phoenix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical bird of great beauty fabled to live 500 or 600 years in the Arabian desert, to burn itself on a funeral pyre, and to rise from the ashes with renewed youth to live through another cycle.
Vietnamese Meaning
Một loài chim thần thoại xinh đẹp tuyệt vời, được cho là sống 500 hoặc 600 năm ở sa mạc Ả Rập, tự thiêu mình trên giàn hỏa táng, và hồi sinh từ đống tro tàn với sức trẻ mới để sống qua một chu kỳ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city rose from the ashes like a phoenix after the devastating earthquake."
"Thành phố hồi sinh từ đống tro tàn như một con phượng hoàng sau trận động đất kinh hoàng."
-
"The company experienced a phoenix-like rise to prominence after overcoming significant challenges."
"Công ty đã trải qua sự trỗi dậy như phượng hoàng để trở nên nổi bật sau khi vượt qua những thách thức đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phoenix | Phượng hoàng (một loài chim thần thoại sống lại từ tro tàn); một người hoặc vật tái sinh mạnh mẽ sau khi trải qua sự hủy diệt hoặc khó khăn. |
| Adjective | phoenix-like | Giống như phượng hoàng; có khả năng tái sinh, hồi sinh mạnh mẽ hoặc vượt qua khó khăn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'phoenix' thường được dùng để tượng trưng cho sự tái sinh, sự hồi phục, hoặc sự bất tử. Nó mang ý nghĩa về việc vượt qua khó khăn và trở nên mạnh mẽ hơn sau đó. Khác với các loài chim khác chỉ đơn thuần là sinh tồn và phát triển, phượng hoàng còn mang ý nghĩa về sự đổi mới và vĩnh cửu.
Prepositions
'From': Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự xuất phát, ví dụ: 'rise from the ashes'. 'Like': Dùng để so sánh, ví dụ: 'resembling a phoenix'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical a mythical phoenix (một con phượng hoàng thần thoại)
-
legendary the legendary phoenix (phượng hoàng huyền thoại)
-
fiery a fiery phoenix (một con phượng hoàng lửa)
-
resilient a resilient phoenix (một phượng hoàng kiên cường)
-
rise rise like a phoenix (trỗi dậy như phượng hoàng)
-
emerge emerge like a phoenix (xuất hiện/vươn lên như phượng hoàng)
-
be reborn be reborn as a phoenix (tái sinh thành phượng hoàng)
-
ashes phoenix ashes (tro tàn của phượng hoàng)
-
feather a phoenix feather (một chiếc lông phượng hoàng)
-
tears phoenix tears (nước mắt phượng hoàng (thường mang ý nghĩa chữa lành))
Idioms
-
Rise from the ashes (like a phoenix)
Hồi sinh từ đống tro tàn; vực dậy mạnh mẽ sau thất bại, sự hủy hoại hoặc giai đoạn khó khăn.
"After the company went bankrupt, it managed to rise from the ashes like a phoenix with a completely new product line."
(Sau khi công ty phá sản, nó đã cố gắng hồi sinh từ đống tro tàn như một con phượng hoàng với một dòng sản phẩm hoàn toàn mới.)
-
Like a phoenix
Như phượng hoàng; một cách kiên cường, mạnh mẽ sau khi trải qua sự sụp đổ hoặc khó khăn lớn.
"She rebuilt her career like a phoenix after losing everything in the economic crisis."
(Cô ấy đã xây dựng lại sự nghiệp của mình như phượng hoàng sau khi mất tất cả mọi thứ trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phoenix
nounMột loài chim thần thoại xinh đẹp tuyệt vời, được cho là sống 500 hoặc 600 năm ở sa mạc Ả Rập, tự thiêu mình trên giàn hỏa táng, và hồi sinh từ đống tro tàn với sức trẻ mới để sống qua một chu kỳ khác.
"The city rose from the ashes like a phoenix after the devastating earthquake."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The phoenix, which is known for its ability to be reborn from ashes, is a symbol of hope and renewal. |
Phượng hoàng, loài vật nổi tiếng với khả năng tái sinh từ tro tàn, là biểu tượng của hy vọng và sự đổi mới. |
| Phủ định | The phoenix that some believed could heal with its tears was never actually proven to exist. |
Phượng hoàng mà một số người tin rằng có thể chữa lành bằng nước mắt chưa bao giờ thực sự được chứng minh là tồn tại. |
| Nghi vấn | Is the phoenix, whose legendary life cycle fascinates many, a universal symbol across different cultures? |
Liệu phượng hoàng, loài có vòng đời huyền thoại thu hút nhiều người, có phải là một biểu tượng phổ quát ở các nền văn hóa khác nhau không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The phoenix: a symbol of rebirth and renewal, it rises from ashes. |
Phượng hoàng: một biểu tượng của sự tái sinh và đổi mới, nó trỗi dậy từ đống tro tàn. |
| Phủ định | The phoenix is not merely a legend: it represents hope and resilience. |
Phượng hoàng không chỉ là một truyền thuyết: nó đại diện cho hy vọng và sự kiên cường. |
| Nghi vấn | Is the phoenix real: a creature of myth, or a symbol of the human spirit? |
Phượng hoàng có thật không: một sinh vật thần thoại, hay một biểu tượng của tinh thần con người? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the phoenix was a symbol of rebirth. |
Cô ấy nói rằng phượng hoàng là biểu tượng của sự tái sinh. |
| Phủ định | He told me that he did not believe in the legend of the phoenix. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào truyền thuyết về phượng hoàng. |
| Nghi vấn | They asked if the phoenix had truly risen from the ashes. |
Họ hỏi liệu phượng hoàng có thực sự trỗi dậy từ đống tro tàn hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The phoenix is a symbol of rebirth and immortality. |
Phượng hoàng là một biểu tượng của sự tái sinh và bất tử. |
| Phủ định | The phoenix is not a real bird, but a mythical creature. |
Phượng hoàng không phải là một loài chim có thật, mà là một sinh vật thần thoại. |
| Nghi vấn | Is the phoenix truly able to rise from its ashes? |
Phượng hoàng có thực sự có thể hồi sinh từ đống tro tàn của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phoenix".
