date palm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A palm tree (Phoenix dactylifera) cultivated for its sweet edible fruit.
Vietnamese Meaning
Cây chà là (Phoenix dactylifera) được trồng để lấy quả ngọt ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oasis was filled with date palms, providing shade and food."
"Ốc đảo tràn ngập cây chà là, cung cấp bóng mát và thức ăn."
-
"Many Middle Eastern countries rely on date palm cultivation."
"Nhiều quốc gia Trung Đông phụ thuộc vào việc trồng cây chà là."
-
"Date palms can withstand harsh desert conditions."
"Cây chà là có thể chịu được điều kiện sa mạc khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây chà là là một loại cây có giá trị kinh tế cao, được trồng chủ yếu ở vùng khí hậu khô nóng. Quả chà là là một nguồn cung cấp năng lượng, chất xơ và các khoáng chất quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall date palm (cây chà là cao lớn)
-
mature date palm (cây chà là trưởng thành)
-
fruiting date palm (cây chà là đang ra quả)
-
cultivate a date palm (trồng/canh tác cây chà là)
-
harvest from a date palm (thu hoạch từ cây chà là)
-
climb a date palm (trèo cây chà là)
-
date palm grove (lùm cây chà là, vườn chà là)
-
date palm oasis (ốc đảo có cây chà là)
-
date palm plantation (đồn điền chà là)
Idioms
-
bear the palm
giành chiến thắng, đoạt giải, là người giỏi nhất. (Bắt nguồn từ tục lệ trao cành lá cọ cho người chiến thắng trong các cuộc thi thời cổ đại).
"Of all the scientists who contributed, Dr. Evans bore the palm for her groundbreaking research."
(Trong số tất cả các nhà khoa học đã đóng góp, Tiến sĩ Evans là người xuất sắc nhất với nghiên cứu đột phá của mình.)
-
an oasis of calm
một nơi yên tĩnh và thanh bình giữa một không gian ồn ào, bận rộn. (Hình ảnh ốc đảo với những cây chà là là biểu tượng cho sự yên bình và nghỉ ngơi).
"In the middle of the noisy city, the public library was an oasis of calm."
(Nằm giữa thành phố ồn ào, thư viện công cộng là một ốc đảo bình yên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
date palm
nounCây chà là (Phoenix dactylifera) được trồng để lấy quả ngọt ăn được.
"The oasis was filled with date palms, providing shade and food."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you live in a desert climate, date palm trees will provide you with shade. |
Nếu bạn sống ở vùng khí hậu sa mạc, cây chà là sẽ cung cấp bóng mát cho bạn. |
| Phủ định | If you don't water your date palm regularly, it won't produce many dates. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây chà là thường xuyên, nó sẽ không cho nhiều quả. |
| Nghi vấn | Will the birds come to your garden if you plant a date palm? |
Liệu chim có đến khu vườn của bạn nếu bạn trồng một cây chà là không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a date palm tree in our garden, but it died a few years ago. |
Đã từng có một cây chà là trong vườn của chúng tôi, nhưng nó đã chết vài năm trước. |
| Phủ định | My grandfather didn't use to like date palm fruit, but now he loves it. |
Ông tôi đã từng không thích quả chà là, nhưng bây giờ ông ấy lại rất thích. |
| Nghi vấn | Did they use to harvest date palms in this region before the drought? |
Có phải họ đã từng thu hoạch chà là ở vùng này trước khi hạn hán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "date palm".
