daub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crude painting.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh thô kệch, vụng về.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's painting was a colorful daub."
"Bức tranh của đứa trẻ là một mảng màu lòe loẹt, vụng về."
-
"He daubed the canvas with thick strokes of paint."
"Anh ta trát những nét sơn dày lên vải."
-
"The walls of the hut were daubed with mud and straw."
"Các bức tường của túp lều được trát bùn và rơm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | daub | bôi, phết, trát (vữa, sơn) một cách cẩu thả hoặc nhanh chóng |
| Noun | daub | vết bôi, vết phết; tác phẩm nghệ thuật tệ |
| Noun | dauber | người bôi trát; dụng cụ để bôi trát; người vẽ tranh cẩu thả |
| Noun | daubing | hành động bôi trát; vật liệu được bôi trát |
| Adjective | undaubed | chưa được bôi, chưa được trát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả một bức tranh được vẽ một cách cẩu thả, thiếu kỹ năng và chi tiết. Nó nhấn mạnh sự kém cỏi trong kỹ thuật hội họa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daub daub paint on (bôi sơn lên)
-
daub daub mud over (trát bùn lên khắp)
-
daub daub plaster on (trát vữa thạch cao lên)
-
daub daub grease onto (phết mỡ lên)
-
daub daub a canvas (vẽ nguệch ngoạc lên toan (tranh))
-
a daub of a daub of paint (một vết sơn, một mảng sơn)
-
a daub of a daub of mud (một vết bùn, một mảng bùn)
-
a daub of a daub of colour (một mảng màu)
-
roughly roughly daubed (được trát một cách thô kệch)
-
thickly thickly daubed (được trát dày đặc)
-
hastily hastily daubed (được bôi vội vàng)
Idioms
-
a daub of paint/mud/etc.
một lượng nhỏ hoặc một vết/mảng của một chất lỏng hoặc mềm
"He had a daub of mud on his cheek."
(Anh ấy có một vệt bùn trên má.)
-
to daub something on/over
bôi, phết hoặc trát một thứ gì đó lên bề mặt
"She daubed some lotion on her sunburned shoulders."
(Cô ấy đã phết một ít kem dưỡng lên vai bị cháy nắng.)
-
(as a Noun) a daub
một bức tranh được vẽ cẩu thả, không đẹp
"The critics called his latest work a mere daub."
(Các nhà phê bình gọi tác phẩm mới nhất của ông chỉ là một bức vẽ cẩu thả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daub
danh từMột bức tranh thô kệch, vụng về.
"The child's painting was a colorful daub."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children must daub the wall with mud to create a textured effect. |
Bọn trẻ phải trát bùn lên tường để tạo hiệu ứng kết cấu. |
| Phủ định | You should not daub paint carelessly; precision is key. |
Bạn không nên trát sơn một cách bất cẩn; sự chính xác là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Could we daub the canvas with bright colors to express our joy? |
Chúng ta có thể trát những màu sắc tươi sáng lên vải canvas để thể hiện niềm vui của mình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had daubed the colors more carefully, the painting would have looked much more professional. |
Nếu họa sĩ đã phết màu cẩn thận hơn, bức tranh đã trông chuyên nghiệp hơn nhiều. |
| Phủ định | If he hadn't daubed paint all over the canvas, the artwork might not have been considered so abstract. |
Nếu anh ấy không phết sơn lên khắp bức tranh, tác phẩm có lẽ đã không được coi là quá trừu tượng. |
| Nghi vấn | Would the wall have looked better if she had daubed it with a lighter shade of paint? |
Bức tường có trông đẹp hơn không nếu cô ấy phết nó bằng một tông màu sơn nhạt hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She daubs paint onto the canvas with great enthusiasm. |
Cô ấy trét sơn lên vải với sự nhiệt tình lớn. |
| Phủ định | They do not daub the walls with mud anymore. |
Họ không còn trét bùn lên tường nữa. |
| Nghi vấn | Does he daub the edges of the frame to create a rustic look? |
Anh ấy có trét sơn lên các cạnh của khung để tạo vẻ mộc mạc không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to daub paint on the canvas tomorrow. |
Cô ấy sẽ bôi sơn lên vải vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to daub the walls with mud; they'll use plaster. |
Họ sẽ không trát bùn lên tường; họ sẽ dùng vữa. |
| Nghi vấn | Are you going to daub the clay with details or leave it plain? |
Bạn sẽ phết các chi tiết lên đất sét hay để nó trơn? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't daubed paint all over the wall yesterday. |
Tôi ước tôi đã không bôi sơn lên khắp bức tường ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only he wouldn't daub his face with so much makeup every day! |
Ước gì anh ấy đừng bôi quá nhiều lớp trang điểm lên mặt mỗi ngày! |
| Nghi vấn | If only she could daub the canvas with such vibrant colors! |
Giá mà cô ấy có thể bôi những màu sắc rực rỡ như vậy lên bức tranh sơn dầu! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daub".
