(Top Banner Ad)
appointment
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

appointment

UK: /əˈpɔɪnt.mənt/ • US: /əˈpɔɪnt.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hẹn lịch hẹn cuộc gặp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a formal arrangement to meet or visit someone at a particular time and place.

Vietnamese Meaning

một sự sắp xếp chính thức để gặp gỡ hoặc ghé thăm ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an appointment with the dentist next Tuesday."

    "Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào thứ Ba tới."

  • "She missed her appointment because of the traffic."

    "Cô ấy lỡ cuộc hẹn vì kẹt xe."

  • "Please call to schedule an appointment."

    "Vui lòng gọi để lên lịch một cuộc hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appoint bổ nhiệm, chỉ định; hẹn
Noun appointer người bổ nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
apointement
English
appointment

Nguồn gốc của 'Appointment'

Từ 'appointment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'apointement', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'thỏa thuận'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc hai người đồng ý về một điều gì đó, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc sắp xếp một cuộc gặp gỡ vào một thời điểm nhất định.

Usage Note

Từ 'appointment' thường chỉ một cuộc hẹn đã được lên lịch trước, có thể là với bác sĩ, nha sĩ, luật sư, hoặc trong môi trường kinh doanh. Nó mang tính chất trang trọng và có mục đích rõ ràng. Khác với 'meeting', 'appointment' thường là giữa hai bên hoặc một nhóm nhỏ, và một bên thường cung cấp dịch vụ hoặc thông tin chuyên môn. So sánh với 'date' (cuộc hẹn hò), 'appointment' hoàn toàn không mang tính chất lãng mạn.

Prepositions

with for to

'with' dùng để chỉ người bạn có cuộc hẹn: 'I have an appointment with the doctor.' ('for' thường được dùng để chỉ mục đích của cuộc hẹn: 'I made an appointment for a check-up'. 'to' đôi khi được sử dụng, đặc biệt trong ngữ cảnh chỉ địa điểm: 'His appointment to the board was announced yesterday'. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh 'cuộc hẹn' thông thường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appointment
  • doctor's appointment
    (lịch hẹn khám bác sĩ)
  • business appointment
    (cuộc hẹn công việc)
  • dental appointment
    (lịch hẹn nha khoa)
Verb + appointment
  • make an appointment
    (đặt một cuộc hẹn)
  • cancel an appointment
    (hủy một cuộc hẹn)
  • reschedule an appointment
    (đổi lịch một cuộc hẹn)

Idioms

  • keep an appointment

    giữ đúng hẹn

    "It's important to keep your appointments, even if you're busy."

    (Điều quan trọng là phải giữ đúng hẹn, ngay cả khi bạn bận rộn.)

  • miss an appointment

    lỡ hẹn

    "I missed my appointment with the dentist because I overslept."

    (Tôi đã lỡ cuộc hẹn với nha sĩ vì ngủ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appointment

Danh từ
Lật mặt

một sự sắp xếp chính thức để gặp gỡ hoặc ghé thăm ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể.

"I have an appointment with the dentist next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appointment".

Punctuality

Đúng giờ là rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây khi nói đến các cuộc hẹn. Đến muộn có thể được coi là thiếu tôn trọng.