oasis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fertile spot in a desert where water is found.
Vietnamese Meaning
Ốc đảo, một địa điểm màu mỡ trong sa mạc, nơi có nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weary travelers found an oasis in the desert."
"Những người lữ hành mệt mỏi đã tìm thấy một ốc đảo trong sa mạc."
-
"The hotel was a welcome oasis of luxury after a long journey."
"Khách sạn là một ốc đảo sang trọng được chào đón sau một hành trình dài."
-
"The library is a quiet oasis for students."
"Thư viện là một ốc đảo yên tĩnh cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oasis | ốc đảo; nơi yên bình/thư thái giữa một môi trường khó khăn hoặc hỗn loạn |
| Adjective | oasian | (thuộc) ốc đảo; có đặc tính của ốc đảo (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oasis' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ một vùng đất có nước và cây cối ở giữa sa mạc khô cằn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi hoặc một điều gì đó mang lại sự thoải mái, dễ chịu hoặc hy vọng trong một tình huống khó khăn hoặc tẻ nhạt. Ví dụ, 'This café is an oasis of calm in the middle of the city.'
Prepositions
'in an oasis' chỉ vị trí, bên trong ốc đảo. 'an oasis of something' chỉ ốc đảo của cái gì đó (sự bình yên, sự thư giãn,...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
green a green oasis (một ốc đảo xanh tươi)
-
peaceful a peaceful oasis (một ốc đảo yên bình)
-
urban an urban oasis (một ốc đảo đô thị (chỉ công viên, khu vườn hoặc không gian xanh yên tĩnh giữa thành phố ồn ào))
-
spiritual a spiritual oasis (một ốc đảo tinh thần (nơi mang lại sự thanh thản cho tâm hồn))
-
find find an oasis (tìm thấy một ốc đảo)
-
create create an oasis (tạo ra một ốc đảo)
-
seek seek an oasis (tìm kiếm một ốc đảo)
Idioms
-
an oasis of calm/peace/tranquility
một ốc đảo của sự bình yên/thanh thản (một nơi hoặc tình huống mang lại cảm giác bình yên, thư thái giữa sự hỗn loạn hoặc căng thẳng)
"The library was an oasis of calm in the bustling city, where I could study without distraction."
(Thư viện là một ốc đảo yên bình giữa thành phố nhộn nhịp, nơi tôi có thể học mà không bị phân tâm.)
-
an oasis in the desert
một ốc đảo giữa sa mạc (nghĩa đen: một vùng đất có nước giữa sa mạc; nghĩa bóng: một nơi trú ẩn, một điểm sáng, hoặc một nguồn hỗ trợ hiếm hoi trong hoàn cảnh khó khăn)
"After weeks of demanding work, her weekend getaway to the cabin felt like an oasis in the desert."
(Sau nhiều tuần làm việc vất vả, chuyến đi nghỉ cuối tuần tới căn nhà gỗ của cô ấy giống như một ốc đảo giữa sa mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oasis
nounỐc đảo, một địa điểm màu mỡ trong sa mạc, nơi có nước.
"The weary travelers found an oasis in the desert."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the oasis was a welcome sight after our long journey! |
Chà, ốc đảo là một cảnh tượng đáng mừng sau chuyến đi dài của chúng tôi! |
| Phủ định | Alas, there was no oasis to be found despite the map! |
Than ôi, không có ốc đảo nào được tìm thấy mặc dù có bản đồ! |
| Nghi vấn | My goodness, is that an oasis I see in the distance? |
Ôi chúa ơi, có phải một ốc đảo mà tôi thấy ở đằng xa không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had followed the old maps, we would have reached the oasis sooner. |
Nếu chúng ta đã đi theo những bản đồ cũ, chúng ta đã đến được ốc đảo sớm hơn. |
| Phủ định | If they hadn't found the oasis, they might not have survived the journey. |
Nếu họ đã không tìm thấy ốc đảo, có lẽ họ đã không sống sót qua cuộc hành trình. |
| Nghi vấn | Would we have found the oasis if the guide hadn't led us there? |
Chúng ta có tìm thấy ốc đảo không nếu người hướng dẫn đã không dẫn chúng ta đến đó? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The travelers were relieved to finally reach the oasis after days in the desert. |
Những người du hành cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng đến được ốc đảo sau nhiều ngày ở trong sa mạc. |
| Phủ định | There isn't an oasis anywhere nearby, so we need to conserve our water. |
Không có ốc đảo nào gần đây cả, vì vậy chúng ta cần phải tiết kiệm nước. |
| Nghi vấn | Where did they find the hidden oasis? |
Họ đã tìm thấy ốc đảo bí mật ở đâu? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oasis's water source is crucial for survival in the desert. |
Nguồn nước của ốc đảo rất quan trọng cho sự sống còn ở sa mạc. |
| Phủ định | That traveler didn't know the oasis's location, so he got lost. |
Người du hành đó không biết vị trí của ốc đảo, vì vậy anh ta đã bị lạc. |
| Nghi vấn | Is this oasis's shade offering respite from the scorching sun? |
Bóng râm của ốc đảo này có mang lại sự nghỉ ngơi khỏi cái nắng thiêu đốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oasis".
