(Top Banner Ad)
edible
B1
adjective B1 Thực phẩm và Dinh dưỡng

edible

UK: /ˈed.ɪ.bəl/ • US: /ˈed.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể ăn được ăn được không độc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

safe or fit to be eaten.

Vietnamese Meaning

ăn được, có thể ăn được, không độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The berries looked attractive, but were not edible."

    "Những quả mọng trông rất hấp dẫn, nhưng lại không ăn được."

  • "Are these mushrooms edible?"

    "Những cây nấm này có ăn được không?"

  • "The restaurant serves only edible flowers."

    "Nhà hàng chỉ phục vụ những loại hoa ăn được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edibility Sự có thể ăn được, tính ăn được
Adjective inedible Không ăn được, không thích hợp để ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
edere
Latin
edibilis
Old French
edible
English
edible

Nguồn gốc của từ 'Edible'

Từ 'edible' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'edere', có nghĩa là 'ăn'. Kết hợp với hậu tố '-ibilis' (có thể, xứng đáng), tạo thành 'edibilis' – tức là 'có thể ăn được' hoặc 'thích hợp để ăn'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hiện đại là 'thực phẩm an toàn và thích hợp để ăn'.

Usage Note

Từ 'edible' thường được dùng để chỉ những thứ có thể ăn được mà không gây hại. Nó có thể ám chỉ một loại thực phẩm cụ thể hoặc một bộ phận của cây/con vật. So sánh với 'palatable' (ngon miệng), 'edible' chỉ đơn thuần nói về khả năng ăn được, không nhất thiết ngon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edible
  • perfectly perfectly edible
    (hoàn toàn ăn được)
  • barely barely edible
    (hầu như không ăn được (rất dở hoặc khó ăn))
  • quite quite edible
    (khá ăn được)
  • safe safe and edible
    (an toàn và ăn được)
Noun + edible
  • wild wild edibles
    (thực phẩm hoang dã có thể ăn được (thường là thực vật, nấm))
  • mushroom edible mushroom
    (nấm ăn được)
  • oil edible oil
    (dầu ăn)
Verb + edible
  • make make it edible
    (làm cho nó ăn được)
  • find find something edible
    (tìm thấy thứ gì đó ăn được)
  • be be edible
    (có thể ăn được)

Idioms

  • wild edibles

    Các loại thực phẩm hoang dã có thể ăn được (thường là thực vật, nấm)

    "They spent the afternoon foraging for wild edibles in the forest."

    (Họ đã dành cả buổi chiều để tìm kiếm các loại thực phẩm hoang dã có thể ăn được trong rừng.)

  • barely edible

    Hầu như không ăn được (ý nói rất dở hoặc khó ăn)

    "The school cafeteria food was barely edible."

    (Đồ ăn ở căng tin trường tệ đến mức hầu như không ăn được.)

  • edible art

    Nghệ thuật ăn được (tác phẩm nghệ thuật làm từ thực phẩm)

    "The chef created an amazing piece of edible art for the dessert display."

    (Đầu bếp đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật ăn được tuyệt vời cho màn trình bày món tráng miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edible

adjective
Lật mặt

ăn được, có thể ăn được, không độc.

"The berries looked attractive, but were not edible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the menu listed several exotic items, we only ordered what was clearly edible.
Mặc dù thực đơn liệt kê một vài món ăn kỳ lạ, chúng tôi chỉ gọi những món rõ ràng là ăn được.
Phủ định
Unless you're absolutely sure it's edible, you shouldn't eat that mushroom you found in the forest.
Trừ khi bạn hoàn toàn chắc chắn nó ăn được, bạn không nên ăn cây nấm mà bạn tìm thấy trong rừng.
Nghi vấn
If the label doesn't clearly state that the product is edible, should we assume it's safe to consume?
Nếu nhãn không ghi rõ sản phẩm ăn được, chúng ta có nên cho rằng nó an toàn để tiêu thụ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these mushrooms are edible!
Ồ, những cây nấm này ăn được!
Phủ định
Oh no, this doesn't look edible!
Ôi không, cái này trông không ăn được!
Nghi vấn
Hey, are these berries edible?
Này, những quả dâu này có ăn được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are hungry and find mushrooms in the forest, you should only eat them if they are known to be edible.
Nếu bạn đói và tìm thấy nấm trong rừng, bạn chỉ nên ăn chúng nếu chúng được biết là ăn được.
Phủ định
If you aren't sure if a plant is edible, you shouldn't eat it.
Nếu bạn không chắc chắn một loại cây có ăn được hay không, bạn không nên ăn nó.
Nghi vấn
Will the dish be edible if I add more salt?
Món ăn sẽ ăn được nếu tôi thêm nhiều muối hơn chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of mushroom is edible and quite delicious.
Loại nấm này ăn được và khá ngon.
Phủ định
That berry is not edible; it's poisonous.
Loại quả mọng đó không ăn được; nó có độc.
Nghi vấn
Which parts of this plant are edible?
Những bộ phận nào của cây này có thể ăn được?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the food critic arrived, the chef had confirmed that every ingredient had been edible.
Trước khi nhà phê bình ẩm thực đến, đầu bếp đã xác nhận rằng mọi nguyên liệu đều ăn được.
Phủ định
The hikers had not realized that the berries they picked had not been edible until they consulted a guide.
Những người đi bộ đường dài đã không nhận ra rằng những quả dâu họ hái không ăn được cho đến khi họ tham khảo ý kiến của một người hướng dẫn.
Nghi vấn
Had the campers known that the mushrooms weren't edible, they wouldn't have cooked them?
Có phải những người cắm trại đã biết rằng những cây nấm không ăn được, họ sẽ không nấu chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edible".

Khám phá thực phẩm hoang dã

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm và thu hái 'wild edibles' (thực phẩm hoang dã có thể ăn được) như nấm, quả mọng, hoặc rau dại là một hoạt động phổ biến, vừa là thú tiêu khiển vừa là cách kết nối với thiên nhiên. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi kiến thức chuyên môn để tránh nhầm lẫn với các loài độc hại.

Hạn sử dụng và độ an toàn của thực phẩm

Khái niệm 'edible' cũng gắn liền với vấn đề an toàn thực phẩm. Ở phương Tây, nhãn 'best before' (tốt nhất trước) trên thực phẩm chỉ chất lượng tối ưu, không phải là hạn cuối cùng cho khả năng ăn được. Nhiều thực phẩm vẫn hoàn toàn 'edible' sau ngày này, góp phần giảm lãng phí thực phẩm.