(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ calendar
A2

calendar

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lịch quyển lịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Calendar'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lịch, bảng hoặc loạt trang hiển thị ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, hoặc cung cấp thông tin mùa vụ cụ thể.

Definition (English Meaning)

A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, or giving particular seasonal information.

Ví dụ Thực tế với 'Calendar'

  • "I marked the date on my calendar."

    "Tôi đã đánh dấu ngày đó trên lịch của tôi."

  • "Check the calendar for the meeting date."

    "Hãy kiểm tra lịch để biết ngày họp."

  • "The company publishes a calendar every year."

    "Công ty xuất bản lịch mỗi năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Calendar'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

date(ngày)
month(tháng)
year(năm)
week(tuần)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Calendar'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'calendar' thường dùng để chỉ một hệ thống tổ chức thời gian theo ngày, tuần, tháng và năm. Nó có thể là lịch treo tường, lịch bàn, hoặc lịch điện tử. Sự khác biệt với 'schedule' là 'calendar' tập trung vào việc đánh dấu thời gian, còn 'schedule' tập trung vào việc lên kế hoạch các hoạt động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'on' thường được sử dụng với các ngày cụ thể (on the calendar), 'in' thường được sử dụng với tháng hoặc năm (in the calendar).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Calendar'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)