day of reckoning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A time when someone will be judged for their actions and have to accept the consequences.
Vietnamese Meaning
Thời điểm mà ai đó sẽ bị phán xét vì những hành động của họ và phải chấp nhận hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's day of reckoning finally arrived when the fraud was exposed."
"Ngày phán xét của công ty cuối cùng cũng đến khi vụ gian lận bị phanh phui."
-
"For years he avoided paying taxes, but his day of reckoning is coming."
"Trong nhiều năm, anh ta trốn tránh việc nộp thuế, nhưng ngày phán xét của anh ta đang đến."
-
"The environmental damage we've caused will eventually lead to a day of reckoning."
"Thiệt hại môi trường mà chúng ta gây ra cuối cùng sẽ dẫn đến một ngày phải trả giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến trách nhiệm giải trình và sự trừng phạt. Nó thường được sử dụng để mô tả một thời điểm quan trọng khi những sai lầm hoặc hành vi sai trái trong quá khứ cuối cùng cũng phải đối mặt với sự thật và hậu quả.
Prepositions
Ví dụ: 'The day of reckoning for his crimes is approaching.' (for: chỉ lý do bị phán xét). 'It was a day of reckoning for the company' (of: chỉ tính chất của ngày đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
face the day of reckoning (đối mặt với ngày phán xét/trả giá)
-
bring about the day of reckoning (gây ra/mang đến ngày phán xét)
-
delay the day of reckoning (trì hoãn ngày phán xét/trả giá)
-
await the day of reckoning (chờ đợi ngày phán xét)
-
the inevitable day of reckoning (ngày phán xét không thể tránh khỏi)
-
the final day of reckoning (ngày phán xét cuối cùng)
-
a terrible day of reckoning (một ngày phán xét/trả giá khủng khiếp)
Idioms
-
The day of reckoning is at hand/nigh.
Ngày phán xét/trả giá đã cận kề.
"For corrupt officials, the day of reckoning is at hand as the investigation closes in."
(Đối với các quan chức tham nhũng, ngày phán xét đã cận kề khi cuộc điều tra đang đến gần.)
-
There will be a day of reckoning.
Sẽ có ngày phải trả giá. (Dùng như một lời cảnh báo hoặc đe dọa)
"You can't keep cheating people forever. There will be a day of reckoning."
(Bạn không thể lừa dối người khác mãi được. Sẽ có ngày phải trả giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
day of reckoning
nounThời điểm mà ai đó sẽ bị phán xét vì những hành động của họ và phải chấp nhận hậu quả.
"The company's day of reckoning finally arrived when the fraud was exposed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day of reckoning".
