(Top Banner Ad)
crude
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

crude

UK: /kruːd/ • US: /kruːd/

Nghĩa tiếng Việt

thô thô lỗ khiếm nhã chưa tinh chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a natural or raw state; not yet processed or refined.

Vietnamese Meaning

ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crude oil is refined to produce gasoline."

    "Dầu thô được tinh chế để sản xuất xăng."

  • "The sculpture was a crude attempt to imitate classical styles."

    "Bức điêu khắc là một nỗ lực thô thiển để bắt chước phong cách cổ điển."

  • "The toilet facilities were crude, but adequate."

    "Nhà vệ sinh rất đơn sơ, nhưng đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crude Thô, chưa luyện, thô lỗ
Adverb crudely Một cách thô thiển, sơ sài
Noun crudeness Sự thô sơ, sự thô lỗ
Noun crudity Tính chất thô thiển, lời nói thô tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreue-
Latin
crudus
Middle English
crude

Từ 'máu' đến 'thô'

Từ 'crude' có nguồn gốc sâu xa từ gốc từ Ấn-Âu có nghĩa là 'máu sống' hoặc 'thịt sống'. Trong tiếng Latin, 'crudus' dùng để chỉ thức ăn chưa nấu chín hoặc những vết thương hở. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ 'sống/chưa nấu' sang 'chưa được tinh chế' (như dầu mỏ) và cuối cùng là 'thiếu sự tinh tế' trong hành xử.

Usage Note

Từ 'crude' thường được sử dụng để mô tả các chất chưa qua chế biến, ví dụ như dầu thô (crude oil). Nó cũng có thể dùng để chỉ những vật dụng hoặc công trình được làm một cách đơn giản, thiếu tinh xảo. Ngoài ra, 'crude' còn có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu tế nhị, thô lỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Crude + Noun
  • oil crude oil
    (Dầu thô (dầu chưa qua xử lý))
  • estimate a crude estimate
    (Một ước tính sơ bộ/đại khái)
  • joke a crude joke
    (Một trò đùa thô tục)
  • weapon a crude weapon
    (Vũ khí thô sơ)
Verb + crude
  • refine refine crude oil
    (Lọc dầu thô)
  • produce produce crude
    (Sản xuất dầu thô)

Idioms

  • In crude terms

    Nói một cách nôm na, đơn giản (thường là bỏ qua các chi tiết phức tạp)

    "In crude terms, the company is broke."

    (Nói một cách nôm na thì công ty đã phá sản rồi.)

  • A crude awakening

    Sự tỉnh ngộ phũ phàng (biến thể của 'rude awakening')

    "Coming to the city was a crude awakening for the farm boy."

    (Đến thành phố là một sự tỉnh ngộ phũ phàng đối với cậu bé nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crude

tính từ
Lật mặt

ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.

"Crude oil is refined to produce gasoline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude".

Văn hóa 'Refinement' trong xã hội phương Tây

Trong lịch sử xã hội phương Tây, khái niệm 'crude' đối lập hoàn toàn với 'refined' (tinh tế). Một người bị coi là 'crude' khi họ thiếu các kỹ năng xã hội, cách cư xử trên bàn ăn hoặc sử dụng ngôn từ không phù hợp. Điều này phản ánh sự phân chia giai cấp cũ, nơi tầng lớp thượng lưu luôn cố gắng loại bỏ mọi sự 'thô kệch' trong hành vi.

Dầu thô và kinh tế chính trị

Trong ngữ cảnh hiện đại, khi nhắc đến 'crude', người ta thường nghĩ ngay đến dầu mỏ. 'Crude' không chỉ là một danh từ chỉ nhiên liệu mà còn là biểu tượng của quyền lực địa chính trị và sự biến động kinh tế toàn cầu.