wattle
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wattle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khung làm bằng các cành cây và que đan xen nhau để làm tường hoặc hàng rào.
Definition (English Meaning)
A framework of interwoven sticks and twigs for walls or fences.
Ví dụ Thực tế với 'Wattle'
-
"The walls of the old cottage were made of wattle and daub."
"Những bức tường của ngôi nhà tranh cũ được làm bằng khung đan và đất sét."
-
"The bird's wattle was a vibrant color."
"Cái yếm thịt của con chim có màu sắc rực rỡ."
-
"They used wattle and daub to build their house."
"Họ sử dụng khung đan và đất sét để xây nhà."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wattle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: có
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wattle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'wattle' thường được dùng để chỉ vật liệu xây dựng thô sơ, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc trong lịch sử. Nó gợi ý về một phương pháp xây dựng đơn giản, sử dụng các vật liệu tự nhiên có sẵn. So với 'fence', 'wattle' mang tính truyền thống và thủ công hơn. So với 'wall', 'wattle' thường mỏng manh và tạm thời hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng với 'of', nó thường mô tả vật liệu làm nên 'wattle', ví dụ: 'wattle of willow branches'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wattle'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the house had a wattle fence around it.
|
Cô ấy nói rằng ngôi nhà có một hàng rào bằng cành cây xung quanh. |
| Phủ định |
He told me that the birds did not have a wattle like a rooster.
|
Anh ấy nói với tôi rằng những con chim không có tích như gà trống. |
| Nghi vấn |
She asked if the early settlers had used wattle and daub construction.
|
Cô ấy hỏi liệu những người định cư ban đầu có sử dụng kiểu xây dựng bằng cành cây và bùn không. |