo ra một đống, mà bạn đang chủ đích 'thêm vào' đống đó, hướng tới việc làm cho nó lớn hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả số lượng, kinh nghiệm, kiến thức hoặc tài sản đã được tích lũy dần dần. Nhấn mạnh vào quá trình tích lũy có tính chất gia tăng theo thời gian. Khác với 'collective' (tập thể) chỉ sự gom góp đồng thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + accumulated
  • wealth accumulated wealth
    (tài sản tích lũy)
  • knowledge accumulated knowledge
    (kiến thức tích lũy)
  • debt accumulated debt
    (nợ tích lũy, nợ chồng chất)
  • experience accumulated experience
    (kinh nghiệm được tích lũy)
Adverb + accumulated
  • gradually gradually accumulated
    (được tích lũy dần dần)
  • rapidly rapidly accumulated
    (được tích lũy nhanh chóng)
  • newly newly accumulated
    (mới được tích lũy)

Idioms

  • the wisdom of accumulated experience

    sự khôn ngoan có được từ kinh nghiệm tích lũy

    "She relied on the wisdom of accumulated experience to guide the company through the crisis."

    (Bà ấy đã dựa vào sự khôn ngoan từ kinh nghiệm tích lũy để lèo lái công ty qua cơn khủng hoảng.)

  • an accumulated deficit/surplus

    lỗ/lãi lũy kế (thuật ngữ tài chính)

    "The company reported an accumulated deficit of over a million dollars for the fiscal year."

    (Công ty báo cáo khoản lỗ lũy kế hơn một triệu đô la cho năm tài chính vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulated

tính từ
Lật mặt

Được tích lũy, gom góp hoặc thu được trong một khoảng thời gian.

"The company has accumulated significant debts over the years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I worked harder, I would accumulate more wealth.
Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi sẽ tích lũy được nhiều của cải hơn.
Phủ định
If he didn't accumulate so much debt, he wouldn't have to worry about money.
Nếu anh ấy không tích lũy quá nhiều nợ, anh ấy sẽ không phải lo lắng về tiền bạc.
Nghi vấn
Would she accumulate enough experience if she worked at that company?
Liệu cô ấy có tích lũy đủ kinh nghiệm nếu cô ấy làm việc tại công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulated".

Giấc mơ Mỹ và Tài sản Tích lũy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'tích lũy' (accumulated) gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Đó là niềm tin rằng bất kỳ ai, qua sự chăm chỉ, đều có thể tích lũy tài sản (wealth), như nhà cửa, tiền tiết kiệm, để đạt được một cuộc sống tốt đẹp hơn và vươn lên trong xã hội.

Tài sản Kế thừa (Generational Wealth)

Đây là một khái niệm xã hội quan trọng, chỉ khối tài sản được một gia đình tích lũy qua nhiều thế hệ và truyền lại cho con cháu. 'Accumulated generational wealth' là một chủ đề lớn trong các cuộc thảo luận về sự bất bình đẳng và cơ hội, vì nó cho thấy sự giàu có không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ nỗ lực của một cá nhân.