(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wattle
B2

wattle

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khung đan yếm thịt (của gà tây)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wattle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khung làm bằng các cành cây và que đan xen nhau để làm tường hoặc hàng rào.

Definition (English Meaning)

A framework of interwoven sticks and twigs for walls or fences.

Ví dụ Thực tế với 'Wattle'

  • "The walls of the old cottage were made of wattle and daub."

    "Những bức tường của ngôi nhà tranh cũ được làm bằng khung đan và đất sét."

  • "The bird's wattle was a vibrant color."

    "Cái yếm thịt của con chim có màu sắc rực rỡ."

  • "They used wattle and daub to build their house."

    "Họ sử dụng khung đan và đất sét để xây nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wattle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

interweave(đan xen)
braid(tết)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Thực vật học Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Wattle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'wattle' thường được dùng để chỉ vật liệu xây dựng thô sơ, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc trong lịch sử. Nó gợi ý về một phương pháp xây dựng đơn giản, sử dụng các vật liệu tự nhiên có sẵn. So với 'fence', 'wattle' mang tính truyền thống và thủ công hơn. So với 'wall', 'wattle' thường mỏng manh và tạm thời hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi dùng với 'of', nó thường mô tả vật liệu làm nên 'wattle', ví dụ: 'wattle of willow branches'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wattle'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the house had a wattle fence around it.
Cô ấy nói rằng ngôi nhà có một hàng rào bằng cành cây xung quanh.
Phủ định
He told me that the birds did not have a wattle like a rooster.
Anh ấy nói với tôi rằng những con chim không có tích như gà trống.
Nghi vấn
She asked if the early settlers had used wattle and daub construction.
Cô ấy hỏi liệu những người định cư ban đầu có sử dụng kiểu xây dựng bằng cành cây và bùn không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)