(Top Banner Ad)
wattle
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Thực vật học, Động vật học

wattle

UK: /ˈwɒtəl/ • US: /ˈwɑːt̬əl/

Nghĩa tiếng Việt

khung đan yếm thịt (của gà tây)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework of interwoven sticks and twigs for walls or fences.

Vietnamese Meaning

Một khung làm bằng các cành cây và que đan xen nhau để làm tường hoặc hàng rào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls of the old cottage were made of wattle and daub."

    "Những bức tường của ngôi nhà tranh cũ được làm bằng khung đan và đất sét."

  • "The bird's wattle was a vibrant color."

    "Cái yếm thịt của con chim có màu sắc rực rỡ."

  • "They used wattle and daub to build their house."

    "Họ sử dụng khung đan và đất sét để xây nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wattling Hệ thống hoặc quá trình sử dụng wattle để xây dựng (Hệ thống hoặc quá trình sử dụng wattle để xây dựng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thực vật học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
watel

Nguồn gốc của 'wattle'

Từ 'wattle' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'watel', có nghĩa là 'một khung đan bằng cành cây'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những bức tường hoặc hàng rào được làm từ các cành cây đan xen nhau. Việc sử dụng vật liệu tự nhiên như vậy rất phổ biến trong xây dựng nhà cửa thời xưa.

Usage Note

Từ 'wattle' thường được dùng để chỉ vật liệu xây dựng thô sơ, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc trong lịch sử. Nó gợi ý về một phương pháp xây dựng đơn giản, sử dụng các vật liệu tự nhiên có sẵn. So với 'fence', 'wattle' mang tính truyền thống và thủ công hơn. So với 'wall', 'wattle' thường mỏng manh và tạm thời hơn.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', nó thường mô tả vật liệu làm nên 'wattle', ví dụ: 'wattle of willow branches'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wattle
  • woven woven wattle
    (wattle được đan)
  • mud mud wattle
    (wattle trát bùn)
Verb + wattle
  • build build a wattle fence
    (xây hàng rào bằng wattle)
  • plaster plaster wattle with mud
    (trát bùn lên wattle)

Idioms

  • wattle and daub

    một kỹ thuật xây dựng truyền thống sử dụng khung đan bằng cành cây và trát bùn

    "The old house was built using wattle and daub."

    (Ngôi nhà cổ được xây dựng bằng kỹ thuật wattle and daub.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wattle

danh từ
Lật mặt

Một khung làm bằng các cành cây và que đan xen nhau để làm tường hoặc hàng rào.

"The walls of the old cottage were made of wattle and daub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the house had a wattle fence around it.
Cô ấy nói rằng ngôi nhà có một hàng rào bằng cành cây xung quanh.
Phủ định
He told me that the birds did not have a wattle like a rooster.
Anh ấy nói với tôi rằng những con chim không có tích như gà trống.
Nghi vấn
She asked if the early settlers had used wattle and daub construction.
Cô ấy hỏi liệu những người định cư ban đầu có sử dụng kiểu xây dựng bằng cành cây và bùn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wattle".

Wattle trong xây dựng truyền thống

Kỹ thuật xây dựng 'wattle and daub' (khung đan và trát bùn) đã được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới trong nhiều thế kỷ. Nó tận dụng các vật liệu tự nhiên có sẵn tại địa phương và phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.