(Top Banner Ad)
dated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dated

UK: /ˈdeɪtɪd/ • US: /ˈdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời lạc hậu hết hạn cũ kỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Old-fashioned; out of date.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời; lạc hậu; hết hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That hairstyle looks very dated."

    "Kiểu tóc đó trông rất lỗi thời."

  • "The furniture in that house looks very dated."

    "Đồ đạc trong ngôi nhà đó trông rất lỗi thời."

  • "This information is dated and no longer accurate."

    "Thông tin này đã cũ và không còn chính xác nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun date ngày tháng; cuộc hẹn hò
Verb date ghi ngày tháng; hẹn hò; xác định niên đại
Adjective outdated lỗi thời, lạc hậu (tương tự 'dated')
Adjective undated không đề ngày tháng
Verb predate có trước, xảy ra trước (về mặt thời gian)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dare (to give) -> data
Old French
date
Middle English
date
Modern English
dated

Dấu ấn từ những lá thư La Mã

Từ 'date' (ngày tháng) có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'data littera' có nghĩa là 'thư đã được trao'. Cụm từ này được dùng ở đầu các văn bản chính thức để ghi lại thời gian và địa điểm chúng được viết. Dần dần, chỉ riêng từ 'data' đã được dùng để chỉ chính ngày tháng đó.

Từ ngày tháng đến 'lỗi thời'

Khi một vật, một ý tưởng hay một phong cách được 'ghi ngày' từ quá khứ xa xôi, chúng ta thường liên tưởng nó với sự cũ kỹ. Theo thời gian, tính từ 'dated' đã phát triển một nghĩa bóng, dùng để chỉ bất cứ thứ gì không còn hợp thời, trở nên cũ và lạc hậu so với hiện tại.

Usage Note

Từ 'dated' thường được dùng để mô tả những thứ không còn hợp thời trang, phổ biến hoặc hữu ích do sự ra đời của những thứ mới hơn, tốt hơn. Nó có thể dùng để chỉ phong cách thời trang, ý tưởng, công nghệ, v.v. So sánh với 'obsolete' (hoàn toàn lỗi thời, không còn được sử dụng) và 'outdated' (lỗi thời, cần được cập nhật). 'Dated' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'obsolete'.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ lỗi thời (Adverb + dated)
  • a bit dated
    (hơi lỗi thời một chút)
  • rather dated
    (khá lỗi thời)
  • terribly dated
    (lỗi thời một cách khủng khiếp)
  • instantly dated
    (lỗi thời ngay lập tức)
Cảm nhận & Trạng thái (Verb + dated)
  • look dated
    (trông có vẻ lỗi thời)
  • feel dated
    (cảm thấy lỗi thời)
  • sound dated
    (nghe có vẻ lỗi thời)
  • become dated
    (trở nên lỗi thời)

Idioms

  • dated from the start

    Lỗi thời ngay từ khi mới ra đời.

    "With its slow processor, the laptop was dated from the start."

    (Với bộ xử lý chậm chạp, chiếc laptop đó đã lỗi thời ngay từ khi mới ra đời.)

  • look hopelessly dated

    Trông lỗi thời một cách vô vọng (cực kỳ lỗi thời và khó có thể hợp thời trở lại).

    "Compared to modern films, the special effects in that 80s movie look hopelessly dated."

    (So với phim hiện đại, kỹ xảo trong bộ phim từ thập niên 80 đó trông lỗi thời một cách vô vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dated

Tính từ
Lật mặt

Lỗi thời; lạc hậu; hết hạn.

"That hairstyle looks very dated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fashion, which is dated, is making a comeback.
Thời trang, cái mà đã lỗi thời, đang quay trở lại.
Phủ định
The technology, which we thought was dated, isn't as obsolete as we believed.
Công nghệ, thứ mà chúng ta nghĩ là lỗi thời, không hề lạc hậu như chúng ta tưởng.
Nghi vấn
Is that old map, which is clearly dated, still useful for navigation?
Tấm bản đồ cũ đó, cái mà rõ ràng là đã lỗi thời, vẫn còn hữu ích cho việc định hướng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That fashion is very dated.
Thời trang đó rất lỗi thời.
Phủ định
This calendar isn't dated.
Tờ lịch này không ghi ngày tháng.
Nghi vấn
Is this document dated?
Tài liệu này có ghi ngày tháng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That style is considered dated.
Phong cách đó được coi là lỗi thời.
Phủ định
This technology is not considered dated yet.
Công nghệ này vẫn chưa được coi là lỗi thời.
Nghi vấn
Is that design being considered dated by the younger generation?
Thiết kế đó có đang bị thế hệ trẻ coi là lỗi thời không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was dating him when she met his brother.
Cô ấy đang hẹn hò với anh ta khi cô ấy gặp anh trai anh ta.
Phủ định
They were not dating seriously at that time.
Họ đã không hẹn hò nghiêm túc vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you dating anyone before you met me?
Trước khi gặp tôi, bạn có đang hẹn hò với ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dated".

Vòng lặp 20 năm của thời trang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời trang, có một khái niệm gọi là 'vòng lặp 20 năm'. Những phong cách từng bị coi là 'dated' (ví dụ: quần jean ống loe của thập niên 90) thường sẽ trở nên thịnh hành trở lại sau khoảng hai thập kỷ. Điều này cho thấy tính tương đối của 'sự lỗi thời'.

Sự lỗi thời theo kế hoạch trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, một sản phẩm có thể trở nên 'dated' rất nhanh, đôi khi chỉ sau một năm. Điều này một phần là do 'sự lỗi thời theo kế hoạch' (planned obsolescence), một chiến lược kinh doanh mà các công ty thiết kế sản phẩm để chúng nhanh chóng bị xem là cũ hoặc không còn tương thích, nhằm khuyến khích người tiêu dùng mua phiên bản mới.