(Top Banner Ad)
daub
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Xây dựng

daub

UK: /dɔːb/ • US: /dɔːb/

Nghĩa tiếng Việt

bôi trát trát vữa vẽ vụng về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crude painting.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh thô kệch, vụng về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's painting was a colorful daub."

    "Bức tranh của đứa trẻ là một mảng màu lòe loẹt, vụng về."

  • "He daubed the canvas with thick strokes of paint."

    "Anh ta trát những nét sơn dày lên vải."

  • "The walls of the hut were daubed with mud and straw."

    "Các bức tường của túp lều được trát bùn và rơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb daub bôi, phết, trát (vữa, sơn) một cách cẩu thả hoặc nhanh chóng
Noun daub vết bôi, vết phết; tác phẩm nghệ thuật tệ
Noun dauber người bôi trát; dụng cụ để bôi trát; người vẽ tranh cẩu thả
Noun daubing hành động bôi trát; vật liệu được bôi trát
Adjective undaubed chưa được bôi, chưa được trát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dubbaną
Old Frankish
*dubban
Old French
dauber
Middle English
dauben
English
daub

Nguồn gốc từ 'đánh', 'miết'

Từ 'daub' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dauber', vốn lại bắt nguồn từ tiếng Frank cổ '*dubban*', mang ý nghĩa 'đánh', 'miết' hoặc 'trét'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ hành động trát vữa hoặc chất liệu lên tường một cách thô sơ. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc bôi, phết hoặc quét một chất lỏng, mềm lên bề mặt một cách vội vàng hoặc cẩu thả.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả một bức tranh được vẽ một cách cẩu thả, thiếu kỹ năng và chi tiết. Nó nhấn mạnh sự kém cỏi trong kỹ thuật hội họa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + daub
  • daub daub paint on
    (bôi sơn lên)
  • daub daub mud over
    (trát bùn lên khắp)
  • daub daub plaster on
    (trát vữa thạch cao lên)
  • daub daub grease onto
    (phết mỡ lên)
  • daub daub a canvas
    (vẽ nguệch ngoạc lên toan (tranh))
Danh từ + daub
  • a daub of a daub of paint
    (một vết sơn, một mảng sơn)
  • a daub of a daub of mud
    (một vết bùn, một mảng bùn)
  • a daub of a daub of colour
    (một mảng màu)
Trạng từ + daubed (dạng bị động)
  • roughly roughly daubed
    (được trát một cách thô kệch)
  • thickly thickly daubed
    (được trát dày đặc)
  • hastily hastily daubed
    (được bôi vội vàng)

Idioms

  • a daub of paint/mud/etc.

    một lượng nhỏ hoặc một vết/mảng của một chất lỏng hoặc mềm

    "He had a daub of mud on his cheek."

    (Anh ấy có một vệt bùn trên má.)

  • to daub something on/over

    bôi, phết hoặc trát một thứ gì đó lên bề mặt

    "She daubed some lotion on her sunburned shoulders."

    (Cô ấy đã phết một ít kem dưỡng lên vai bị cháy nắng.)

  • (as a Noun) a daub

    một bức tranh được vẽ cẩu thả, không đẹp

    "The critics called his latest work a mere daub."

    (Các nhà phê bình gọi tác phẩm mới nhất của ông chỉ là một bức vẽ cẩu thả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daub

danh từ
Lật mặt

Một bức tranh thô kệch, vụng về.

"The child's painting was a colorful daub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children must daub the wall with mud to create a textured effect.
Bọn trẻ phải trát bùn lên tường để tạo hiệu ứng kết cấu.
Phủ định
You should not daub paint carelessly; precision is key.
Bạn không nên trát sơn một cách bất cẩn; sự chính xác là chìa khóa.
Nghi vấn
Could we daub the canvas with bright colors to express our joy?
Chúng ta có thể trát những màu sắc tươi sáng lên vải canvas để thể hiện niềm vui của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had daubed the colors more carefully, the painting would have looked much more professional.
Nếu họa sĩ đã phết màu cẩn thận hơn, bức tranh đã trông chuyên nghiệp hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't daubed paint all over the canvas, the artwork might not have been considered so abstract.
Nếu anh ấy không phết sơn lên khắp bức tranh, tác phẩm có lẽ đã không được coi là quá trừu tượng.
Nghi vấn
Would the wall have looked better if she had daubed it with a lighter shade of paint?
Bức tường có trông đẹp hơn không nếu cô ấy phết nó bằng một tông màu sơn nhạt hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She daubs paint onto the canvas with great enthusiasm.
Cô ấy trét sơn lên vải với sự nhiệt tình lớn.
Phủ định
They do not daub the walls with mud anymore.
Họ không còn trét bùn lên tường nữa.
Nghi vấn
Does he daub the edges of the frame to create a rustic look?
Anh ấy có trét sơn lên các cạnh của khung để tạo vẻ mộc mạc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to daub paint on the canvas tomorrow.
Cô ấy sẽ bôi sơn lên vải vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to daub the walls with mud; they'll use plaster.
Họ sẽ không trát bùn lên tường; họ sẽ dùng vữa.
Nghi vấn
Are you going to daub the clay with details or leave it plain?
Bạn sẽ phết các chi tiết lên đất sét hay để nó trơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't daubed paint all over the wall yesterday.
Tôi ước tôi đã không bôi sơn lên khắp bức tường ngày hôm qua.
Phủ định
If only he wouldn't daub his face with so much makeup every day!
Ước gì anh ấy đừng bôi quá nhiều lớp trang điểm lên mặt mỗi ngày!
Nghi vấn
If only she could daub the canvas with such vibrant colors!
Giá mà cô ấy có thể bôi những màu sắc rực rỡ như vậy lên bức tranh sơn dầu!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daub".

Kiến trúc 'Wattle and Daub'

'Wattle and daub' là một kỹ thuật xây dựng cổ xưa đã được sử dụng hàng ngàn năm trên khắp thế giới. 'Wattle' (kết) là khung làm từ cành cây đan xen hoặc gỗ mỏng, còn 'daub' (trát) là vật liệu dẻo như bùn, đất sét, phân, rơm, và cát được trát lên khung để tạo thành tường. Kỹ thuật này phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Âu thời Trung Cổ, để xây dựng nhà ở và các công trình đơn giản.

Chỉ trích nghệ thuật

Trong giới nghệ thuật, từ 'daub' (dưới dạng danh từ) đôi khi được dùng để miêu tả một bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật được thực hiện một cách cẩu thả, không có kỹ thuật hoặc giá trị nghệ thuật cao. Nó ngụ ý rằng tác phẩm đó chỉ là một 'vết bôi' chứ không phải một tác phẩm sáng tạo tinh xảo.