(Top Banner Ad)
calendar
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

calendar

UK: /ˈkæl.ən.də/ • US: /ˈkæl.ən.dɚ/

Nghĩa tiếng Việt

lịch quyển lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, or giving particular seasonal information.

Vietnamese Meaning

Lịch, bảng hoặc loạt trang hiển thị ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, hoặc cung cấp thông tin mùa vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I marked the date on my calendar."

    "Tôi đã đánh dấu ngày đó trên lịch của tôi."

  • "Check the calendar for the meeting date."

    "Hãy kiểm tra lịch để biết ngày họp."

  • "The company publishes a calendar every year."

    "Công ty xuất bản lịch mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calendar Lịch, tờ lịch, hệ thống tính thời gian
Verb calendar Ghi vào lịch, sắp xếp lịch trình
Adjective calendrical Thuộc về lịch, có tính chất thời gian
Verb calendarize Lập kế hoạch hoặc ghi nhận theo lịch cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
kalendae
Latin
kalendarium
Old French
calendier
Middle English
calendar

Tiếng gọi của kỳ trăng

Từ này bắt nguồn từ 'kalendae', tên gọi ngày đầu tiên của mỗi tháng trong lịch La Mã. Nó liên quan đến động từ 'calare' (gọi to), vì vào ngày này, các tư tế sẽ thông báo ngày trăng non và các ngày lễ trong tháng.

Cuốn sổ nợ

Trong tiếng Latin, 'kalendarium' ban đầu thực chất là một cuốn sổ ghi nợ. Sở dĩ có tên này vì các khoản nợ và tiền lãi thường đến hạn thanh toán vào ngày 'kalendae' (ngày đầu tháng).

Usage Note

Từ 'calendar' thường dùng để chỉ một hệ thống tổ chức thời gian theo ngày, tuần, tháng và năm. Nó có thể là lịch treo tường, lịch bàn, hoặc lịch điện tử. Sự khác biệt với 'schedule' là 'calendar' tập trung vào việc đánh dấu thời gian, còn 'schedule' tập trung vào việc lên kế hoạch các hoạt động.

Prepositions

on in

'on' thường được sử dụng với các ngày cụ thể (on the calendar), 'in' thường được sử dụng với tháng hoặc năm (in the calendar).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calendar
  • lunar lunar calendar
    (âm lịch)
  • solar solar calendar
    (dương lịch)
  • academic academic calendar
    (lịch học thuật/khung thời gian năm học)
  • Gregorian Gregorian calendar
    (lịch Gregorius (lịch dương tiêu chuẩn quốc tế))
Verb + calendar
  • mark mark your calendar
    (đánh dấu lịch (để nhớ một ngày quan trọng))
  • consult consult the calendar
    (tra cứu lịch)
  • clear clear your calendar
    (dọn trống lịch trình (hủy các hẹn khác))
Calendar + Noun
  • year calendar year
    (năm dương lịch (từ tháng 1 đến tháng 12))
  • month calendar month
    (tháng dương lịch)

Idioms

  • To have a full calendar

    Có lịch trình bận rộn, không còn thời gian trống

    "I'd love to help, but I have a full calendar this week."

    (Tôi rất muốn giúp, nhưng tuần này lịch trình của tôi đã kín mít rồi.)

  • Mark your calendar

    Hãy ghi chú lại ngày này vì nó rất quan trọng

    "Mark your calendar for our wedding on June 10th!"

    (Hãy nhớ ghi lại lịch đám cưới của chúng mình vào ngày 10 tháng 6 nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calendar

danh từ
Lật mặt

Lịch, bảng hoặc loạt trang hiển thị ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, hoặc cung cấp thông tin mùa vụ cụ thể.

"I marked the date on my calendar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calendar".

Lịch Mùa Vọng (Advent Calendar)

Ở các nước phương Tây, Advent Calendar là một loại lịch đặc biệt dùng để đếm ngược đến Giáng sinh, bắt đầu từ ngày 1/12. Mỗi ngày thường có một 'cánh cửa' nhỏ chứa socola hoặc quà tặng cho trẻ em.

Sự khác biệt văn hóa Lunar vs. Solar

Trong khi các nước phương Tây chủ yếu dùng Solar calendar (Dương lịch), nhiều quốc gia châu Á như Việt Nam sử dụng song song Lunar calendar (Âm lịch) để xác định các ngày lễ quan trọng như Tết Nguyên Đán.