crude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a natural or raw state; not yet processed or refined.
Vietnamese Meaning
ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Crude oil is refined to produce gasoline."
"Dầu thô được tinh chế để sản xuất xăng."
-
"The sculpture was a crude attempt to imitate classical styles."
"Bức điêu khắc là một nỗ lực thô thiển để bắt chước phong cách cổ điển."
-
"The toilet facilities were crude, but adequate."
"Nhà vệ sinh rất đơn sơ, nhưng đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crude' thường được sử dụng để mô tả các chất chưa qua chế biến, ví dụ như dầu thô (crude oil). Nó cũng có thể dùng để chỉ những vật dụng hoặc công trình được làm một cách đơn giản, thiếu tinh xảo. Ngoài ra, 'crude' còn có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu tế nhị, thô lỗ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil crude oil (Dầu thô (dầu chưa qua xử lý))
-
estimate a crude estimate (Một ước tính sơ bộ/đại khái)
-
joke a crude joke (Một trò đùa thô tục)
-
weapon a crude weapon (Vũ khí thô sơ)
-
refine refine crude oil (Lọc dầu thô)
-
produce produce crude (Sản xuất dầu thô)
Idioms
-
In crude terms
Nói một cách nôm na, đơn giản (thường là bỏ qua các chi tiết phức tạp)
"In crude terms, the company is broke."
(Nói một cách nôm na thì công ty đã phá sản rồi.)
-
A crude awakening
Sự tỉnh ngộ phũ phàng (biến thể của 'rude awakening')
"Coming to the city was a crude awakening for the farm boy."
(Đến thành phố là một sự tỉnh ngộ phũ phàng đối với cậu bé nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crude
tính từở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.
"Crude oil is refined to produce gasoline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude".
