(Top Banner Ad)
engagement
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị, Tâm lý học

engagement

UK: /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia sự gắn kết sự đính hôn cuộc giao tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of engaging or the state of being engaged.

Vietnamese Meaning

Hành động tham gia hoặc trạng thái được tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on increasing customer engagement."

    "Công ty đang tập trung vào việc tăng cường sự tương tác của khách hàng."

  • "Employee engagement is crucial for productivity."

    "Sự gắn kết của nhân viên là rất quan trọng cho năng suất."

  • "The book offers a compelling engagement with the themes of love and loss."

    "Cuốn sách mang đến một sự tương tác hấp dẫn với các chủ đề về tình yêu và mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage thu hút; tham gia vào; cam kết; thuê mướn
Adjective engaged đã đính hôn; đang bận; đang tham gia tích cực
Adjective engaging lôi cuốn, hấp dẫn; thu hút
Verb disengage tháo gỡ, rút ra; tách rời khỏi
Noun disengagement sự tháo gỡ, sự tách rời; sự rút quân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
engagier
Middle French
engagement
English
engagement

Nguồn gốc từ 'gage' và sự cam kết

Từ 'engagement' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier', mang nghĩa 'cam kết', 'gắn bó' hoặc 'thế chấp'. Cụ thể hơn, nó đến từ 'en-' (vào, trong) và 'gage' (vật thế chấp, lời cam kết). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'engagement' liên quan đến việc đặt một thứ gì đó làm cam kết hoặc hứa hẹn, đồng thời cũng mang hàm ý về sự ràng buộc.

Usage Note

Từ 'engagement' mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự tham gia tích cực vào một hoạt động, một mối quan hệ, hoặc một trận chiến. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'participation' (chỉ sự tham gia đơn thuần) hoặc 'involvement' (chỉ sự liên quan). 'Engagement' thường mang ý nghĩa sâu sắc và chủ động hơn.

Prepositions

in with to

'In' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động, một lĩnh vực (ví dụ: engagement in politics). 'With' thường dùng để chỉ sự tương tác, giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: engagement with customers). 'To' thường dùng để chỉ sự đính hôn (ví dụ: engagement to be married).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engagement
  • strong strong engagement
    (sự tham gia/gắn kết mạnh mẽ)
  • deep deep engagement
    (sự tham gia/gắn kết sâu sắc)
  • public public engagement
    (sự tham gia của công chúng)
  • romantic romantic engagement
    (lễ đính hôn, sự đính hôn lãng mạn)
  • prior prior engagement
    (cuộc hẹn trước, việc đã có hẹn)
  • active active engagement
    (sự tham gia tích cực)
  • civil civil engagement
    (sự tham gia của công dân, sự gắn kết dân sự)
Verb + engagement
  • strengthen strengthen engagement
    (tăng cường sự tham gia/gắn kết)
  • increase increase engagement
    (gia tăng sự tham gia/gắn kết)
  • foster foster engagement
    (thúc đẩy sự tham gia/gắn kết)
  • maintain maintain engagement
    (duy trì sự tham gia/gắn kết)
  • announce announce an engagement
    (công bố lễ đính hôn)
  • break off break off an engagement
    (hủy bỏ lễ đính hôn)
  • fulfill fulfill an engagement
    (hoàn thành một cam kết/cuộc hẹn)
Noun + engagement
  • customer customer engagement
    (mức độ tương tác và gắn kết của khách hàng)
  • employee employee engagement
    (mức độ gắn kết của nhân viên)
  • community community engagement
    (sự gắn kết cộng đồng, sự tham gia của cộng đồng)
  • level of level of engagement
    (mức độ tham gia/gắn kết)

Idioms

  • break off an engagement

    Hủy bỏ lễ đính hôn

    "They decided to break off their engagement after a disagreement."

    (Họ quyết định hủy bỏ lễ đính hôn sau một cuộc bất đồng.)

  • have an engagement

    Có một cuộc hẹn, có một việc đã định trước

    "I can't make it to the party tonight; I have a prior engagement."

    (Tôi không thể đến bữa tiệc tối nay; tôi đã có hẹn trước rồi.)

  • announce one's engagement

    Công bố lễ đính hôn của mình

    "They are planning to announce their engagement next month."

    (Họ đang lên kế hoạch công bố lễ đính hôn vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engagement

Danh từ
Lật mặt

Hành động tham gia hoặc trạng thái được tham gia.

"The company is focused on increasing customer engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engagement".

Nhẫn đính hôn và Lời cầu hôn

Trong văn hóa phương Tây, 'engagement' (đính hôn) thường đi kèm với nghi thức cầu hôn lãng mạn, nơi một người tặng nhẫn đính hôn cho người yêu để thể hiện lời hứa hôn nhân. Chiếc nhẫn, thường là nhẫn kim cương, là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và sự cam kết.

Đa dạng ý nghĩa của "engagement" ngoài tình yêu

Ngoài nghĩa lãng mạn, 'engagement' còn được dùng rộng rãi để chỉ sự tham gia, cam kết trong các hoạt động xã hội, công việc hoặc chính trị. Ví dụ, 'community engagement' (sự gắn kết cộng đồng) hay 'employee engagement' (sự gắn kết của nhân viên) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác và cống hiến tích cực trong các lĩnh vực khác nhau.