(Top Banner Ad)
oasis
B2
noun B2 Địa lý, Du lịch

oasis

UK: /əʊˈeɪsɪs/ • US: /oʊˈeɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ốc đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertile spot in a desert where water is found.

Vietnamese Meaning

Ốc đảo, một địa điểm màu mỡ trong sa mạc, nơi có nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weary travelers found an oasis in the desert."

    "Những người lữ hành mệt mỏi đã tìm thấy một ốc đảo trong sa mạc."

  • "The hotel was a welcome oasis of luxury after a long journey."

    "Khách sạn là một ốc đảo sang trọng được chào đón sau một hành trình dài."

  • "The library is a quiet oasis for students."

    "Thư viện là một ốc đảo yên tĩnh cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oasis ốc đảo; nơi yên bình/thư thái giữa một môi trường khó khăn hoặc hỗn loạn
Adjective oasian (thuộc) ốc đảo; có đặc tính của ốc đảo (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄασις (óasis)
Latin
oasis
English
oasis

Nguồn gốc từ sa mạc

Từ "oasis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (ὄασις), được cho là lấy từ tiếng Ai Cập cổ (wḥꜣt), có nghĩa là "chỗ cư ngụ" hoặc "nơi định cư". Ban đầu, nó dùng để chỉ những vùng đất màu mỡ, có nước ở giữa sa mạc khô cằn, nơi con người và động vật có thể tìm thấy sự sống.

Biểu tượng của hy vọng

Từ xa xưa, ốc đảo là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống sót và hy vọng. Đối với những người lữ hành băng qua sa mạc khắc nghiệt, việc tìm thấy một ốc đảo giống như tìm thấy thiên đường, mang lại sự nghỉ ngơi, thức ăn và nước uống, giúp họ tiếp tục cuộc hành trình.

Usage Note

Từ 'oasis' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ một vùng đất có nước và cây cối ở giữa sa mạc khô cằn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi hoặc một điều gì đó mang lại sự thoải mái, dễ chịu hoặc hy vọng trong một tình huống khó khăn hoặc tẻ nhạt. Ví dụ, 'This café is an oasis of calm in the middle of the city.'

Prepositions

in of

'in an oasis' chỉ vị trí, bên trong ốc đảo. 'an oasis of something' chỉ ốc đảo của cái gì đó (sự bình yên, sự thư giãn,...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oasis
  • green a green oasis
    (một ốc đảo xanh tươi)
  • peaceful a peaceful oasis
    (một ốc đảo yên bình)
  • urban an urban oasis
    (một ốc đảo đô thị (chỉ công viên, khu vườn hoặc không gian xanh yên tĩnh giữa thành phố ồn ào))
  • spiritual a spiritual oasis
    (một ốc đảo tinh thần (nơi mang lại sự thanh thản cho tâm hồn))
Verb + oasis
  • find find an oasis
    (tìm thấy một ốc đảo)
  • create create an oasis
    (tạo ra một ốc đảo)
  • seek seek an oasis
    (tìm kiếm một ốc đảo)

Idioms

  • an oasis of calm/peace/tranquility

    một ốc đảo của sự bình yên/thanh thản (một nơi hoặc tình huống mang lại cảm giác bình yên, thư thái giữa sự hỗn loạn hoặc căng thẳng)

    "The library was an oasis of calm in the bustling city, where I could study without distraction."

    (Thư viện là một ốc đảo yên bình giữa thành phố nhộn nhịp, nơi tôi có thể học mà không bị phân tâm.)

  • an oasis in the desert

    một ốc đảo giữa sa mạc (nghĩa đen: một vùng đất có nước giữa sa mạc; nghĩa bóng: một nơi trú ẩn, một điểm sáng, hoặc một nguồn hỗ trợ hiếm hoi trong hoàn cảnh khó khăn)

    "After weeks of demanding work, her weekend getaway to the cabin felt like an oasis in the desert."

    (Sau nhiều tuần làm việc vất vả, chuyến đi nghỉ cuối tuần tới căn nhà gỗ của cô ấy giống như một ốc đảo giữa sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oasis

noun
Lật mặt

Ốc đảo, một địa điểm màu mỡ trong sa mạc, nơi có nước.

"The weary travelers found an oasis in the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the oasis was a welcome sight after our long journey!
Chà, ốc đảo là một cảnh tượng đáng mừng sau chuyến đi dài của chúng tôi!
Phủ định
Alas, there was no oasis to be found despite the map!
Than ôi, không có ốc đảo nào được tìm thấy mặc dù có bản đồ!
Nghi vấn
My goodness, is that an oasis I see in the distance?
Ôi chúa ơi, có phải một ốc đảo mà tôi thấy ở đằng xa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had followed the old maps, we would have reached the oasis sooner.
Nếu chúng ta đã đi theo những bản đồ cũ, chúng ta đã đến được ốc đảo sớm hơn.
Phủ định
If they hadn't found the oasis, they might not have survived the journey.
Nếu họ đã không tìm thấy ốc đảo, có lẽ họ đã không sống sót qua cuộc hành trình.
Nghi vấn
Would we have found the oasis if the guide hadn't led us there?
Chúng ta có tìm thấy ốc đảo không nếu người hướng dẫn đã không dẫn chúng ta đến đó?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The travelers were relieved to finally reach the oasis after days in the desert.
Những người du hành cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng đến được ốc đảo sau nhiều ngày ở trong sa mạc.
Phủ định
There isn't an oasis anywhere nearby, so we need to conserve our water.
Không có ốc đảo nào gần đây cả, vì vậy chúng ta cần phải tiết kiệm nước.
Nghi vấn
Where did they find the hidden oasis?
Họ đã tìm thấy ốc đảo bí mật ở đâu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oasis's water source is crucial for survival in the desert.
Nguồn nước của ốc đảo rất quan trọng cho sự sống còn ở sa mạc.
Phủ định
That traveler didn't know the oasis's location, so he got lost.
Người du hành đó không biết vị trí của ốc đảo, vì vậy anh ta đã bị lạc.
Nghi vấn
Is this oasis's shade offering respite from the scorching sun?
Bóng râm của ốc đảo này có mang lại sự nghỉ ngơi khỏi cái nắng thiêu đốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oasis".

Biểu tượng phổ quát của sự sống và hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những vùng có sa mạc hoặc môi trường khắc nghiệt, ốc đảo là một biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, sự hồi sinh và hy vọng. Nó đại diện cho một nơi trú ẩn an toàn, nơi người ta có thể tìm thấy sự cứu rỗi, tiếp thêm năng lượng và tiếp tục cuộc hành trình của mình. Hình ảnh này thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh.

"Ốc đảo đô thị" trong cuộc sống hiện đại

Ngày nay, khái niệm "ốc đảo" thường được mở rộng để chỉ những không gian yên tĩnh, xanh mát hoặc những hoạt động mang lại sự thư giãn, bình yên giữa sự hối hả, nhộn nhịp của cuộc sống hiện đại, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Ví dụ, một công viên, một quán cà phê yên tĩnh, hoặc thậm chí một sở thích cá nhân có thể được coi là "ốc đảo đô thị" của một người.