(Top Banner Ad)
day of reckoning
C1
noun C1 Tôn giáo/Pháp luật/Chính trị/Kinh doanh

day of reckoning

UK: /ˌdeɪ əv ˈrekənɪŋ/ • US: /ˌdeɪ əv ˈrekənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày phán xét Ngày phải trả giá Ngày đền tội Ngày tận số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time when someone will be judged for their actions and have to accept the consequences.

Vietnamese Meaning

Thời điểm mà ai đó sẽ bị phán xét vì những hành động của họ và phải chấp nhận hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's day of reckoning finally arrived when the fraud was exposed."

    "Ngày phán xét của công ty cuối cùng cũng đến khi vụ gian lận bị phanh phui."

  • "For years he avoided paying taxes, but his day of reckoning is coming."

    "Trong nhiều năm, anh ta trốn tránh việc nộp thuế, nhưng ngày phán xét của anh ta đang đến."

  • "The environmental damage we've caused will eventually lead to a day of reckoning."

    "Thiệt hại môi trường mà chúng ta gây ra cuối cùng sẽ dẫn đến một ngày phải trả giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reckon cho rằng, tin rằng; tính toán
Noun reckoning sự tính toán, sự thanh toán; sự phán xét, sự trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Pháp luật/Chính trị/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rekanōną
Old English
ġerecenian
Middle English
rekenen
Modern English
reckoning

Từ Sổ Sách Kế Toán Đến Ngày Phán Xét

Từ 'reckoning' ban đầu có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'thanh toán một hóa đơn'. Theo thời gian, dưới ảnh hưởng của các văn bản tôn giáo như Kinh Thánh, nó đã mang một ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc hơn. Cụm từ 'day of reckoning' không còn chỉ là ngày thanh toán tiền bạc, mà là ngày mà một người phải đối mặt với hậu quả và sự phán xét cho tất cả những hành động của mình, giống như một cuộc 'tính sổ' cuối cùng với số phận hoặc một đấng quyền năng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến trách nhiệm giải trình và sự trừng phạt. Nó thường được sử dụng để mô tả một thời điểm quan trọng khi những sai lầm hoặc hành vi sai trái trong quá khứ cuối cùng cũng phải đối mặt với sự thật và hậu quả.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'The day of reckoning for his crimes is approaching.' (for: chỉ lý do bị phán xét). 'It was a day of reckoning for the company' (of: chỉ tính chất của ngày đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + day of reckoning
  • face the day of reckoning
    (đối mặt với ngày phán xét/trả giá)
  • bring about the day of reckoning
    (gây ra/mang đến ngày phán xét)
  • delay the day of reckoning
    (trì hoãn ngày phán xét/trả giá)
  • await the day of reckoning
    (chờ đợi ngày phán xét)
Adjective + day of reckoning
  • the inevitable day of reckoning
    (ngày phán xét không thể tránh khỏi)
  • the final day of reckoning
    (ngày phán xét cuối cùng)
  • a terrible day of reckoning
    (một ngày phán xét/trả giá khủng khiếp)

Idioms

  • The day of reckoning is at hand/nigh.

    Ngày phán xét/trả giá đã cận kề.

    "For corrupt officials, the day of reckoning is at hand as the investigation closes in."

    (Đối với các quan chức tham nhũng, ngày phán xét đã cận kề khi cuộc điều tra đang đến gần.)

  • There will be a day of reckoning.

    Sẽ có ngày phải trả giá. (Dùng như một lời cảnh báo hoặc đe dọa)

    "You can't keep cheating people forever. There will be a day of reckoning."

    (Bạn không thể lừa dối người khác mãi được. Sẽ có ngày phải trả giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day of reckoning

noun
Lật mặt

Thời điểm mà ai đó sẽ bị phán xét vì những hành động của họ và phải chấp nhận hậu quả.

"The company's day of reckoning finally arrived when the fraud was exposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day of reckoning".

Nguồn Gốc Tôn Giáo

Cụm từ này có nguồn gốc sâu xa từ các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo). Nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'Judgment Day' (Ngày Phán Xét), thời điểm mà Thiên Chúa phán xét linh hồn của tất cả mọi người và quyết định số phận của họ ở thế giới bên kia. Khái niệm này đã ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật, văn học và tư tưởng phương Tây.

Sử Dụng Ngoài Tôn Giáo

Ngày nay, 'day of reckoning' được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh đời thường. Trong phim ảnh, đó là khoảnh khắc người hùng đối đầu với kẻ phản diện. Trong chính trị hay kinh doanh, nó chỉ thời điểm một cá nhân hay tổ chức phải đối mặt với hậu quả tiêu cực từ những hành động trong quá khứ của họ (ví dụ: một cuộc khủng hoảng tài chính, một phiên tòa, hay kết quả một cuộc bầu cử).