(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ date palm
B1

date palm

noun

Nghĩa tiếng Việt

cây chà là
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Date palm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cây chà là (Phoenix dactylifera) được trồng để lấy quả ngọt ăn được.

Definition (English Meaning)

A palm tree (Phoenix dactylifera) cultivated for its sweet edible fruit.

Ví dụ Thực tế với 'Date palm'

  • "The oasis was filled with date palms, providing shade and food."

    "Ốc đảo tràn ngập cây chà là, cung cấp bóng mát và thức ăn."

  • "Many Middle Eastern countries rely on date palm cultivation."

    "Nhiều quốc gia Trung Đông phụ thuộc vào việc trồng cây chà là."

  • "Date palms can withstand harsh desert conditions."

    "Cây chà là có thể chịu được điều kiện sa mạc khắc nghiệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Date palm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: date palm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

palm tree(cây cọ)
fruit(quả)
oasis(ốc đảo)
desert(sa mạc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Date palm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cây chà là là một loại cây có giá trị kinh tế cao, được trồng chủ yếu ở vùng khí hậu khô nóng. Quả chà là là một nguồn cung cấp năng lượng, chất xơ và các khoáng chất quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Date palm'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you live in a desert climate, date palm trees will provide you with shade.
Nếu bạn sống ở vùng khí hậu sa mạc, cây chà là sẽ cung cấp bóng mát cho bạn.
Phủ định
If you don't water your date palm regularly, it won't produce many dates.
Nếu bạn không tưới nước cho cây chà là thường xuyên, nó sẽ không cho nhiều quả.
Nghi vấn
Will the birds come to your garden if you plant a date palm?
Liệu chim có đến khu vườn của bạn nếu bạn trồng một cây chà là không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a date palm tree in our garden, but it died a few years ago.
Đã từng có một cây chà là trong vườn của chúng tôi, nhưng nó đã chết vài năm trước.
Phủ định
My grandfather didn't use to like date palm fruit, but now he loves it.
Ông tôi đã từng không thích quả chà là, nhưng bây giờ ông ấy lại rất thích.
Nghi vấn
Did they use to harvest date palms in this region before the drought?
Có phải họ đã từng thu hoạch chà là ở vùng này trước khi hạn hán không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)