dated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Old-fashioned; out of date.
Vietnamese Meaning
Lỗi thời; lạc hậu; hết hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That hairstyle looks very dated."
"Kiểu tóc đó trông rất lỗi thời."
-
"The furniture in that house looks very dated."
"Đồ đạc trong ngôi nhà đó trông rất lỗi thời."
-
"This information is dated and no longer accurate."
"Thông tin này đã cũ và không còn chính xác nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dated' thường được dùng để mô tả những thứ không còn hợp thời trang, phổ biến hoặc hữu ích do sự ra đời của những thứ mới hơn, tốt hơn. Nó có thể dùng để chỉ phong cách thời trang, ý tưởng, công nghệ, v.v. So sánh với 'obsolete' (hoàn toàn lỗi thời, không còn được sử dụng) và 'outdated' (lỗi thời, cần được cập nhật). 'Dated' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'obsolete'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bit dated (hơi lỗi thời một chút)
-
rather dated (khá lỗi thời)
-
terribly dated (lỗi thời một cách khủng khiếp)
-
instantly dated (lỗi thời ngay lập tức)
-
look dated (trông có vẻ lỗi thời)
-
feel dated (cảm thấy lỗi thời)
-
sound dated (nghe có vẻ lỗi thời)
-
become dated (trở nên lỗi thời)
Idioms
-
dated from the start
Lỗi thời ngay từ khi mới ra đời.
"With its slow processor, the laptop was dated from the start."
(Với bộ xử lý chậm chạp, chiếc laptop đó đã lỗi thời ngay từ khi mới ra đời.)
-
look hopelessly dated
Trông lỗi thời một cách vô vọng (cực kỳ lỗi thời và khó có thể hợp thời trở lại).
"Compared to modern films, the special effects in that 80s movie look hopelessly dated."
(So với phim hiện đại, kỹ xảo trong bộ phim từ thập niên 80 đó trông lỗi thời một cách vô vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dated
Tính từLỗi thời; lạc hậu; hết hạn.
"That hairstyle looks very dated."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fashion, which is dated, is making a comeback. |
Thời trang, cái mà đã lỗi thời, đang quay trở lại. |
| Phủ định | The technology, which we thought was dated, isn't as obsolete as we believed. |
Công nghệ, thứ mà chúng ta nghĩ là lỗi thời, không hề lạc hậu như chúng ta tưởng. |
| Nghi vấn | Is that old map, which is clearly dated, still useful for navigation? |
Tấm bản đồ cũ đó, cái mà rõ ràng là đã lỗi thời, vẫn còn hữu ích cho việc định hướng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That fashion is very dated. |
Thời trang đó rất lỗi thời. |
| Phủ định | This calendar isn't dated. |
Tờ lịch này không ghi ngày tháng. |
| Nghi vấn | Is this document dated? |
Tài liệu này có ghi ngày tháng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That style is considered dated. |
Phong cách đó được coi là lỗi thời. |
| Phủ định | This technology is not considered dated yet. |
Công nghệ này vẫn chưa được coi là lỗi thời. |
| Nghi vấn | Is that design being considered dated by the younger generation? |
Thiết kế đó có đang bị thế hệ trẻ coi là lỗi thời không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was dating him when she met his brother. |
Cô ấy đang hẹn hò với anh ta khi cô ấy gặp anh trai anh ta. |
| Phủ định | They were not dating seriously at that time. |
Họ đã không hẹn hò nghiêm túc vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you dating anyone before you met me? |
Trước khi gặp tôi, bạn có đang hẹn hò với ai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dated".
