calendar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, or giving particular seasonal information.
Vietnamese Meaning
Lịch, bảng hoặc loạt trang hiển thị ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, hoặc cung cấp thông tin mùa vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I marked the date on my calendar."
"Tôi đã đánh dấu ngày đó trên lịch của tôi."
-
"Check the calendar for the meeting date."
"Hãy kiểm tra lịch để biết ngày họp."
-
"The company publishes a calendar every year."
"Công ty xuất bản lịch mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'calendar' thường dùng để chỉ một hệ thống tổ chức thời gian theo ngày, tuần, tháng và năm. Nó có thể là lịch treo tường, lịch bàn, hoặc lịch điện tử. Sự khác biệt với 'schedule' là 'calendar' tập trung vào việc đánh dấu thời gian, còn 'schedule' tập trung vào việc lên kế hoạch các hoạt động.
Prepositions
'on' thường được sử dụng với các ngày cụ thể (on the calendar), 'in' thường được sử dụng với tháng hoặc năm (in the calendar).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lunar lunar calendar (âm lịch)
-
solar solar calendar (dương lịch)
-
academic academic calendar (lịch học thuật/khung thời gian năm học)
-
Gregorian Gregorian calendar (lịch Gregorius (lịch dương tiêu chuẩn quốc tế))
-
mark mark your calendar (đánh dấu lịch (để nhớ một ngày quan trọng))
-
consult consult the calendar (tra cứu lịch)
-
clear clear your calendar (dọn trống lịch trình (hủy các hẹn khác))
-
year calendar year (năm dương lịch (từ tháng 1 đến tháng 12))
-
month calendar month (tháng dương lịch)
Idioms
-
To have a full calendar
Có lịch trình bận rộn, không còn thời gian trống
"I'd love to help, but I have a full calendar this week."
(Tôi rất muốn giúp, nhưng tuần này lịch trình của tôi đã kín mít rồi.)
-
Mark your calendar
Hãy ghi chú lại ngày này vì nó rất quan trọng
"Mark your calendar for our wedding on June 10th!"
(Hãy nhớ ghi lại lịch đám cưới của chúng mình vào ngày 10 tháng 6 nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calendar
danh từLịch, bảng hoặc loạt trang hiển thị ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, hoặc cung cấp thông tin mùa vụ cụ thể.
"I marked the date on my calendar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calendar".
